Cross-Docking-la-gi-00.jpg

Việc cắt giảm chi phí Logistics chính là yếu tố cốt lõi, nhằm mục đích phát triển ngành Logistics nói riêng cũng như nền kinh tế Việt Nam nói chung. Góp phần thắt chặt và tối ưu chi phí để triển khai hoạt động Logistics thì không thể thiếu Cross Docking. Vậy Cross Docking là gì? Đây có phải là nhân tố giúp tận dụng chi phí Logistics để sinh lời cho các doanh nghiệp và giảm những chi phí liên quan đến lưu kho hàng hóa hay không? Hãy cùng Finlogistics giải đáp thắc mắc này nhé!!!

Cross Docking là gì?
Cross Docking là gì?

(08/12/2023)


 

Khái niệm Cross Docking là gì?

Định nghĩa

Cross Docking là gì trong hoạt động xuất nhập khẩu? Được biết đến như là một kỹ thuật trong Logistic, nhằm loại bỏ chức năng lưu trữ và thu gom đơn hàng của một kho hàng nào đó. Tuy nhiên, Cross Docking vẫn cho phép kho hàng thực hiện những chức năng khác, cụ thể là việc tiếp nhận và gửi hàng hóa. Trong 4 chức năng chính của kho hàng (tiếp nhận, lưu trữ, thu gom và gửi hàng) thì hai chức năng gây tốn kém nhất chính là lưu trữ (do những chi phí lưu trữ hàng tồn kho lớn) và thu gom đơn hàng (do những chi phí về nhân lực).

Ý tưởng chính của loại kĩ thuật này là chuyển những lô hàng trực tiếp từ Trailer đến cho Trailer đi và bỏ qua quá trình lưu trữ hàng hóa trung gian. Những lô hàng thông thường chỉ mất khoảng trên dưới một ngày ở Cross Dock và đôi khi còn chưa tới 1 giờ. Những Cross Dock là cơ sở trung chuyển chủ yếu tiếp nhận các loại xe chở hàng đã được phân loại và gom chung nhóm với những hàng hóa khác và sắp xếp chúng sang các xe tải đầu ra (Outbound Trucks). Những xe này sẽ đến một khu vực sản xuất, một cửa hàng bán lẻ hoặc khu vực Cross Dock khác.

Lợi ích

Hãy cùng xem những ưu điểm, lợi ích to lớn của Cross Docking là gì dưới đây:

Thứ nhất: Trong một số trường hợp, phí hao tổn được các nhà bán lẻ gắn liền với việc giữ hàng trong kho, đối với những mặt hàng có nhu cầu cao và ổn định. Trong trường hợp này thì kỹ thuật Cross Docking được xem như là một cách tối ưu để giảm thiểu chi phí giữ hàng tồn kho.

Thứ hai:

  • Đối với một số nhà bán lẻ khác hay những nhà vận tải chuyên chở hàng nhỏ lẻ, thì Cross Docking thường được xem như một cách hữu hiệu để giúp giảm bớt các chi phí vận tải. Ví dụ, những cửa hàng bán lẻ có thể nhận lô hàng trực tiếp từ nhà cung cấp sử dụng dịch vụ vận tải không đầy xe (LTL) hoặc theo từng lô hàng nhỏ lẻ. Tuy nhiên, điều này sẽ làm cho chi phí vận chuyển hàng hóa đầu vào gia tăng quá mức (bởi số lượng phương tiện cao sẽ kéo theo sự gia tăng của những loại phụ phí như: nhiên liệu, phí sửa chữa và nâng cấp phương tiện, phí nhân công…).
  • Kỹ thuật Cross Docking sẽ là một cách tốt để gom những lô hàng này lại với nhau, nhằm đạt một số lượng phương tiện vận tải nhất định giúp làm giảm chi phí vận tải đầu vào, cũng như đơn giản hóa việc nhận hàng tại những cửa hàng bán lẻ.
Cross Docking là gì?
Cross Docking là gì?

Phân loại

Hiện tại, thuật ngữ Cross Docking là gì được sử dụng để mô tả nhiều loại hoạt động vận kho khác nhau. Tuy nhiên, tất cả những hoạt động đó sẽ đều liên quan đến việc thu gom và vận chuyển hàng hóa. Theo đó, kỹ thuật Cross Docking sẽ được phân loại như sau:

  • Manufacturing Cross Docking (Cross Docking sản xuất): Hoạt động hỗ trợ và thu gom những nguồn cung đầu vào giúp hỗ trợ Just-in-time trong sản xuất hàng hóa. Ví dụ, một nhà sản xuất có thể thuê nhà kho ở gần nhà máy và sử dụng nó để chuẩn bị cho quá trình lắp ráp hay thu gom các thành phần, nguyên liệu cần thiết của từng bộ phận ráp lại với nhau. Bởi vì nhu cầu của từng bộ phận đã được biết trước và dựa trên đầu ra của một hệ thống MRP (hệ thống hoạch định nguồn lực sản xuất hàng hóa) nên doanh nghiệp không cần phải duy trì một lượng hàng hóa tồn kho nhất định.
  • Distributor Cross Docking (Cross Docking nhà phân phối): Hoạt động thu gom những sản phẩm đầu vào từ các nhà cung cấp khác nhau, vào một Pallet hàng hóa hỗn hợp. Pallet này sẽ được giao trực tiếp cho khách hàng, ngay khi nhận được các thành phần cuối cùng. Ví dụ, những bộ phận máy tính của nhà phân phối có thể tìm nguồn linh kiện từ những nhà cung cấp khác nhau và kết hợp chúng lại thành một lô hàng duy nhất dành cho khách hàng.
  • Transportation Cross Docking (Cross Docking vận tải): Hoạt động này sẽ kết hợp những lô hàng từ một số bên vận tải khác nhau, ở dạng LTL hoặc theo những gói nhỏ nhằm tăng lợi thế về quy mô kinh tế (Economies of Scale).
  • Retail Cross Docking (Cross Docking bán lẻ): Quá trình này sẽ liên quan đến việc tiếp nhận những sản phẩm từ nhiều bên cung cấp và tiến hành phân loại chúng vào các xe tải đầu ra, cho một số các cửa hàng bán lẻ.
  • Opportunistic Cross Docking (Cross Docking cơ hội): Hoạt động này có thể được sử dụng ở bất kì kho hàng nào, khi chuyển hàng hóa trực tiếp từ khu vực tiếp nhận hàng đến cho khu vực chuyển hàng, nhằm đáp ứng nhu cầu đã biết trước. Ví dụ như: một đơn đặt hàng nào đó của khách hàng.

Xem thêm: Thủ tục Hải Quan từ kho hàng ngoại quan vào khu vực nội địa ra sao?

Sự khác nhau giữa kỹ thuật Cross Docking với kho hàng truyền thống

Không ít người sẽ thắc mắc về sự khác nhau giữa những kho hàng truyền thống và hoạt động Cross Docking là gì? Có thể nhận xét rằng, trong mô hình truyền thống, thì các kho hàng sẽ được duy trì số lượng hàng cho đến khi có các đơn hàng của khách hàng. Sau đó, những sản phẩm khác sẽ được chọn để đóng gói và chuyển đi. Ngay khi đơn hàng đến kho thì chúng sẽ được lưu trữ, bảo quản cho đến khi xác định được gửi cho khách hàng nào.

Còn đối với kỹ thuật Cross Docking thì khác, khách hàng sẽ được biết về hàng hóa, sản phẩm trước khi đến kho hàng và chính lô hàng đó cũng không có nhu cầu cần lưu trữ tại kho. 

Cross Docking là gì?
Cross Docking là gì?

Điều này có nghĩa rằng, đối với mô hình Cross Docking thì khách hàng (cũng có thể là các cửa hàng bán lẻ) cần phải bỏ một chút thời gian để chờ đợi hàng hóa được vận chuyển đến kho hàng. Quá trình vận chuyển sẽ được tuân theo một lịch trình cụ thể, rõ ràng và nghiêm ngặt để có thể bù đắp vào bất cứ rủi ro, vấn đề nào có thể xảy ra, liên quan đến tình trạng kéo dài Lead time (khoảng thời gian từ khi khách hàng/doanh nghiệp tiến hành đặt hàng cho đến khi đơn hàng đã được giao đến tận tay cho người nhận).

Ngược lại, nếu như kỹ thuật Cross Docking được thực hiện đúng, thì điều này cũng sẽ cho phép các công ty, doanh nghiệp có thể loại bỏ và hạn chế được những khoản phí tồn kho không đáng có, đồng thời giảm thiểu tối đa chi phí vận chuyển hàng hóa cùng một lúc.

Những mặt hàng phù hợp với kỹ thuật Cross Docking 

Theo đó, những lô hàng, sản phẩm được xem là phù hợp với Cross Docking nếu như nhu cầu của nó đáp ứng được hai tiêu chí: mức độ biến động đủ thấp và khối lượng hàng hóa đủ lớn. Nếu nhu cầu không chắc chắn, lên xuống thất thường thì hoạt động Cross Docking rất khó để thực hiện, vì sẽ gặp khó khăn trong việc cân đối giữa nguồn cung và cầu.

Bên cạnh phải có biến động thấp, thì nhu cầu cho sản phẩm, hàng hóa phải đủ nhằm đảm bảo cho các lô hàng sẽ được giao thường xuyên. Bởi vì, nếu nhu cầu quá thấp, thì việc giao hàng thường xuyên như vậy sẽ dẫn đến việc gia tăng chi phí vận tải đầu vào và những kho hàng sẽ phải thực hiện lưu trữ tốt hơn. Vậy loại sản phẩm, hàng hóa phù hợp với Cross Docking là gì? Cụ thể:

  • Những mặt hàng dễ hư hỏng và đòi hỏi quá trình vận chuyển phải được thực hiện ngay lập tức. 
  • Những mặt hàng chất lượng cao nhưng không đòi hỏi khắt khe về quá trình kiểm tra chất lượng trong khi nhận hàng. 
  • Những sản phẩm đã được gắn thẻ (Barcode, RFID), dán nhãn và sẵn sàng để bán cho các khách hàng khi có nhu cầu. 
  • Những mặt hàng quảng cáo đã được tung ra ngoài thị trường. 
  • Một vài sản phẩm bán lẻ đã được coi là chủ lực, đáp ứng nhu cầu ổn định và khả năng biến động khá thấp. 
  • Những đơn đặt hàng đã được khách hàng chọn lựa và thực hiện đóng gói trước ở một nhà máy sản xuất hoặc kho hàng và giờ chỉ cần vận chuyển. 

Mối quan hệ của chuỗi cung ứng và Cross Docking là gì?

Nếu xét theo nhiều góc độ, thì có thể nói rằng kỹ thuật Cross Docking chính là một hoạt động kinh doanh khá phức tạp, vì nó liên quan đến sự phối hợp nhịp nhàng của những bên phân phối và nhà cung cấp, cũng như các khách hàng. Do đó, việc sử dụng kỹ thuật Cross Docking sẽ khiến cho những đối tác trong chuỗi phải bỏ ra một khoản chi phí hoặc gặp một số trở ngại trong suốt quá trình thực hiện vận chuyển. 

Về phía cung, những nhà cung cấp có thể được yêu cầu cung cấp các lô hàng nhỏ và thường xuyên hơn. Tuy nhiên, phải được thực hiện dán nhãn giá hoặc mã vạch đầy đủ. Về phía cầu, các khách hàng được phép đưa ra những yêu cầu đối với việc đặt hàng vào một số ngày nhất định. Từ đó cho phép Lead time giao hàng có thể nhiều hơn một ngày. Tổng hợp tất cả các yêu cầu này, sẽ dẫn đến việc tăng thêm những khoản chi phí khác nhau, đồng thời sự phối hợp giữa các đối tác trong chuỗi cũng tốt hơn. 

Cross Docking là gì?
Cross Docking là gì?

Xem thêm: Việc đăng ký tài khoản tại Cổng thông tin quốc gia bao gồm thủ tục gì?

Ngoài ra, còn có một vài yêu cầu khác sẽ phát sinh khi thực hiện kỹ thuật Cross Docking như:

  • Yêu cầu về việc gia tăng chất lượng trong quá trình tiếp nhận hàng hóa (mục đích của kỹ thuật Cross Docking là ngay lập tức vận chuyển sản phẩm cho xe đầu ra, nên thường sẽ không có thời gian để kiểm tra chất lượng).
  • Yêu cầu về việc giao tiếp ngày càng tăng giữa những đối tác trong chuỗi cũng đang là một trở ngại khá lớn. Phương pháp phổ biến nhất để giải quyết vấn đề này là thông qua một hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI).

Tổng kết lại, bài viết hữu ích này đã làm rõ cho bạn hiểu những nội dung về Cross Docking là gì cùng những thông tin xoay quanh chủ đề này. Mong rằng những kiến thức này sẽ giúp cho bạn cùng doanh nghiệp thực hiện tốt và giảm thiểu, tối ưu quá trình vận chuyển hàng hóa, sản phẩm. Mặc khác, nếu như mong muốn liên hệ với một đơn vị Forwarder uy tín, cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa đa dạng, chất lượng với mức phí cạnh tranh, ổn định thì Finlogistics chính là cái tên hàng đầu trong lĩnh vực này!!!

Thông tin liên hệ:

  • Hotline: 0243.68.55555
  • Phone/Zalo: 0963.126.995 (Mrs.Loan)
  • Email: info@fingroup.vn

Cross Docking là gì?

Θ Bài viết gợi ý:


Ma-ky-hieu-Container-00.jpg

Hình ảnh các thùng hàng container từ lâu đã là biểu tượng nổi bật nhất, mỗi khi nhắc đến lĩnh vực Logistics – xuất nhập khẩu hàng hóa. Các mặt hàng nếu muốn xuất nhập khẩu bằng đường biển hoặc đường bộ đều phải đóng vào thùng container, để đưa lên phương tiện và vận chuyển. Vì vậy, việc hiểu rõ những mã ký hiệu container đối với những người làm trong ngành xuất nhập khẩu đều rất quan trọng và cần thiết.

Chỉ cần am hiểu những ký hiệu ghi trên container và thông số kỹ thuật riêng của từng loại container thì quá trình vận chuyển hàng hóa sẽ dễ dàng hơn. Vì vậy, để giải đáp thắc mắc của nhiều người về vấn đề những dòng mã trên container, bài viết dưới đây của Finlogistics sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức bổ ích và thú vị nhất về mã ký hiệu container, đừng bỏ qua nhé!!!

Mã ký hiệu Container
Mã ký hiệu container

(27/11/2023)


 

Container là gì?

Container thường sẽ được viết tắt là Cont, là một loại thùng lớn cấu tạo chủ yếu bằng thép. Các loại container thông dụng sẽ có hình dạng hộp chữ nhật, ruột rỗng và có cửa mở bao gồm hai cánh tại một mặt cũng như có chốt để đóng kín. Vỏ ngoài của container thường được phủ một lớp sơn tĩnh điện đa dạng màu sắc. Tuy nhiên, vẫn có những loại màu container tùy thuộc vào nhà sản xuất, người sử dụng hoặc đặc tính, mục đích sử dụng của từng loại container.

Thời điểm trước thế kỷ XVIII, những thùng chứa tương tự như container ngày nay đã được sử dụng trong quá trình vận chuyển hàng hóa. Nhưng chúng chủ yếu được cấu tạo từ nguyên liệu gỗ và có kích thước không theo bất kỳ một tiêu chuẩn nào. Đến những năm 1930, Malcolm McLean là người được cho là đã đầu tiên phát minh ra container, với ý tưởng “Container Intermodal”. Đây là thùng chứa hàng có thể sử dụng cho nhiều loại phương tiện vận tải khác nhau như: tàu hỏa, xe tải, tàu thủy, máy bay,… mà không cần phải tiến hành tháo dỡ hàng hóa.

Nhiều năm sau, những chiếc thùng container hiện đại như ngày nay đã được sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới. Những nhà sản xuất cũng đã thống nhất một kích thước container và mã ký hiệu container chung, theo tiêu chuẩn ISO. Tiêu chuẩn này sẽ được thay đổi theo từng mốc thời gian, nhằm để phù hợp với kích thước cũng như tải trọng của các loại phương tiện vận tải hàng hóa, nhất là đường bộ.

Phân biệt các mã ký hiệu container và ý nghĩa của chúng

Trên mỗi thùng container vận chuyển hàng hóa sẽ có rất nhiều loại mã ký hiệu container khác nhau. Do đó, chúng ta sẽ đi sâu vào tìm hiểu từng loại ký hiệu riêng, để có thể dễ dàng nhận biết những loại container khác nhau hoặc nhận biết các thông số, trọng lượng hay kích thước container,…

Xem thêm: 10 hãng tàu biển vận tải hàng hóa container lớn hàng đầu trên thế giới

Mã ký hiệu container chỉ mục đích sử dụng

DC (Dry Container)

DC là viết tắt của Dry Container, có nghĩa là loại container khô. Đây là loại thùng container cơ bản nhất, thường được viết là 20’DC hoặc 40’DC. Loại cont này được sử dụng để đóng gói những loại hàng hóa khô, trọng lượng nặng và thể tích nhỏ, ví dụ như: gạo, bột, sắt, thép, xi măng,…

HC (High Cube)

Loại container này được dùng chuyên để đóng hàng với kích cỡ và khối lượng lớn. Ngoài ra, loại thùng container này cũng phù hợp với việc làm văn phòng, nhà ở kiểu container.

RE (Reefer)

Loại cont này được thiết kế chuyên dành cho các kho lạnh hoặc xe đông lạnh. Thông thường, container lạnh sẽ chia làm hai loại chính là: nhôm và sắt. Lớp bên trong của loại container này được làm bằng Inox, nhằm mục đích chống chịu nhiệt độ lạnh khắc nghiệt khi vận chuyển hàng hóa. Do đó, cont Reefer thường có chi phí lưu kho khá tốn kém.

Mã ký hiệu Container
Mã ký hiệu Container

HR (Hi – Cube reefer)

Loại container này cũng là một dạng thùng container lạnh, nhưng có thiết kế cao và dùng để chuyên chở những loại hàng hóa có sức chứa lớn.

OT (Open Top)

Đây là một loại container mở nóc trên, có thể tiến hành đóng hàng và rút hàng thông qua nóc. Sau đó, phần nóc cont sẽ được phủ bạt nhằm để che chắn mưa. Do vậy, loại container này sẽ dùng để chuyên chở các loại máy móc và thiết bị.

FR (Flat Rack)

Đây là loại container không có vách, không mái và chỉ có phần sàn, chuyên dùng để vận chuyển những loại hàng hóa nặng, quá tải. Container loại này sẽ có vách hai đầu trước sau, hoàn toàn có thể cố định, gập xuống hoặc tháo rời.

Kẹp chì (Seal Container)

Seal container chính là khóa niêm phong container, được sử dụng để niêm phong thùng hàng container, trước khi tiến hành xuất hàng. Mục đích là để đảm bảo hàng hóa, sản phẩm bên trong vẫn đầy đủ số lượng và hạn chế những ảnh hưởng xấu đến chất lượng. Trong mã ký hiệu container, loại kẹp chì này còn bao gồm một dãy Serial bao gồm 6 chữ số. Mỗi thùng container niêm phong sẽ có một số chì duy nhất, sau đó sẽ được khai báo Hải Quan thông qua các kí hiệu như: P/L, B/L, C/O.

Mã ký hiệu container chỉ kích thước

  • Chiều dài: Có 03 loại độ dài tiêu chuẩn cho thùng container, đó là: 20 feet (6.1m), 40 feet (12.2 m) và 45 feet (13.7m).
  • Chiều cao: hiện chủ yếu sử dụng 02 loại thường và cao, với loại container thường sẽ cao khoảng 8 feet 6 inch (8’6”), còn loại thùng container cao sẽ có chiều cao là 9 feet 6 inch (9’6”).
  • Chiều rộng: bên ngoài của container (20’DC/ 40’DC/ 40’HC) là khoảng 8 feet (2,438m)

Mã ký hiệu container cơ bản trên vỏ thùng

Trên container có rất nhiều ký hiệu khác nhau, có mã hiệu ở phía trước, phía sau, bên trong, bên ngoài hoặc thậm chí là trên nóc. Hệ thống để nhận biết mã ký hiệu container bao gồm các thành phần như sau:

  • Mã số chủ sở hữu (Owner Code)
  • Mã ký hiệu container của loại thiết bị (Equipment Category Identifier/ Product Group Code)

– U: Dạng container chở hàng (Freight Container)
– J: Dạng thiết bị có thể tháo rời ra (Detachable Freight Container/ Related Equipment)
– Z: Dạng đầu kéo (Trailer) hoặc rơ-moóc (Chassis)

  • Số serie (Serial Number/ Registration Number), ví dụ như: 001234, 002334
  • Chữ số để kiểm tra (Check Digit)
  • Mã số kích thước (Size Code): bao gồm 02 ký tự (chữ cái hoặc chữ số), trong đó kí tự đầu tiên biểu thị chiều dài của thùng container, còn kí tự thứ hai biểu thị chiều cao.
  • Mã loại (Type Code): bao gồm 02 ký tự, trong đó kí tự đầu tiên biểu thị loại container, ví dụ như: G – General R-Refrigerate hoặc U – Open Top. Còn ký tự thứ hai biểu thị những đặc tính chính của thùng container.
Mã ký hiệu Container
Mã ký hiệu Container

Xem thêm: Kích thước của thùng container khi nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc

Những ký hiệu dùng để khai thác khác (Operational Markings)

Theo đó, những mã ký hiệu container trong việc khai thác bao gồm hai loại chính: bắt buộc và không bắt buộc. Trong đó:

– Dấu hiệu bắt buộc (trọng lượng tối đa của container/ cảnh báo nguy hiểm điện/ container cao)

  • Trọng lượng tối đa (Maximum Gross Mass) được ghi ở trên cửa thùng container. Những số liệu tương tự như ghi trong biển chứng nhận an toàn CSC. Một vài container cũng sẽ thể hiện trọng lượng vỏ (Tare Weight), trọng tải hữu ích (Net Weight) hoặc lượng hàng sắp xếp cho phép (Payload).
  • Dấu hiệu cảnh báo có nguy hiểm về điện từ từ đường dây điện phía trên. Ký hiệu này dùng cho tất cả những container có lắp thang leo.
  • Dấu hiệu container cao trên mức 2,6 mét, mã ký hiệu container này bắt buộc đối với những thùng container cao trên mức 8ft 6in (2,6m).

– Dấu hiệu không bắt buộc (khối lượng container hữu ích lớn nhất/ mã quốc gia)

  • Khối lượng hữu ích lớn nhất (Max Net Mass) sẽ được dán trên cửa thùng container, còn phía dưới là dấu hiệu trọng lượng container có thể đạt tối đa.
  • Mã quốc gia (Country Code) bao gồm hai chữ cái viết tắt, thể hiện tên quốc gia sở hữu chiếc container đó.

Như vậy, qua những nội dung, thông tin về mã ký hiệu container mà chúng tôi tổng hợp được ở trên, hy vọng bạn có thể nắm rõ được để có ích trong việc vận chuyển hàng hóa bằng container. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào về mã ký hiệu container hoặc liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa, bạn có thể nhờ sự trợ giúp của Finlogistics. Chúng tôi luôn sẵn sàng giải đáp các thắc mắc của bạn, cũng như hỗ trợ vận chuyển hàng hóa quốc tế – nội địa, làm thủ tục thông quan, xin giấy tờ,… 

Thông tin liên hệ:

  • Hotline: 0243.68.55555
  • Phone/Zalo: 0963.126.995 (Mrs.Loan)
  • Email: info@fingroup.vn

Mã ký hiệu container

Θ Bài viết gợi ý:


Fulfillment-la-gi-00.jpg

Hiện nay, Fulfillment đang được xem là một trong những giải pháp tối ưu cho bài toán về vấn đề kho vận của những nhà kinh doanh, xuất nhập khẩu. Với dịch vụ này, các doanh nghiệp không chỉ có thể vận chuyển hàng hóa một cách nhanh chóng, mà còn tiết kiệm chi phí và quản lý tồn kho hiệu quả hơn nhiều. Vậy Fulfillment là gì và quy trình các bước thực hiện thế nào? Hãy cùng đi tìm hiểu ngay trong bài viết sau của Finlogistics bạn nhé!!!

Fulfillment là gì?
Fulfillment là gì?

(25/11/2023)


 

Khái niệm Fulfillment là gì?

Định nghĩa chi tiết về Fulfillment

Để hiểu một cách đơn giản Fulfillment là gì, thì chúng ta sẽ phải làm rõ dịch vụ cung cấp của hình thức này. Theo đó, các đơn vị Fulfillment sẽ thay thế bên bán hàng thực hiện những công việc cụ thể như: quản lý kho, xử lý đơn hàng, vận chuyển hàng hóa tới tay người tiêu dùng,… Ngoài ra, hàng hóa, sản phẩm cũng sẽ được bảo đảm được đưa đến địa chỉ khách hàng một cách nhanh chóng, kịp thời. Hoạt động này còn được gọi với cái tên “thuần việt” hơn, đó chính là dịch vụ hoàn tất đơn hàng/ dịch vụ hậu cần kho vận.

Dịch vụ Fulfillment có thể do công ty, doanh nghiệp tự vận hành hoặc thông qua một bên trung gian khác. Tuy nhiên, điểm cốt lõi quan trọng nhất vẫn phải là xử lý hàng hóa một cách có hệ thống, xuyên suốt và bảo đảm hiệu quả kinh doanh. Đây hiện là một dịch vụ rất phát triển, không chỉ ở trong nước mà còn trên toàn thế giới. Với xu thế sử dụng dịch vụ thương mại điện tử càng lớn mạnh thì Fulfillment càng được nhiều doanh nghiệp tìm đến. Mọi giao dịch thương mại sẽ được giải quyết trực tuyến, do đó việc mua bán, trao đổi hàng hóa sẽ trở nên thuận lợi hơn.

Lấy một ví dụ điển hình trên thế giới, hãng thương mại điện tử Amazon mỗi giây phải xử lý lên tới 35 đơn hàng. Theo đó, điều này cũng sẽ yêu cầu đơn vị này phải có kho bãi đạt tiêu chuẩn, nhằm để phục vụ số lượng đơn hàng nhiều đến như vậy. Ngoài ra, đơn vị vận chuyển cũng sẽ phải nhanh chóng kịp thời tiến hành giao nhận hàng hóa, sản phẩm đến tận tay người mua. Có thể thấy rằng, dịch vụ Fulfillment ra đời đã hỗ trợ rất nhiều cho quá trình mua bán hàng hóa của khách hàng.

Đối tượng nào sử dụng dịch vụ Fulfillment?

Đối tượng hướng đến của Fulfillment là những công ty, doanh nghiệp đang kinh doanh ở trên các nền tảng thương mại điện tử hoặc những đơn vị bao gồm các cá nhân bày bán sản phẩm trên các kênh mạng xã hội. Tại thị trường Việt Nam, chúng ta có thể kể đến một vài các kênh nổi bật như: Tiki, Shopee, Lazada, Sendo,… vẫn đang áp dụng dịch vụ Fulfillment này. 

Ngoài ra, dịch vụ Fulfillment còn phù hợp với bất kỳ ngành nghề nào mà cần đến hoạt động vận chuyển, đóng gói, dán nhãn hoặc làm hóa đơn hàng hóa. Tùy theo quy mô cũng như nguồn nhân lực mà bên bán có thể tự lựa chọn cho mình hình thức Fulfillment phù hợp.

Fulfillment là gì?
Fulfillment là gì?

Xem thêm: Dịch vụ hậu cần ngược thúc đẩy ngành Logistics truyền thống như thế nào?

Những hình thức phổ biến của Fulfillment là gì?

In-house fulfillment

Hình thức này còn được gọi với cái tên khác là Self-fulfillment. Theo đó, đơn vị thực hiện dịch vụ Fulfillment sẽ sở hữu kho lưu hàng riêng và có thể tự quản lý các hoạt động thông thường như: xử lý hàng tồn kho, hoàn tất đơn hàng,…  Loại hình thức Fulfillment này, sẽ phù hợp đối với các công ty có quy mô như sau:

  • Những công ty, doanh nghiệp có quy mô lớn và sẵn sàng bỏ ra một khoản ngân sách lớn để đầu tư, phát triển kho bãi riêng và thuê lượng lớn nhân công để thực hiện tất cả quy trình hoàn tất đơn hàng.
  • Những công ty, doanh nghiệp mới đi vào hoạt động kinh doanh (hay còn gọi là Start-up). Những công ty này thường chưa có lượng khách hàng ổn định, cũng như quy trình, kho bãi đều phải tự hoạt động. Quy mô của công ty, doanh nghiệp cũng thường khá nhỏ, vì vậy sẽ rất phù hợp với hình thức kiểu này. In-house Fulfillment sẽ không mất nhiều vốn để đầu tư mà sẽ chú ý hơn đến hàng hóa, sản phẩm bán ra nhiều hơn

Dropship

Một hình thức khác của Fulfillment là gì? Đó chính là Dropship. Chúng ta có thể hiểu khái quát đơn vị Fulfillment sẽ không sở hữu hàng hóa, mà họ sẽ liên hệ với những nhà cung cấp, phân phối để vận chuyển hàng trực tiếp đến cho người mua. Hình thức này đang được rất nhiều hãng thương mại điện tử chọn lựa, điển hình như: Aliexpress, Shopify, Amazon,…

Droship sẽ phù hợp với những bên bán đa dạng các loại mặt hàng mà không có quá nhiều vốn. Họ chỉ cần tập trung vào việc đầu tư Marketing để lấy thương hiệu, tạo dựng sức ảnh hưởng, độ uy tín là có thể làm được. Tuy vậy, loại hình này cũng đem đến khá nhiều rủi ro, nhất là từ phía nhà cung cấp. Nếu như không thực hiện cẩn thận thì sẽ rất dễ bị mất khách hàng và làm ảnh hưởng đến cửa hàng mà doanh nghiệp đang gây dựng.

Outsourced Fulfillment

Outsourced Fulfillment chính là hình thức mà bên bán hay công ty sẽ thuê toàn bộ dịch vụ Fulfillment từ đơn vị chuyên môn. Họ sẽ thay mặt thực hiện mọi quy trình như: lấy hàng, lưu kho bãi, xử lý đơn hàng, giao hàng cho khách hàng và thu hộ tiền. Mọi hoạt động này đều được đơn vị Fulfillment chịu trách nhiệm và khi xảy ra những vấn đề phát sinh thì họ cũng sẽ phải chịu trách nhiệm.

Bằng cách này, các công ty, doanh nghiệp sẽ tiết kiệm được mức chi phí khá lớn để lưu kho và nhân công và không phải quá bận tâm hàng hóa trong quá trình xử lý đơn hàng. Ngoài ra, dịch vụ hậu mãi cũng sẽ không cần thiết phải quan tâm đến.

Fulfillment là gì?
Fulfillment là gì?

Dịch vụ Fulfillment mang đến những lợi ích gì?

Dưới đây chính là 04 lợi ích to lớn mà các doanh nghiệp nhận được sau khi sử dụng dịch vụ Fulfillment của các đơn vị uy tín:

Tiết kiệm và tối ưu mức phí một cách hiệu quả

Các doanh nghiệp không cần phải bỏ quá nhiều chi phí cho việc đầu tư, phát triển cơ sở vật chất và nhân lực cho việc quản lý những hoạt động liên quan đến xuất nhập khẩu, vận chuyển hàng hóa. Qua đó, có thể tiết kiệm phần lớn chi phí và tối ưu ngân sách hiệu quả cho doanh nghiệp.

Nâng cao chất lượng dịch vụ đối với người mua hàng

Các đơn vị Fulfillment ngoài việc xử lý toàn bộ quy trình liên quan đến hàng hóa, sản phẩm còn có thể cung cấp những dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7, thông qua email, chatbox hoặc ticket issue,… Nếu khách hàng có bất kỳ vấn đề gì đối với hàng hóa, sản phẩm thì có thể phản hồi trực tiếp với đơn vị để được giải quyết một cách nhanh chóng.

Mở rộng quy mô kinh doanh, xuất nhập hàng hóa

Với sự hỗ trợ, giúp sức từ dịch vụ Fulfillment, quy trình quản lý và vận chuyển hàng hóa, sản phẩm của doanh nghiệp sẽ được hoàn thiện và đảm bảo sự hài lòng cho các khách hàng. Vì vậy, doanh nghiệp có thể có đà mở rộng quy mô kinh doanh, không chỉ ở trong thị trường nội địa, mà còn có thể tiến ra thị trường nước ngoài và tiếp cận với nhiều đối tượng khách hàng tiềm năng hơn.

Thời gian vận chuyển nhanh hơn và đúng hạn

Các đơn vị Fulfillment ngoài việc bảo đảm những vấn đề về: tiếp nhận, lưu kho, đóng gói và dán nhãn thì việc vận chuyển cũng là một yếu tố rất được quan tâm, chú trọng. Theo đó, đơn vị sẽ thường hợp tác với những đối tác vận chuyển uy tín, giúp hàng hóa được vận chuyển một cách nhanh chóng và đúng nơi đúng hẹn. Hơn nữa, một vài đơn vị còn có cả hệ thống kho và trung tâm Fulfillment, đặt ở nhiều quốc gia khác nhau, giúp rút ngắn thời gian vận chuyển hàng hóa, sản phẩm rất nhiều.

Quy trình các bước thực hiện Fulfillment là gì?

Quy trình thực hiện Fulfillment là gì? Thông thường, hoạt động này sẽ diễn ra với 05 bước chính sau đây:

Bước 1: Tiếp nhận hàng hóa, sản phẩm từ đơn vị kinh doanh (bên đặt dịch vụ): Đội ngũ nhân viên của đơn vị Fulfillment sẽ trực tiếp đến tận nơi doanh nghiệp để tiến hành nhận hàng về để lưu kho.

Bước 2: Quản lý hàng hóa, sản phẩm trong kho: Sau khi đã về kho của đơn vị Fulfillment, các loại hàng hóa, sản phẩm sẽ được sắp xếp một cách cẩn thận trong những kho hàng. Đồng thời, các nhân viên cũng sẽ thực hiện kiểm kê và theo dõi số lượng hàng hóa xuất nhập thường xuyên.

Fulfillment là gì?
Fulfillment là gì?

Xem thêm: Logistics Xanh mang đến cơ hội phát triển như thế nào tại Việt Nam?

Bước 3: Tiếp nhận và xử lý đơn hàng: Sau khi đã tiếp nhận và xác nhận đơn đặt hàng, Trung tâm xử lý đơn hàng Fulfillment sẽ bắt đầu tiến hành lấy hàng, kiểm kê, kiểm tra chất lượng, đóng gói và dán tem. Theo đó, quy trình xử lý đơn hàng sẽ được kiểm soát bởi hệ thống quản lý riêng, nhằm mục đích hạn chế những sai sót và đảm bảo đúng tiến độ vận chuyển.

Bước 4: Xuất hàng và vận chuyển hàng hóa, sản phẩm: Sau khi lô hàng đã được đóng gói và dán tem cẩn thận, đơn vị Fulfillment sẽ thực hiện quy trình dịch vụ Fulfillment bằng cách xuất hàng và kiểm tra lại số lượng hàng hóa, sản phẩm. Tiếp theo đưa hàng lên xe và vận chuyển theo đúng địa chỉ và thời gian đã cam kết với khách hàng.

Bước 5: Thực hiện đối soát và xử lý các yêu cầu sau bán hàng: Sau khi đã vận chuyển hàng hóa, sản phẩm thành công, đơn vị Fulfillment sẽ tiếp nhận những yêu cầu, thắc mắc của khách hàng và tiến hành xử lý. Ví dụ như: lô hàng bị hư hỏng; vận chuyển nhầm loại hàng; khách hàng mong muốn đổi trả hàng hóa,…

Như vậy, thông qua bài viết hữu ích này về chủ đề Fulfillment là gì cũng như các bước quy trình làm Fulfillment chi tiết, mong rằng bạn đã hiểu rõ về loại hình dịch vụ này. Nếu có nhu cầu sử dụng dịch vụ Fulfillment, bạn có thể liên hệ cho đường dây nóng của chúng tôi ngay bên dưới để được hỗ trợ kịp thời. Hoặc mong muốn thực hiện vận chuyển hàng hóa quốc tế lẫn nội địa, làm thủ tục thông quan Hải Quan, xin giấy tờ – chứng từ khó,… thì Finlogistics luôn là địa chỉ uy tín và chất lượng dành cho bạn!!!

Thông tin liên hệ:

  • Hotline: 0243.68.55555
  • Phone/Zalo: 0963.126.995 (Mrs.Loan)
  • Email: info@fingroup.vn

Fulfillment là gì?

Θ Bài viết gợi ý:


Van-chuyen-duong-bo-hang-may-mac-00.jpg

Dệt may hiện nay đang đóng vai trò là một trong những ngành xuất khẩu hàng hóa chủ lực của Việt Nam. Bởi vì hàng may mặc rất nhạy cảm với độ ẩm, nhiệt độ,… nên trong quá trình vận chuyển, các doanh nghiệp cần phải chú ý đến nhiều vấn đề như phương tiện vận tải, container (thùng chứa),… Do đó, hình thức vận chuyển đường bộ hàng may mặc chính là sự chọn lựa ưu tiên hàng đầu của những nhà xuất khẩu.

Tất nhiên, quá trình này đòi hỏi phải được thực hiện bởi những đơn vị vận chuyển uy tín, có chuyên môn và giàu kinh nghiệm nhằm tối ưu về mặt chi phí, cũng những đảm bảo thời gian vận chuyển hàng hóa đến bên nhận. Vậy nội dung và quy trình chi tiết khi vận chuyển mặt hàng này như thế nào, hãy đi tìm hiểu thêm với Finlogistics qua bài viết này nhé!!!

Vận chuyển đường bộ hàng may mặc
Vận chuyển đường bộ hàng may mặc

(15/11/2023)


 

Vận chuyển đường bộ hàng may mặc như thế nào?

Hàng may mặc là một trong những sản phẩm ngành dệt may và cũng là kết quả cuối cùng của chuỗi dây chuyển sản xuất, bao gồm các mặt hàng quần áo và những phụ kiên đi kèm. Một trong những vấn đề lớn mà ngành may mặc đang gặp phải đó là việc giữ nguyên chất lượng của sản phẩm, từ lúc nhập khẩu nguyên – phụ liệu và xuất khẩu thành phẩm đến tận tay khách hàng. Bởi vì hàng dệt may khá nhạy cảm với độ ẩm và nhiệt độ cao nên đòi hỏi phải được vận chuyển bằng những phương tiện hoặc thùng chứa phù hợp.

Vì vậy, khâu vận chuyển hàng dệt may thường sẽ chiếm một khoản chi phí lớn của các nhà máy và doanh nghiệp. Đối với các phương thức vận chuyển hàng dệt may, thì doanh nghiệp có thể lựa chọn đi theo đường biển, đường sắt, đường hàng không và vận chuyển đường bộ hàng may mặc. Trong đó, đường bộ chính là phương án thuận tiện và phù hợp nhất cho hàng may mặc và những sản phẩm công nghiệp nhẹ.

Hơn nữa, đối với những chuyến hàng vận chuyển nội địa, thì phương án vận chuyển đường bộ hàng may mặc từ nhà máy sản xuất (bên phân phối) đến bên nhận hoặc nhà bán lẻ cũng là sự lựa chọn tối ưu nhất. Phương thức vận chuyển này sẽ tùy thuộc vào khối lượng, thời gian cũng như khu vực cần vận chuyển. 

Đối với mặt hàng may mặc xuất nhập khẩu, thì chủ yếu doanh nghiệp nên lựa chọn vận chuyển với khối lượng lớn bằng đường biển và kết hợp với vận chuyển đường bộ hàng may mặc bằng xe tải để di chuyển lô hàng từ kho hàng đến cảng và vận chuyển hàng hóa từ cảng đến tận tay bên nhận. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể tham khảo thêm về hai hình thức vận chuyển hàng may mặc theo đường biển phổ biển hiện nay là:

  • Phương pháp gói hàng phẳng (Flatpack)
  • Phương pháp treo trên móc áo (Garment On Hanger – GOH)

Trong quá trình vận chuyển đường bộ hàng may mặc trên toàn quốc hoặc giữa những khu vực, doanh nghiệp có thể đặt cả dịch vụ xe container vận tải (FTL). Nếu như số lượng hàng thấp thì doanh nghiệp cũng có thể cân nhắc đến dịch vụ vận chuyển, gom hàng lẻ (LCL), được xác định bằng mật độ và phân loại hàng hóa. Đây được xem là một giải pháp hàng đầu cho những doanh nghiệp liên tục có các đơn hàng nhỏ, giúp cho việc vận chuyển sản phẩm từ nhà máy đến kho bãi hoặc thậm chí là bên bán lẻ một cách nhanh chóng và thuận tiện.

Xem thêm: Quy trình nhập khẩu bằng đường biển hàng FCL có gì khác với LCL?

Vận chuyển đường bộ hàng may mặc
Vận chuyển đường bộ hàng may mặc

Một vài cách vận chuyển đường bộ hàng dệt may hiệu quả và tối ưu chi phí

Để có thể thực hiện vận chuyển đường bộ hàng may mặc đạt hiệu quả cao nhất, doanh nghiệp cần phải chuẩn bị đầy đủ những chứng từ, giấy tờ cần thiết cho phía đơn vị vận chuyển và giao nhận hàng hóa. Việc chuẩn bị hàng hóa phải được thực hiện một cách cẩn thận, bao gồm:

  • Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ, thường sẽ bao gồm hóa đơn VAT, phiếu xuất kho, hợp đồng mua bán, giấy chứng nhận hàng hóa theo yêu cầu (nếu là hàng xuất nhập khẩu),…
  • Mặt hàng quần áo rất dễ bị ẩm ướt, vì vậy chúng phải được đóng gói và đóng thùng/hộp cẩn thận. Doanh nghiệp nên thông báo cho đơn vị vận chuyển để tránh việc xếp dỡ hàng may mặc cùng với những thứ dễ bị rò rỉ nước.
  • Hàng may mặc cần phải được kiểm tra đúng quy cách, số lượng và chất lượng trước khi tiến hành giao hàng.
  • Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ đơn hàng, để tránh trường hợp bị thiếu hàng và phát sinh các chi phí trung chuyển đường dài.
  • Đối với hàng hóa có giá trị cao thì doanh nghiệp nên mua bảo hiểm vận chuyển đường bộ hàng may mặc để đảm bảo an toàn và phòng ngừa rủi ro xảy ra.
  • Tìm kiếm và chọn lựa những đơn vị, công ty vận chuyển hàng may mặc uy tín và có chuyên môn, để vừa đem lại chất lượng dịch vụ tốt nhất, vừa có giá cước cạnh tranh.
  • Quá trình vận chuyển đường bộ hàng may mặc sẽ có những rủi ro không thể lường trước được, nên nếu chuẩn bị tốt doanh nghiệp sẽ hạn chế phần lớn những rủi ro, tiết kiệm chi phí và tối ưu thời gian vận chuyển nhanh chóng.
Vận chuyển đường bộ hàng may mặc
Vận chuyển đường bộ hàng may mặc

Xem thêm: Cập nhật những mặt hàng vận chuyển bằng đường bộ mới nhất

Dịch vụ vận chuyển đường bộ hàng may mặc tại Finlogistics

Khách hàng đến với đơn vị vận chuyển hàng hóa Finlogistics sẽ được trải nghiệm dịch vụ vận chuyển đường bộ hàng may mặc và những mặt hàng liên quan khác, với những tiêu chí hấp dẫn như:

  • Tất cả các mặt hàng đều được vận chuyển trong ngày với số lượng chuyến không giới hạn
  • Đội ngũ vận tải chạy nhanh chóng, an toàn và giao hàng trong vòng 24 – 48 tiếng
  • Hỗ trợ giao nhận hàng hóa tận nơi và cung cấp vận chuyển trên mọi miền đất nước
  • Hỗ trợ bốc dỡ và nâng hạ hàng hóa nhanh chóng và miễn phí
  • Giá cước vận chuyển cực kỳ ưu đãi với nhiều đợt hỗ trợ chi phí vận chuyển
  • Các mặt hàng vận chuyển đều được bảo hiểm hàng hóa 100%

Thông tin liên hệ:

  • Hotline: 0243.68.55555
  • Phone/Zalo: 0963.126.995 (Mrs.Loan)
  • Email: info@fingroup.vn

Vận chuyển đường bộ hàng may mặc

Θ Bài viết gợi ý:


Bao-hiem-hang-hoa-00.jpg

Những rủi ro xảy ra là điều khó có thể lường trước, trong quá trình vận chuyển hàng hóa hay xuất nhập khẩu. Điều này có thể xảy đến bất cứ thời điểm hay nơi nào, với những nguyên nhân khách quan hoặc chủ quan khác nhau. Do đó, các doanh nghiệp đã sử dụng bảo hiểm hàng hóa, nhằm mục đích đảm bảo an toàn cho hàng hóa đi xa và hạn chế đến mức tối đa những thiệt hại do rủi ro. Vậy khái niệm bảo hiểm dành cho hàng hóa là như nào? Nếu bạn chưa hiểu thì hãy theo dõi bài viết này với Finlogistics nhé!!!

Bảo hiểm hàng hóa
Bảo hiểm hàng hóa

(20/10/2023)


 

Bảo hiểm hàng hóa được hiểu như thế nào?

Định nghĩa

Thuật ngữ bảo hiểm chắc có lẽ đã không còn xa lạ đối với bất kỳ ai nữa, nếu có thì cũng chỉ khác nhau về đối tượng nhận được bảo hiểm, trong từng mối quan hệ và ngữ cảnh khác nhau. Bảo hiểm hàng hóa được ra đời khi xuất hiện những rủi ro rất lớn, tác động và ảnh hưởng nhiều đến sự an toàn của các loại hàng hóa trong quá trình vận chuyển, đặc biệt là đối với hoạt động kinh tế – thương mại quốc tế.

Bạn nên hiểu rằng: Bảo hiểm hàng hóa chính là một bản cam kết bồi thường, mà trong đó bên công ty bảo hiểm sẽ tiến hành bồi thường cho bên nhận được bảo hiểm. Trong trường hợp các loại hàng hóa vận chuyển xảy ra tổn thất, hư hỏng do nhiều nguyên nhân gây ra (những rủi ro này đã được quy định rõ ràng trong bản hợp đồng bảo hiểm). Để nhận được bảo hiểm, thì bạn phải trả một khoản chi phí, được gọi là phí bảo hiểm.

Không một ai có thể lường trước được những rủi ro xảy ra khi nào, do đó bảo hiểm hàng hóa sẽ giúp bảo vệ và giảm thiểu đi những thiệt hại do những rủi ro gây ra như: hàng hóa bị hư hỏng, cháy nổ; thiên tai như bão lũ, động đất; hàng hóa đâm vào vật thể khác;…

Việc chọn mua bảo hiểm hàng hóa phải được các doanh nghiệp thực hiện trước khi những rủi ro xảy ra, thường là trước khi hàng hóa bắt đầu được vận chuyển. Trên thực tế, bảo hiểm cũng không thể ngăn chặn những rủi ro xảy ra, mà chỉ có thể giảm thiểu tối đa những tổn thất khi có sự cố xảy ra.

Những lý do nên chọn bảo hiểm hàng hóa

Việc mua bảo hiểm hàng hóa là vô cùng quan trọng, đặc biệt là đối với những đơn hàng lớn và có giá trị cao. Khi hàng hóa được vận chuyển đi xa, đồng nghĩa với việc bạn sẽ không biết được tình trạng hàng hóa của mình sẽ thế nào. Vi thế, trong bất kì trường hợp nào xảy ra, bảo hiểm hàng hóa vẫn là phương án tối ưu hàng đầu để giảm thiểu thiệt hại, tổn thất. Những lý do mà bạn nên mua bảo hiểm hàng hóa như sau:
 
  • Trong trường hợp nếu có xảy ra rủi ro, thì các cá nhân, doanh nghiệp sẽ được bồi thường phí bảo hiểm để giảm thiệt hại về tài chính. Số tiền bồi thường có thể lên đến 60 – 80% tổng doanh thu chi phí bảo hiểm.
  • Hạn chế, giảm thiểu những tổn thất cho hàng hóa, nhờ vào việc tăng cường việc đóng gói đúng quy cách và kết hợp cùng với những biện pháp đề phòng và hạn chế tổn thất hiệu quả.
  • Khi hàng hóa thực hiện xuất nhập khẩu gặp phải rủi ro, thì những bên liên quan sẽ được những công ty bảo hiểm hỗ trợ về mặt pháp lý, khi xảy ra những tranh chấp đối với các hãng tàu hoặc các đối tượng khác có liên quan.

Xem thêm: Hàng hóa gia công là gì? Quy định về loại hàng này tại Việt Nam ra sao?

Bảo hiểm hàng hóa
Bảo hiểm hàng hóa

Phân loại

Tại Việt Nam, hiện đang phổ biến 02 loại bảo hiểm hàng hóa dành cho 02 loại hình vận chuyển, bao gồm:
 
  • Bảo hiểm hàng hóa cho vận chuyển nội địa: loại bảo hiểm này sẽ dành cho những mặt hàng được vận chuyển trong nước, có chặng đường vận chuyển dài và có giá trị cao.
  • Bảo hiểm hàng hóa cho vận chuyển xuất nhập khẩu: loại bảo hiểm này sẽ dành cho những hàng hóa được vận chuyển trên khắp toàn cầu, bằng nhe phương tiện như đường bộ, đường hàng không, đường thủy hay đường sắt.

Bảo hiểm hàng hóa cần điều kiện gì?

Để có thể tham gia ký hợp đồng bảo hiểm hàng hóa, các cá nhân, doanh nghiệp cần đáp ứng được những tiêu chí như sau:

Đối tượng làm bảo hiểm

  • Một vật thể, tài sản hoặc quyền lợi nào đó dễ gặp phải những rủi ro
  • Thực hiện vận chuyển trong phạm vi trong nước hoặc trên toàn cầu

Phạm vi cần bảo hiểm

  • Bảo hiểm sẽ có hiệu lực trong khoảng thời gian quy định, từ khi hàng hóa bắt đầu được vận chuyển cho tới khi đã vận chuyển tới nơi
  • Những rủi ro xảy đến trong quá trình hàng hóa lưu kho tạm thời tại bất cứ nơi nào, trong quá trình vận chuyển
  • Những rủi ro xảy đến trong quá trình vận chuyển đường biển, đường bộ, đường hàng không, đường sắt hay đường bưu điện
  • Mở rộng phạm vi bảo hiểm cho những mặt hàng trong quá trình hàng hóa lưu kho, di chuyển hàng hóa nội bộ hoặc xảy ra những rủi ro kết hợp.

Thông tin cần cung cấp

Để có thể thuận lợi hơn khi chọn mua bảo hiểm hàng hóa, thì các cá nhân, doanh nghiệp cần phải cung cấp cho phía Cơ sở bán bảo hiểm những nội dung, thông tin đầy đủ sau:
 
  • Họ và tên của người nhận được bảo hiểm, thông tin của chủ phương tiện và loại hình phương tiện, số đăng ký của những phương tiện vận tải
  • Những thông tin cần thiết về lô hàng vận chuyển, bao gồm: tên hàng hóa, loại bao bì đóng gói sản phẩm, ký hiệu và quy cách đóng gói, số lượng – trọng lượng và giá trị của hàng hóa
  • Hành trình di chuyển của hàng hóa, bao gồm địa điểm đi, địa điểm đến, ngày tháng vận chuyển dự kiến và hình thức phương tiện vận chuyển.
Bảo hiểm hàng hóa
Bảo hiểm hàng hóa

Xem thêm: Hàng hóa sản xuất xuất khẩu là gì? Những thủ tục cần phải lưu ý

Những lưu ý khi lựa chọn bảo hiểm hàng hóa

Nên nhớ, không phải trường hợp rủi ro nào xảy ra thì bạn cũng đều nhận được bồi thường bảo hiểm hàng hóa. Những công ty bảo hiểm thường sẽ không chi trả phí bảo hiểm trong những trường hợp cụ thể dưới đây:
 
  • Hàng hóa trả không đúng địa điểm đã ghi trên hợp đồng bảo hiểm
  • Tình trạng mất mát, hư hỏng và chi phí do khiếm khuyết vốn có hoặc do tính chất đặc trưng của loại hàng hóa đó
  • Bên mua bảo hiểm vẫn chưa trả đầy đủ chi phí trước khi những rủi ro xảy ra
  • Nguyên nhân đến từ bên mua bảo hiểm (có những hành động xấu hoặc cố ý vi phạm Pháp luật) hoặc do chiến tranh, nội chiến, chống phá, đình công,…
  • Bên vận chuyển chở hàng hóa quá tải, sắp xếp hàng hóa sai với quy định an toàn hoặc phương tiện vận chuyển không đảm bảo an toàn và không có đủ giấy phép cùng khả năng lưu hành

Do đó, để bảo đảm an toàn cũng như hạn chế tối đa những tác động, hậu quả lớn do những rủi ro gây ra trong quá trình vận chuyển hàng hóa, các doanh nghiệp nên làm bảo hiểm hàng hóa. Khi đó, các bên trong quy trình vận chuyển hàng hóa nội địa và xuất nhập khẩu có thể an tâm về hàng hóa hơn. Nếu có nhu cầu thực hiện vận chuyển, thông quan hàng hóa hoặc liên hệ làm thủ tục bảo hiểm hàng hóa, thì Finlogistics sẽ hỗ trợ nhiệt tình cho bạn. Mọi khó khăn của khách hàng sẽ được chúng tôi giải quyết một cách nhanh chóng, an toàn và hiệu quả nhất!!!

Thông tin liên hệ:

  • Hotline: 0243.68.55555
  • Phone/Zalo: 0963.126.995 (Mrs.Loan)
  • Email: info@fingroup.vn

Bảo hiểm hàng hóa

Θ Bài viết gợi ý:


Dich-vu-Lashing-00.jpg

Có thể nói rằng dịch vụ Lashing từ lâu đã trở nên quá quen thuộc đối với những người làm trong ngành xuất nhập khẩu. Để thực hiện việc vận chuyển hàng hóa, máy móc,… đến nơi an toàn bằng những phương tiện vận tải như: container, xe tải, tàu rời,… thì việc Lashing – “chằng buộc hàng hóa” là điều bắt buộc phải thực hiện.

Tuy nhiên, doanh nghiệp nên lựa chọn những đơn vị Lashing chuyên nghiệp và đã có kinh nghiệm lâu năm. Mục đích nhằm hạn chế được mức độ rủi ro cho hàng hóa thấp nhất, khi chèn buộc đóng vào phương tiện vận tải. Bài viết này của Finlogistics sẽ làm rõ hơn về Lashing là gì và những kiến thức tổng hợp xoay quanh dịch vụ chằng buộc hàng hóa.

Dịch vụ Lashing
Dịch vụ Lashing

(09/09/2023)


 

Định nghĩa Lashing là gì?

Dịch vụ Lashing (chằng buộc hàng hóa) là một thuật ngữ chuyên ngành, được sử dụng khá nhiều trong chuỗi vận chuyển hàng hóa quốc tế. Cụ thể, Lashing được dùng để chỉ những công việc sử dụng các dây buộc, ví dụ như: dây thừng, dây điện, dây vải,… Kết hợp với những thiết bị liên kết được sử dụng nhằm để cố định và buộc chặt hai hoặc nhiều mục với nhau. Dây buộc thường được áp dụng phổ biến nhất dành cho cọc gỗ và được kết hợp cùng với hàng hóa và đóng hàng container.

Đây là một công việc khá quan trọng đối với vận chuyển hàng hóa. Bởi vì nó ảnh hưởng lớn đến chất lượng cũng như sự an toàn cho quá trình vận chuyển, bảo vệ lô hàng không bị xê dịch, đổ vỡ. Vì vậy, những đơn vị vận tải khi tiếp nhận vận chuyển và thực hiện dịch vụ Lashing hàng hóa thì phải cần trang bị những kiến thức và tiêu chuẩn đúng theo quy định mà Nhà nước ban hành. Việc hiểu rõ và thực hiện tốt những thao tác Lashing một cách tối ưu sẽ giúp đơn vị vận chuyển đạt nhiều lợi ích trong công việc chằng buộc hàng hóa.

Tuy nhiên, những quy tắc và quy định trong việc Lashing là gì không phải ai cũng biết và nắm rõ. Hiện tại, ở Việt Nam dịch vụ Lashing chủ yếu được thực hiện bởi những đội bốc xếp và đóng gói. Tất cả đều dựa theo kinh nghiệm và sao chép từ những người trước, truyền lại cho người sau.

Chằng buộc hàng hóa là công việc đòi hỏi nhiều kỹ thuật, kinh nghiệm cũng như tay nghề cao, nhằm đánh giá được những rủi ro tiềm ẩn của hàng hóa hoặc tính đặc chủng của từng loại hàng. Từ đó, người thực hiện Lashing mới đưa ra được những phương án tối ưu, với mức chi phí tốt nhất và tính an toàn ở trên mọi phương tiện vận tải.

Xem thêm: Những lợi thế về kinh tế khi Việt Nam tiếp giáp với Trung Quốc

Hiện tại có khá nhiều phương pháp Lashing khác nhau, mỗi loại đều có điểm mạnh cũng như hạn chế riêng. Mỗi phương pháp đều có một ứng dụng cụ thể, nhằm xây dựng dự án mạnh nhất. Hầu hết những dự án sẽ sử dụng chủ yếu những phương pháp này.

Lashing đã có từ rất lâu và được thực hiện nhiều ở mọi quốc gia trên thế giới, nên cũng có nhiều cách khác nhau để chằng buộc hàng hóa. Do đó, nên nhớ rằng KHÔNG có một cách nào là cách chằng buộc DUY NHẤT. Thay vì đánh giá kỹ thuật, thì hãy nghiên cứu làm sao để cách Lashing đó chắc chắn, an toàn hoặc nó trông gọn gàng như thế nào. Có thể tiếp tục thử những cách tiêu chuẩn khác nhau, cho đến khi tìm được phương pháp phù hợp nhất với lô hàng hóa.

Dịch vụ Lashing
Dịch vụ Lashing

Ứng dụng của dịch vụ Lashing

Một số khái niệm liên quan Lashing

  • Cargo Lashing: Đây là công việc chằng buộc hàng hóa trên những đơn vị vận chuyển chính như: container, tàu rời hay xe tải,… Công việc này thường do những doanh nghiệp chủ hàng hóa chịu trách nhiệm và bỏ chi phí thực hiện.
  • Container Lashing: Đây là công việc Lashing trên những container chứa hàng hóa ở trên tàu. Công việc này thường do các chủ tàu thực hiện và chịu trách nhiệm toàn bộ.
  • Lashing Certificate: Đây là chứng thư Lashing cơ bản, do chính Cơ quan giám định độc lập cấp phép cho doanh nghiệp chủ hàng hoặc chủ tàu để xác nhận về mức độ an toàn của hệ thống Lashing hàng hóa.

Những thiết bị dùng để chằng buộc hàng hóa

Dây đai bằng vải Splash
Loại dây chằng buộc hàng hóa này thường được làm bằng sợi Polyester, nên có độ bền và chắc chắn cực kỳ cao, chịu lực rất tốt trong số những loại dây đai. Đặc tính vật liệu cho phép dây đai bằng vải có mức độ giãn nở thấp, chống rách và hấp thụ khá ít độ ẩm cùng khả năng chống tác động bất lợi bên ngoài. Dây đai vải được dệt liền, không có vết nối và rất linh hoạt.

Do đó, nó được dân trong ngành vận chuyển sử dụng khá phổ biến. Dây Splash có khả năng chịu lực khá cao, chuyên chằng buộc các loại hàng hóa siêu trường, siêu trọng. Kích thước của dây khoảng từ 25 đến 50mm, với độ bền lên đến 1600 daN đến 10000 daN.

Dây đai Composite Super Strap
Loại dây đai này được sản xuất từ sợi Polyester đơn song song, sợi Composite và được bao bởi Polypropylene. Vì vậy, SUPER STRAP có khả năng chống lại tác động của môi trường khắc nghiệt như axit hoặc dung môi hóa học. Dây còn có thể chống mòn cực cao, rất thích hợp để bảo vệ những sản phẩm gồ ghề và thô ráp. Kích thước của dây khá đa dạng như: 13, 16, 19, 25 đến 32 mm và chịu lực trong khoảng từ 500 đến 2400kg.

Túi khí chèn hàng Dunnage Air Bag
Loại túi này thường được dùng để chèn vào những lỗ trống trên xe hoặc container, với mục đích để hàng hóa khi vận chuyển không bị dao động và đổ vỡ. Ngoài ra còn có rất nhiều các loại dụng cụ khác như: Cáp thép; Cảo xích; Bọ sắt để căng dây đai bằng vải; Cảo đai cáp vải; Dụng cụ siết những loại hàng hóa bằng nhựa, vải;…

Dịch vụ Lashing
Dịch vụ Lashing

Những loại hàng hóa chuyên thực hiện dịch vụ Lashing

Bộ Giao thông Vận tải cũng đã ban hành một số quy định cụ thể, liên quan đến việc chằng buộc hàng hóa như sau: Theo Thông tư số 35/2013/TT-BGTVT, Bộ GTVT đã quy định về việc xếp dỡ hàng hóa trên xe ô tô, khi tham gia giao thông trên đường bộ, với những loại hàng hóa được phép như sau:

  • Mọi loai máy móc: Máy ép, máy cơ khí, máy dập, máy in, máy CNC,….
  • Cấu kiện sắt thép: Nhà thép tiền chế, giàn sắt thép, sản phẩm cơ khí chế tạo,….
  • Sản phẩm cuộn: Tôn cuộn, sắt cuộn, cuộn inox,…
  • Các loại xe: Xe ô tô, xe máy xúc, máy đào, máy ủi, xe nâng, xe cẩu,….
  • Các loại hàng quá khổ, quá tải khác,…

Xem thêm: Loại hàng hóa nào được vận chuyển bằng đường bộ?

Quy trình thực hiện Lashing là gì?

Để thực hiện chằng buộc hàng hóa, doanh nghiệp và đơn vị vận chuyển đều phải thống nhất các bước quy trình phù hợp. Dưới đây là một số bước cần thiết khi làm dịch vụ Lashing cho hàng hóa:

  • Bước 1: Khi doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển hàng hóa và liên hệ cho bộ phận tiếp nhận của đơn vị vận tải thì sẽ được lấy thông tin cụ thể như: họ tên, địa chỉ, loại hàng hóa cần vận chuyển, số điện thoại, thời gian cần vận chuyển và địa điểm giao nhận hàng hóa,…
  • Bước 2: Khi đã có những thông tin đầy đủ của doanh nghiệp, đơn vị vận tải sẽ cử đội ngũ nhân viên xuống kiểm tra, khảo sát và đánh giá chung về loại hàng hóa cần vận chuyển. Các hạng mục bao gồm: số lượng, đặc tính, địa điểm giao-nhận, hình thức vận chuyển, kích thước và trọng lượng hàng hóa cần vận tải và những chi phí phát sinh khác,…
  • Bước 3: Sau khi đã khảo sát xong, đội ngũ nhân viên của đơn vị vận chuyển sẽ họp và đưa ra kế hoạch cho dịch vụ Lashing hàng hóa tốt nhất, nhằm tối ưu các khoản chi phí và nâng cao mức độ an toàn.
  • Bước 4: Đơn vị vận chuyển sẽ thông báo tới doanh nghiệp để nắm rõ về phương án mà phía đơn vị đưa ra. Khi phía doanh nghiệp đồng ý với các điều khoản thì sẽ tiến hành ký kết hợp đồng dịch vụ Lashing.
  • Bước 5: Sau khi hợp đồng đã ký kết thì phía đơn vị dịch vụ sẽ bắt đầu tiến hành quá trình Lashing cho hàng hóa cho bên doanh nghiệp.
  • Bước 6: Hoàn tất quá trình vận chuyển, đội ngũ nhân viên của đơn vị dịch vụ Lashing sẽ tiến hành bàn giao hàng hóa cho doanh nghiệp kiểm tra. Sau đó, hai bên tiến hành thanh toán hợp đồng, theo thỏa thuận đã đưa ra.

Những vấn đề lưu ý trong quá trình sử dụng dịch vụ Lashing

Việc chằng buộc hàng hóa trong khi vận chuyển là điều thực sự cần thiết và quan trọng. Vì vậy, đơn vị vận chuyển cần phải lưu ý, nhất là đối với những mặt hàng hóa siêu trường, siêu trọng hay quá khổ quá tải. Dưới đây là một số lưu ý đặc biệt khi sử dụng dịch vụ Lashing:

Lý do cần chèn buộc hàng hóa

Khi Việt Nam ngày càng hội nhập vào thị trường thế giới thì nhu cầu sử dụng và lưu thông hàng hóa, từ thị trường này đến thị trường khác, với những loại hình thức vận chuyển khác nhau cũng dần trở nên phổ biến. Để hàng hóa của doanh nghiệp được đảm bảo chất lượng và quá trình vận chuyển hàng hóa diễn ra nhanh chóng và ít gặp vấn đề thì các doanh nghiệp cần phải tiến hành dịch vụ Lashing cẩn thận và an toàn nhất để đảm bảo hàng hóa.

Dịch vụ Lashing
Dịch vụ Lashing

Nên chèn buộc hàng hóa như thế nào?

Thứ nhất, đơn vị vận tải phải nắm rõ những đặc điểm, tính chất của lô hàng hóa khi nhận vận chuyển, để lựa chọn những loại thiết bị và công cụ cho dịch vụ Lashing cần thiết. Từ đó, đơn vị mới đưa ra được những cách chèn buộc hàng hóa tốt nhất dành cho lô hàng cần vận chuyển.

  • Kích thước và trọng lượng về lô hàng vận chuyển
  • Sự ổn định, chắc chắn trong quá trình di chuyển lên những phương tiện để vận tải
  • Những tính chất về bao bì, nhãn mác của hàng hóa có dễ bị biến dạng, trầy xước khi vận chuyển hay không?

Thứ hai, đơn vị vận tải phải hiểu rõ và nhận định được phương thức dùng để vận chuyển cho từng loại hàng hóa. Hàng hóa của doanh nghiệp thuộc loại đơn hay đa phương thức. Có nghĩa là nên chằng buộc một lần hay phải thực hiện nhiều lần mới đảm bảo đủ độ an toàn.

Xem thêm: Hàng OOG (Out of Gauge) quá khổ quá tải và một số điều cần biết

Quý khách hàng, doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng dịch vụ Lashing có thể liên hệ trực tiếp với đội ngũ chuyên nghiệp của Finlogistics để được tư vấn và thực hiện vận chuyển một cách nhanh chóng và an toàn nhất. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành Logistics, chúng tôi luôn cam kết đem lại dịch vụ chất lượng với mức chi phí tối ưu nhất dành cho khách hàng.

Ngoài ra, Finlogistics còn cung cấp dịch vụ vận chuyển nội địa và vận chuyển quốc tế, làm thủ tục thông quan Hải Quan và những giấy tờ liên quan khác. Chúng tôi luôn ý thức trách nhiệm cao nhất và trân trọng từng cơ hội được trao. Liên hệ ngay để được chúng tôi hỗ trợ kịp thời!!!

Thông tin liên hệ:

  • Hotline: 0243.68.55555
  • Phone: 0963.126.995 (Mrs.Loan)
  • Email: info@fingroup.vn

Dịch vụ Lashing là gì?

Θ Bài viết gợi ý:


Chuoi-cung-ung-lanh-00.jpg

Chuỗi cung ứng lạnh thường được gắn với nhóm những sản phẩm, hàng hóa đặc thù, cần bảo đảm nghiêm ngặt về những điều kiện như: nhiệt độ, độ ẩm,… trong suốt quá trình luân chuyển hàng hóa. Việc quản lý tốt chuỗi cung ứng hàng lạnh giúp cho các doanh nghiệp gia tăng hơn nữa thời gian phân phối, giảm thiểu các loại chi phí sản xuất – kinh doanh. Từ đó, lợi nhuận và doanh thu cho tổ chức sẽ được nâng cao và tối ưu.

Dưới đây là những kiến thức cơ bản về hoạt động kiểm soát nhiệt độ hàng hóa được vận chuyển bằng đường hàng không. Hãy cùng Finlogistics tìm hiểu chi tiết về chuỗi cung ứng lạnh nhé!!!

(05/09/2023)


 

Định nghĩa về Chuỗi cung ứng lạnh

Hiểu theo cách đơn giản thì chuỗi cung ứng lạnh (Cold chain) được định nghĩa là loại chuỗi cung ứng, có khả năng kiểm soát và duy trì các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm,… (điều kiện bảo quản) cho những loại hàng hóa đặc thù. Mục đích nhằm đảm bảo nhu cầu lưu trữ, cũng như kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm, trước khi được phân phối ra ngoài thị trường.

Các loại hàng hóa có trong chuỗi cung ứng lạnh bao gồm: sản phẩm nông nghiệp, hàng thủy hải sản, hàng đông lạnh chế biến, hàng hoa quả tươi cắt cành, các sản phẩm dược (đặc biệt là vắc-xin). Ngoài ra, còn có một số sản phẩm, hàng hóa đặc biệt như: nội tạng người để phục vụ y khoa,…

Lưu ý: Những chuỗi cung ứng mà các loại hàng hóa được luân chuyển mà không đòi hỏi yêu cầu gì về quy trình bảo quản, dải nhiệt độ hoặc độ ẩm nhất định, thì đó là chuỗi cung ứng thông thường.

Xem thêm: Dịch vụ vận chuyển quốc tế đường hàng không tại Finlogistics

Chuỗi cung ứng lạnh
Chuỗi cung ứng lạnh

Cấu trúc cơ bản của Chuỗi cung ứng lạnh

Xét trên tính vật lý

Hai thành phần cơ bản của chuỗi cung ứng lạnh đó là: Hệ thống mạng lưới nhà kho lạnh và Hệ thống phương tiện vận tải lạnh, trong đó:

  • Mạng lưới nhà kho lạnh: Đảm nhận vai trò quan trọng trong việc lưu trữ và bảo quản hàng hóa tại những “điểm nút” Logistics nhất định. Những mặt hàng nhạy cảm và dễ hỏng hóc sẽ được kiểm soát tốt hơn về nhiệt độ bảo quản. Hàng hóa sẽ được lưu trữ tại đây, trước khi tiếp tục chuyển tới tay người tiêu dùng cuối cùng hay tại những điểm phân phối khác.
  • Phương tiện vận tải lạnh: Bao gồm những loại phương tiện vận chuyển chuyên dụng, ví dụ như: xe tải, xe container đông lạnh, những thiết bị chuyên dụng cho hoạt động vận chuyển,… Phương tiện vận chuyển hàng đông lạnh đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối, đảm bảo những điều kiện tối ưu về nhiệt độ, độ ẩm,… của hàng hóa, trong suốt quá trình giao – nhận.

Chuỗi cung ứng lạnh sẽ cung cấp các khoảng nhiệt độ thích hợp cho mỗi loại sản phẩm trong toàn bộ quá trình cung ứng. Tùy theo tính chất của từng loại hành hóa mà sẽ có các tiêu chuẩn nhiệt độ phổ biến:

  • Mức đông lạnh sâu – Deep Frozen (từ -28 đến -30 độ C): Đây là mức nhiệt độ lạnh nhất, chủ yếu dành cho việc vận chuyển thủy hải sản.
  • Mức đông lạnh – Frozen (từ -16 đến -20 độ C): Chủ yếu dành cho vận chuyển thịt.
  • Mức lạnh – Chiller (từ 2 đến 4 độ C): Đây là mức chuẩn nhiệt độ bên trong tủ lạnh, thường được sử dụng để vận chuyển mặt hàng trái cây và rau củ quả, nhằm giữ được thời hạn sử dụng tối ưu nhất.

Xem thêm: Công bố thiết bị y tế loại A mới nhất năm 2023

Ngoài ra, mức nhiệt độ từ 2 đến 8 độ C thích hợp để bảo quản mặt hàng dược phẩm thông thường. Khoảng nhiệt độ từ 12 đến 14 độ C lại thích hợp cho chuỗi cung ứng lạnh mặt hàng chuối. Đây cũng là một trong những loại trái cây đang được sản xuất và vận chuyển nhiều nhất trên thế giới.

Xét theo phương thức tổ chức

Bên cạnh những thành phần vật lý kể ở trên, khi nhắc tới chuỗi cung ứng kho lạnh, thì doanh nghiệp cũng cần phải xem xét đến cả những thủ tục để quản lý quá trình vận hành, quy trình kiểm soát và sử dụng các trang thiết bị vật lý và vận tải tối ưu.

Chuỗi cung ứng lạnh
Chuỗi cung ứng lạnh

Vận chuyển hàng hóa được kiểm soát nhiệt độ

Trong chuỗi cung ứng lạnh, đôi khi các doanh nghiệp trong quá trình gửi hàng sẽ gặp một số rắc rối. Nhất là trong những trường hợp cần giao hàng nhanh chóng, gấp trong vòng một hay hai ngày, đối với loại hàng hóa cần phải kiểm soát nhiệt độ.

Trong trường hợp đặc biệt này, phương thức vận tải phù hợp nhất là vận chuyển đường hàng không. Một số mặt hàng khác, ví dụ như dược phẩm, nội tạng hoặc những sản phẩm khoa học đời sống khác, cũng yêu cầu phải kiểm soát cụ thể về tình trạng nhiệt độ trong quá trình vận chuyển.

Xem thêm: Hướng dẫn cách kiểm tra CO trên trang điện tử mới nhất

Nhưng câu hỏi làm thể nào để bảo quản hàng hóa ở nhiệt độ thích hợp lại là thử thách không hề nhỏ. Bởi vì nhiệt độ của hàng hóa rất dễ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bên ngoài. Từ thời điểm đóng gói hàng hóa tại kho, cho đến khi hàng hóa được xếp lên máy bay và giao hàng tại đích đến, thì nhiệt độ có thể thay đổi nhanh chóng, dễ dàng từ -18 độ C lên đến 40 độ C.

Bảo quản ở nhiệt độ mát

Trong vận tải hàng hóa nói chung, việc giữ nhiệt độ hàng hóa ổn định theo yêu cầu và thông thừng ở mức dưới nhiệt độ môi trường thông thường. Những mức nhiệt độ thông thường trong Chuỗi cung ứng lạnh được quan tâm đó là:

  • Từ -18 đến 0 độ C
  • Từ 2 đến 8 độ C
  • Trên 8 đến 15 độ C

Đối với loại hàng hóa cần được bảo quản ở nhiệt độ lạnh và mát, thì doanh nghiệp không cần phải quá lo lắng về những chặng vận chuyển hàng không. Với độ cao trung bình trên 1000m, nhiệt độ của khoang máy bay luôn được đảm bảo giữ ở nhiệt độ phù hợp. Hơn nữa, tại tất cả các sân bay đều được trang bị kho hàng lạnh, có đủ khả năng cấp và giữ lạnh tốt từ 2 đến 8 độ C.

Những đơn vị chuyên chở trong Chuỗi cung ứng lạnh cũng cần thực hiện thật nhanh tiến trình công việc trong thời gian chờ như: đóng gói hàng, vận chuyển hàng nội địathông quan hàng hóa. Việc mất quá nhiều thời gian trước khi đưa hàng vào kho lạnh có thể ảnh hưởng tới chất lượng của hàng hóa khi đưa ra thị trường. 

Chuỗi cung ứng lạnh
Chuỗi cung ứng lạnh

Bảo quản ở nhiệt độ ẩm

Không giống với loại hàng hóa cần bảo quản ở nhiệt độ mát, thì hàng hóa cần bảo quản ở nhiệt độ ẩm sẽ phức tạp hơn một chút. Ở chặng bay trên không, nhiệt độ có thể đạt xuống âm độ khi máy bay lên độ cao trên 10000m. Nhưng quá trình bảo quản dưới mặt đắt, chỉ mỗi kho lạnh tại sân bay là không đủ điều kiện theo yêu cầu của bên phía gửi hàng.

Xem thêm: Thủ tục nhập khẩu Kem đánh răng mới nhất năm 2023

Do đó, nhà chuyên chở cần chuẩn bị những thiết bị chuyên dụng khác nhau để bảo quản hàng hóa ở nhiệt độ ẩm. Dưới đây là một số thiết bị chuyên dụng phục vụ bảo quản trong Chuỗi cung ứng lạnh:

  • Envirotainer: Đây là loại container chở hàng không chuyên dụng, dành riêng cho vận tải hàng không (ULD). Loại container này được trang bị bộ motor, pin và đá khô, để có thể duy trì nhiệt độ ổn định trong khoảng 72 giờ. Giải pháp này thường được nhiều bên lựa chọn khi vận chuyển sản phẩm dược phẩm.
  • AcuTemps: Thiết bị này được trang bị máy nén chuyên dụng và pin duy trì nhiệt độ với dung lượng lên đến 100 giờ. Vì không sử dụng đá khô nên thiết bị này hoàn toàn có thể được sử dụng trên bất kỳ loại máy bay nào.
  • Đá khô: Chính là Carbon Dioxide (CO2) ở thể rắn. Loại “đá” này có kích thước và hình dạng khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng của người dùng. Trong quá trình sử dụng, đá khô sẽ bốc hơi và sẽ được coi là chất nguy hiểm. Do đó, chi phí vận chuyển có dùng đá khô có thể cao hơn bình thường và không phải loại máy bay nào cũng có thể nhận chở được (đá khô được xếp vào loại hàng nguy hiểm).
  • Túi Gel: Đây là những túi dạng kín, chứa chất làm mát dạng lỏng, có tác dụng hấp thụ nhiệt và duy trì nhiệt độ. Chúng thường không được xem là hàng nguy hiểm trong vận chuyển đường hàng không và chi phí mua túi Gel cũng thường rẻ hơn nhiều so với mua đá khô.

Vận chuyển hàng hóa hàng không cần kiểm soát nhiệt độ

Chuỗi cung ứng lạnh
Chuỗi cung ứng lạnh

Vận đơn hàng không – Airway Bill

Vận đơn hàng không (AWB) là loại chứng từ bắt buộc dành cho tất cả hàng hóa, đặc biệt là các hàng hóa dễ hư hỏng và cần được bảo quản nhiệt độ phù hợp trong Chuỗi cung ứng lạnh. Trên AWB, bắt buộc phải thể hiện đầy đủ những thông tin về tên hàng hóa, khung nhiệt độ yêu cầu, người gửi hàng, người nhận hàng và những tính chất đặc biệt khác của hàng hóa (nếu có).

Ngay từ khâu kiểm tra giá cả và lấy booking thì các hãng hàng không đã remark ở trên hệ thống của airlines về lô hàng cần được kiểm soát nhiệt độ. Đồng thời, thông tin về nhiệt độ yêu cầu bắt buộc cũng phải có trên Airway bill để nhân viên kho hàng ở cả 2 đầu xuất – nhập, làm đúng theo yêu cầu có trên Hướng dẫn gửi hàng (hay còn gọi là Phiếu cân – VGM).

Nhãn mác – Label

Tất cả các lô hàng hóa không cần kiểm soát nhiệt độ đều phải có dán nhãn mác, nhằm tuân thủ chặt chẽ theo quy định của IATA và từng hãng hàng không riêng về mặt hàng hóa dễ hư hỏng.

Đóng gói theo đúng tiêu chuẩn

Khi thực hiện đóng gói hàng hóa dễ hỏng để vận chuyển bằng đường hàng không, thì bao bì bọc sản phẩm phải được thiết kế dựa vào sự thay đổi độ cao, duy trì nhiệt độ bên trong và đồng thời điều chỉnh theo nhiệt độ ở bên ngoài. Chúng phải đủ chắc chắn để có thể xếp chồng lên nhau và chịu được sự khắc nghiệt khi vận chuyển và xếp dỡ khi đang ở trên mặt đất cũng như trên không.

Mỗi loại hàng hóa dễ hỏng cần có những cách thức đóng gói và bảo quản khác nhau. Nhiều mặt hàng vận chuyển cần đảm bảo phải có “vật liệu đóng gói” phù hợp, để tránh bất kỳ trường hợp xảy ra rò rỉ, rơi vãi hoặc nhiễm bẩn từ những mặt hàng để cùng chung khác.

Tùy theo đặc thù của hàng hóa, doanh nghiệp có thể sử dụng đa dạng những loại vật liệu trong Chuỗi cung ứng lạnh như: thùng xốp, hộp, sọt, thùng nhựa, túi nilon, thùng gỗ, tấm trải nilon, hộp carton phủ sáp,… Bên cạnh đó các vật liệu hút nước và làm lạnh kèm theo (nếu có) cũng được sử dụng như: đá khô, đá Gel, khí hóa lỏng làm lạnh,… trong quá trình vận chuyển hàng hóa.

Xem thêm: Thủ tục nhập khẩu Serum dành cho người mới năm 2023

Bất kể sử dụng loại bao bì nào để vận chuyển hàng hóa dễ hư hỏng, thì mỗi bao bì đều phải được dán nhãn và đánh dấu phù hợp. Hơn nữa, nội dung trên dán nhãn trong chuỗi cung ứng lạnh phải rõ ràng và đầy đủ để có thể phục vụ việc kiểm kê chính xác nhất.

Chuỗi cung ứng lạnh
Chuỗi cung ứng lạnh

Quản lý tốt Chuỗi cung ứng lạnh đem lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?

Có thể nói rằng, Chuỗi cung ứng lạnh chính là nhân tố quan trọng để đảm bảo tính “toàn vẹn” cho sản phẩm/hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Việc quản lý tốt chuỗi cung ứng hàng lạnh sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu được những rủi ro không đáng có, giúp gia tăng hơn nữa chất lượng quy trình cũng như doanh thu. Ý nghĩa tổng quan của chuỗi cung ứng lạnh đối với các doanh nghiệp sản xuất – kinh doanh bao gồm:

Kéo dài thời gian bảo quản, giảm tỷ lệ hư hỏng và giữ chất lượng sản phẩm ở trạng thái tốt nhất

Nhiều nghiên cứu cho thấy, với chuỗi cung ứng lạnh, thời gian sử dụng của hàng hóa sản phẩm có thể được kéo dài hơn gấp 2 đến 3 lần, so với thông thường. Tỷ lệ hao hụt hay hư hỏng cũng sẽ giảm đi khoảng 60 đến 70%. Việc này sẽ tạo điều kiện vô cùng thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển. Những đơn vị sản xuất sẽ có thêm thời gian để phân phối và đưa những sản phẩm chất lượng nhất tới tay người tiêu dùng.

Nâng cao trải nghiệm của khách hàng và tạo lòng trung thành với sản phẩm, thương hiệu

Người tiêu dùng có xu hướng cảm thấy hài lòng hơn với những sản phẩm được lưu trữ và bảo quản tốt hơn. Từ đó, việc gắn kết mối quan hệ của doanh nghiệp với khách hàng trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Điều này tạo ra nguồn doanh thu đều đặn, ổn định và đảm bảo tính bền vững cho mô hình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Nâng cao chất lượng cuộc sống, phát triển nền kinh tế bền vững và mở ra những cơ hội hợp tác quốc tế

Chất lượng sản phẩm giữ được lâu hơn và được nâng cao sẽ thỏa mãn người tiêu dùng hoặc mức sống nói chung của xã hội cũng sẽ được cải thiện. Ngoài ra, quản lý chuỗi cung ứng lạnh tốt còn tạo điều kiện hấp dẫn, thúc đẩy các sản phẩm có đủ điều kiện để xuất khẩu, tới những thị trường tiêu thụ lớn trên thế giới. Từ đó, thị trường nội địa sẽ thu hút thêm nhiều dòng tiền, nâng cao doanh thu và phát triển các mối quan hệ hợp tác bền vững giữa các quốc gia với nhau.

Chuỗi cung ứng lạnh đang dần dần trở nên phổ biến trên toàn thế giới, cũng như ở những thị trường xuất khẩu hàng hóa đặc thù lớn, điển hình như tại Việt Nam. Đây là “chìa khóa” cơ hội cũng là những thách thức cho Logistics Việt Nam về khả năng kiểm soát và duy trì nhiệt độ thích hợp, trong việc quản lý chuỗi cung ứng sản phẩm nhạy cảm và đặc thù như: dược phẩm, thiết bị y tế, thực phẩm,…

Xem thêm: Hướng dẫn quy trình nhập khẩu dành cho doanh nghiệp mới

Chuỗi cung ứng lạnh
Chuỗi cung ứng lạnh

Finlogistics tự hào là đơn vị cung cấp giá trị hàng đầu cho khách hàng, luôn cam kết vận chuyển hàng hóa an toàn, nhanh chóng và chi phí tối ưu nhất. Nếu có thắc mắc gì thêm về Chuỗi cung ứng lạnh hay dịch vụ nào khác, hãy liên hệ ngay với đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp của chúng tôi để được giải đáp và thực hiện xuất nhập khẩu hàng hóa!!!

Thông tin liên hệ:

  • Hotline: 0243.68.55555
  • Phone/Zalo: 0963.126.995 (Mrs.Loan)
  • Email: info@fingroup.vn

Chuỗi cung ứng lạnh

Θ Bài viết gợi ý: