GRI là gì? Tìm hiểu chi tiết về phụ phí tăng cước vận chuyển hàng hóa đường biển
- Admin Finlogistics
- 08/08/2025
“GRI là gì?” Đây là một thuật ngữ mà nhiều người hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và vận tải đường biển thắc mắc. Việc hiểu rõ về GRI không chỉ giúp các cá nhân, doanh nghiệp nắm bắt được cơ chế định giá cước vận chuyển, mà còn là “chìa khóa” để quản lý chi phí Logistics một cách hiệu quả và tối ưu. Hãy cùng với Finlogisics khám phá chi tiết về GRI qua nội dung dưới đây nhé.

Phí GRI thường được áp dụng vào một số thời điểm cụ thể, đặc biệt là vào mùa cao điểm hàng hóa
GRI là gì?
#Khái niệm
Vậy cụ thể GRI là gì? GRI (viết tắt của General Rate Increase) có nghĩa là phí tăng cước vận chuyển. Đây là một khoản chi phí bổ sung được các hãng tàu công bố và áp dụng định kỳ, để điều chỉnh mức cước vận chuyển cơ bản (Base Rate) trên tất cả hoặc chỉ một số tuyến vận chuyển đường biển nhất định. GRI thường được sử dụng cho các tuyến đường vận chuyển quốc tế có lưu lượng hàng hóa lớn ví dụ như:
- Tuyến châu Á – Hoa Kỳ
- Tuyến châu Á – châu Âu
- Tuyến châu Á – Australia
#Đặc điểm
- Điều chỉnh giá cước: GRI giúp hãng tàu điều chỉnh giá cước vận chuyển linh hoạt, để bù đắp cho các loại chi phí vận hành tăng lên, ví dụ: giá nhiên liệu, chi phí cảng, chi phí nhân công,…
- Phản ánh cung – cầu: Phụ phí tăng cước vận chuyển thường được hãng tàu quyết định dựa theo tình hình cung – cầu trên thực tế của từng tuyến vận tải khác nhau. Khi nhu cầu tăng cao và nguồn cung (số lượng chỗ ở trên tàu) khan hiếm, GRI có thể tăng lên khá đáng kể
- Thời gian áp dụng: Hãng tàu sẽ thông báo việc áp dụng GRI trước một khoảng thời gian nhất định (thông thường là 30 ngày) để các bên liên quan có thời gian để chuẩn bị. Sau đó, mức phí này sẽ cộng thẳng trực tiếp vào cước phí vận chuyển
#Tác động
Phụ phí GRI có thể ảnh hưởng lớn đến các đơn vị xuất nhập khẩu và công ty giao nhận vận tải (Freight Forwarder). Ngay cả khi lô hàng đã được đặt chỗ từ trước, nếu hãng tàu thông báo áp dụng GRI trước thời điểm bốc xếp hàng lên tàu, thì chủ hàng vẫn phải chịu thêm khoản chi phí này. Do đó, việc theo dõi, cập nhật thông báo GRI từ hãng tàu và những diễn biến thị trường là vô cùng quan trọng, nhằm quản lý chi phí Logistics hiệu quả.

GRI được áp dụng cho toàn bộ hàng hóa theo tuyến đường vận chuyển, không phân biệt mặt hàng
Lý do phụ phí tăng cước vận chuyển được các hãng tàu áp dụng
Phụ phí tăng cước vận chuyển được hãng tàu áp dụng chủ yếu để điều chỉnh cước phí vận chuyển, duy trì lợi nhuận vốn có và thích ứng với những biến động thị trường. Đây cũng là một “công cụ kinh tế” cần thiết mà nhiều hãng tàu sử dụng nhằm đối phó với những yếu tố ảnh hưởng khác nhau.
#Cung – cầu thị trường
Đây là một trong những nguyên nhân chính khiến hãng tàu phải áp dụng phụ phí GRI. Khi nhu cầu vận chuyển tăng mạnh (đặc biệt vào mùa cao điểm, trước các ngày lễ lớn,…) nhưng nguồn cung (số lượng đặt chỗ trên tàu) lại khan hiếm, hãng tàu sẽ phải áp dụng GRI để có thể tối đa hóa lợi nhuận. Ngược lại, nếu nhu cầu giảm dần, phí GRI có thể sẽ được loại bỏ.
#Chi phí hoạt động tăng
Nhiều hãng tàu phải đối mặt với tình trạng chi phí vận chuyển biến động, cụ thể:
- Chí phí nhiên liệu: Giá dầu mỏ và các loại nhiên liệu khác luôn thay đổi chóng mặt. Khi giá nhiên liệu tăng, chi phí vận hành của tàu cũng thường tăng theo, buộc hãng tàu phải điều chỉnh mức giá cước để bù đắp lại tổn thất
- Chi phí nhân công: Lương thưởng của thủy thủ, công nhân bến cảng và chi phí vận hành, quản lý có thể tăng lên, làm đẩy mạnh phụ phí GRI
- Chi phí cảng & lưu kho: Phí sử dụng cảng, phí xếp dỡ và phí lưu kho lưu bãi cũng có thể tăng cao
#Điều chỉnh giá & quản lý rủi ro
Phụ phí tăng cước vận chuyển cho phép hãng tàu sở hữu một cơ chế linh hoạt để điều chỉnh giá cước cơ bản mà không cần phải thay đổi toàn bộ bảng giá cước phức tạp. Khi thông báo phí GRI trước một thời gian nhất định (~ 30 ngày), hãng tàu có thể kiểm soát những rủi ro từ những thay đổi bất ngờ trong chi phí và quản lý thị trường, từ đó bảo đảm hoạt động kinh doanh một cách bền vững.

GRI thường là mức công bố chung, nhưng bạn có thể thương lượng mức cước trọn gói (all-in) với Forwarder hoặc hãng tàu

