Tin tức

Hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng xử lý sao?

Hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng xử lý sao?

Hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng không phải lúc nào cũng xuất phát từ vi phạm, mà có thể do doanh nghiệp chưa lấy được D/O, thiếu chứng từ, tờ khai chưa thông quan, hàng bị kiểm hóa, thiếu giấy phép hoặc đang chờ kết quả kiểm tra chuyên ngành. Điểm quan trọng là phải xác định đúng bên đang “giữ” hàng là hãng tàu, cảng, hải quan hay cơ quan chuyên ngành, vì mỗi nguyên nhân sẽ có hướng xử lý khác nhau. Nếu xử lý chậm, doanh nghiệp có thể phát sinh Demurrage, Detention, storage, phí nâng hạ, phí chờ xe và rủi ro chậm giao hàng. Bài viết dưới đây được đội ngũ Finlogistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ nguyên nhân khiến hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng, cách xử lý theo từng trường hợp và checklist hạn chế chi phí phát sinh.

Nội dung chính

Hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng là gì?

Hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng là tình huống hàng đã đến cảng, ICD hoặc sân bay nhưng doanh nghiệp chưa thể lấy hàng ra khỏi khu vực cảng do chưa đáp ứng đủ điều kiện về chứng từ, thanh toán phí, lệnh giao hàng, thủ tục hải quan, kiểm tra chuyên ngành hoặc yêu cầu quản lý khác.

Trong thực tế, cụm từ “bị giữ tại cảng” có thể bao gồm nhiều trạng thái khác nhau. Hàng có thể chưa lấy được D/O, tờ khai chưa thông quan, tờ khai bị luồng vàng hoặc luồng đỏ, hàng đang chờ kiểm hóa, chờ kết quả kiểm tra chất lượng, chờ bổ sung giấy phép hoặc chưa được release do còn vướng phí hãng tàu/cảng.

Doanh nghiệp cần xác định chính xác bản chất vướng mắc trước khi xử lý. Nếu nhầm nguyên nhân, doanh nghiệp có thể mất thêm thời gian làm việc với sai bên phụ trách, trong khi thời gian lưu cảng vẫn tiếp tục phát sinh.

Hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng là gì?

Hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng là gì?

Xem thêm: Hàng về cảng nhưng chưa có chứng từ xử lý sao?

Vì sao hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng?

Thiếu chứng từ nhập khẩu

Thiếu chứng từ là nguyên nhân phổ biến khiến hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng. Bộ hồ sơ có thể thiếu Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading, C/O, catalogue, specification, giấy phép nhập khẩu hoặc chứng từ kiểm tra chuyên ngành.

Nếu chứng từ còn thiếu ảnh hưởng trực tiếp đến mã HS, trị giá hải quan, số lượng, xuất xứ hoặc chính sách mặt hàng, doanh nghiệp không nên khai vội. Khai dựa trên hồ sơ chưa chắc chắn có thể dẫn đến sai tờ khai, phải khai bổ sung, sửa chứng từ hoặc giải trình với cơ quan hải quan.

Xem thêm: Hồ sơ hải quan xuất nhập khẩu gồm những gì?

Chưa lấy được D/O hoặc EDO

Có trường hợp hàng đã về cảng nhưng doanh nghiệp chưa lấy được lệnh giao hàng D/O do chưa có vận đơn gốc, chưa có Telex Release, chưa thanh toán local charge, sai thông tin vận đơn hoặc hãng tàu/forwarder chưa release hàng.

Theo hướng dẫn của Maersk, việc release container nhập khẩu phụ thuộc vào quy định hải quan địa phương, việc thanh toán phí và việc nộp đủ chứng từ liên quan; khi đủ điều kiện, khách hàng có thể gửi yêu cầu release hoặc Delivery Order.

Xem thêm: Lệnh giao hàng D/O là gì? Hồ sơ và cách lấy

Tờ khai bị luồng vàng hoặc luồng đỏ

Nếu tờ khai vào luồng vàng, doanh nghiệp phải xuất trình hồ sơ để hải quan kiểm tra. Nếu tờ khai vào luồng đỏ, ngoài kiểm tra hồ sơ, hàng có thể phải kiểm tra thực tế tại cảng, ICD hoặc địa điểm kiểm tra được chấp nhận.

Theo Luật Hải quan 2014, hoạt động kiểm tra hải quan và giám sát hải quan là một phần của thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu. Vì vậy, khi hàng bị yêu cầu kiểm tra hồ sơ hoặc kiểm tra thực tế, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ chứng từ, tài liệu kỹ thuật và nhân sự hiện trường để phối hợp xử lý.

Xem thêm: Luồng đỏ hải quan là gì? Cách xử lý tờ khai khi bị luồng đỏ

Thiếu giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành

Một số mặt hàng nhập khẩu thuộc diện quản lý chuyên ngành cần giấy phép nhập khẩu, kiểm tra chất lượng, công bố hợp quy, chứng nhận hợp quy, kiểm dịch, kiểm tra an toàn thực phẩm hoặc chứng từ chuyên ngành. Nếu doanh nghiệp chưa chuẩn bị các hồ sơ này trước khi hàng về, hàng có thể phải nằm tại cảng để chờ đăng ký, chờ tiếp nhận hoặc chờ kết quả.

Trang dịch vụ thông quan của Finlogistics cũng ghi nhận một số nhóm hàng khi thông quan có thể cần các bước như giấy phép nhập khẩu, kiểm tra chất lượng, chứng nhận hợp quy, công bố hợp quy, kiểm dịch hoặc thủ tục liên quan.

Xem thêm: Kiểm tra chuyên ngành hàng nhập khẩu cần biết

Hàng chờ kết quả kiểm tra chất lượng

Với hàng hóa nhóm 2 hoặc hàng thuộc diện quản lý chất lượng, hàng có thể chưa được thông quan hoặc chưa được đưa ra lưu thông nếu chưa đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng. Theo Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, nếu kết quả thử nghiệm, giám định xác định hàng nhập khẩu không đáp ứng tiêu chuẩn công bố áp dụng hoặc quy chuẩn kỹ thuật tương ứng của Việt Nam, cơ quan có thẩm quyền có thể quyết định biện pháp xử lý như buộc tái xuất, tiêu hủy hoặc tái chế tùy tính chất, mức độ vi phạm.

Doanh nghiệp cần kiểm tra từng nhóm hàng theo mã HS, QCVN, cơ quan quản lý và hồ sơ thực tế. Không nên mặc định mọi lô hàng đều được đưa về kho hoặc bổ sung chứng chỉ sau thông quan.

Xem thêm: Kiểm tra chất lượng hàng nhập khẩu nhóm 2

Nghi vấn mã HS, trị giá hoặc xuất xứ

Hàng có thể bị giữ lại để làm rõ nếu hồ sơ có dấu hiệu sai mã HS, trị giá khai báo chưa phù hợp, C/O có điểm cần xác minh hoặc mô tả hàng hóa không thống nhất với tài liệu kỹ thuật. Những trường hợp này thường cần giải trình, bổ sung chứng từ, cung cấp catalogue, specification, hợp đồng, chứng từ thanh toán hoặc hồ sơ giá.

Nếu vướng mắc liên quan đến mã HS, doanh nghiệp cần đối chiếu lại bản chất hàng hóa, cấu tạo, công dụng và quy tắc phân loại. Nếu liên quan đến trị giá, cần chuẩn bị căn cứ về giá mua bán, điều kiện giao hàng, khoản điều chỉnh cộng/trừ và chứng từ thanh toán.

Xem thêm: Trị giá hải quan là gì? Cách xác định và lưu ý

Hàng có dấu hiệu vi phạm hoặc bị tạm dừng làm thủ tục

Một số trường hợp nghiêm trọng hơn có thể liên quan đến hàng cấm, hàng không đúng giấy phép, hàng giả, hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ hoặc hàng có dấu hiệu không đáp ứng điều kiện quản lý. Thông tư 06/2026/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 01/03/2026, sửa đổi quy định về kiểm tra, giám sát và tạm dừng làm thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu có yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ; đồng thời liên quan đến kiểm soát hàng giả và hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Với nhóm rủi ro này, doanh nghiệp không nên tự xử lý theo kinh nghiệm thông thường. Cần rà soát hồ sơ pháp lý, giấy phép, hợp đồng, chứng từ sở hữu trí tuệ nếu có và làm việc theo yêu cầu chính thức của cơ quan có thẩm quyền.

Cách xác định ai đang giữ hàng tại cảng

Nhiều doanh nghiệp nói “hàng bị hải quan giữ”, nhưng thực tế nguyên nhân có thể nằm ở hãng tàu, cảng, forwarder, ngân hàng hoặc cơ quan chuyên ngành. Việc xác định đúng bên liên quan giúp rút ngắn thời gian xử lý.

Bên liên quan Dấu hiệu thường gặp Việc cần kiểm tra
Hãng tàu/forwarder Chưa có D/O, chưa release hàng, chưa thanh toán local charge Arrival Notice, B/L, debit note, tình trạng release
Cảng/ICD Chưa làm được thủ tục lấy hàng, thiếu mã lệnh, còn phí cảng Hệ thống cảng, ePort, mã lệnh, phí nâng hạ
Hải quan Tờ khai chưa thông quan, luồng vàng/đỏ, yêu cầu bổ sung hồ sơ Trạng thái tờ khai, phân luồng, thông báo nghiệp vụ
Cơ quan chuyên ngành Chờ kết quả kiểm tra chất lượng, hợp quy, kiểm dịch Hồ sơ đăng ký, thông báo tiếp nhận, kết quả kiểm tra
Ngân hàng/nhà cung cấp Chưa nhận bộ chứng từ gốc, chưa xử lý L/C hoặc D/P B/L gốc, bộ chứng từ ngân hàng, tình trạng thanh toán

Doanh nghiệp nên kiểm tra theo thứ tự: D/O – trạng thái tờ khai – phí cảng/hãng tàu – hồ sơ chuyên ngành – chứng từ gốc. Cách kiểm tra này giúp xác định nút thắt chính thay vì xử lý dàn trải.

Hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng có rủi ro gì?

Phát sinh phí lưu container, lưu bãi

Nếu hàng nằm tại cảng quá thời gian miễn phí, doanh nghiệp có thể phát sinh Demurrage, storage hoặc phí lưu bãi. Nếu container đã kéo ra ngoài nhưng trả vỏ rỗng muộn, doanh nghiệp có thể phát sinh Detention.

Theo Maersk Terms, Free Time là thời gian đã thỏa thuận giữa carrier và merchant mà trong khoảng thời gian đó merchant chưa phải trả Demurrage, Detention, Combined Demurrage and Detention hoặc Storage nếu áp dụng. Maersk cũng phân biệt Demurrage là khoản phát sinh khi container nằm trong cảng/terminal/depot quá Free Time, còn Detention phát sinh khi container ở ngoài cảng/terminal/depot quá Free Time.

Hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng có rủi ro gì?

Hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng có rủi ro gì?

Xem thêm: Demurrage là gì? Cách tính phí DEM và lưu ý

Xem thêm: Detention là gì? Cách tính phí DET và lưu ý

Chậm giao hàng cho nhà máy hoặc khách hàng

Hàng bị giữ tại cảng có thể làm gián đoạn sản xuất, chậm giao hàng dự án, chậm giao nguyên liệu cho nhà máy hoặc phát sinh phạt hợp đồng. Với hàng mùa vụ, hàng lạnh, hàng có hạn sử dụng hoặc hàng phục vụ dây chuyền sản xuất, chậm thông quan vài ngày cũng có thể gây ảnh hưởng lớn đến kế hoạch vận hành.

Kéo dài thời gian kiểm hóa, lấy mẫu hoặc giám định

Với hàng phải kiểm hóa, lấy mẫu, kiểm tra chuyên ngành hoặc giám định, thời gian xử lý có thể dài hơn dự kiến. Nếu hồ sơ không thống nhất hoặc thiếu tài liệu kỹ thuật, cơ quan kiểm tra có thể yêu cầu bổ sung thêm chứng từ, làm rõ model, công dụng, thành phần, tiêu chuẩn hoặc điều kiện nhập khẩu.

Rủi ro khai bổ sung, xử phạt hoặc truy thu thuế

Nếu nguyên nhân giữ hàng liên quan đến sai mã HS, sai trị giá, sai xuất xứ, thiếu giấy phép hoặc khai báo không đúng bản chất hàng hóa, doanh nghiệp có thể phải khai bổ sung, nộp thêm thuế, giải trình hoặc bị xử lý theo quy định tùy hồ sơ thực tế.

Xem thêm: Khai bổ sung tờ khai hải quan

Quy trình xử lý khi hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng

Bước 1: Xác định nguyên nhân giữ hàng

Doanh nghiệp cần xác định hàng bị giữ do chưa có D/O, chưa thông quan, thiếu chứng từ, bị kiểm hóa, thiếu giấy phép, chờ kết quả kiểm tra chuyên ngành hay chưa thanh toán phí cảng/hãng tàu. Đây là bước quan trọng nhất vì mỗi nguyên nhân có hướng xử lý khác nhau.

Nếu chưa có D/O, cần làm việc với hãng tàu hoặc forwarder. Nếu tờ khai chưa thông quan, cần kiểm tra phân luồng và yêu cầu nghiệp vụ. Nếu thiếu giấy phép hoặc kết quả kiểm tra, cần làm việc với cơ quan chuyên ngành hoặc tổ chức chứng nhận.

Bước 2: Kiểm tra ETA, ATA, free time và chi phí phát sinh

Doanh nghiệp cần kiểm tra ngày tàu đến, ngày container dỡ xuống bãi, thời gian miễn phí, ngày bắt đầu tính DEM/DET/storage và hạn trả vỏ. Nếu container sắp hết free time, cần ưu tiên các việc ảnh hưởng trực tiếp đến giải phóng hàng.

Ở bước này, doanh nghiệp nên yêu cầu hãng tàu hoặc forwarder cung cấp bảng phí dự kiến theo từng mốc ngày. Việc biết trước chi phí giúp doanh nghiệp quyết định nên ưu tiên lấy D/O, xin kiểm hóa, kéo hàng về kho hay xử lý chứng từ nào trước.

Bước 3: Rà soát bộ chứng từ nhập khẩu

Doanh nghiệp cần đối chiếu Invoice, Packing List, B/L, Arrival Notice, C/O, catalogue, specification, giấy phép, chứng nhận hợp quy, công bố hợp quy và hồ sơ kiểm tra chuyên ngành. Các thông tin cần kiểm tra gồm tên hàng, model, số lượng, trọng lượng, trị giá, xuất xứ, người nhận hàng, số container, số seal và điều kiện giao hàng.

Nếu thông tin giữa các chứng từ không khớp, cần xác định chứng từ nào phải sửa trước. Không nên vừa khai tờ khai vừa chờ sửa những thông tin ảnh hưởng đến trị giá, mã HS, số lượng hoặc chính sách mặt hàng.

Bước 4: Làm việc với đúng bên đang giữ hàng

Nếu nguyên nhân là D/O, doanh nghiệp làm việc với hãng tàu hoặc forwarder. Nếu nguyên nhân là phí cảng, kiểm tra hệ thống cảng hoặc ePort. Nếu nguyên nhân là tờ khai, làm việc với bộ phận khai báo và cơ quan hải quan. Nếu nguyên nhân là kiểm tra chuyên ngành, theo dõi cơ quan kiểm tra, tổ chức chứng nhận hoặc đơn vị giám định.

Việc làm việc đúng đầu mối giúp tránh tình trạng hồ sơ bị đẩy qua lại giữa nhiều bên. Với lô hàng gấp, doanh nghiệp nên phân công một người chịu trách nhiệm tổng hợp thông tin và cập nhật tiến độ theo từng mốc giờ/ngày.

Bước 5: Bổ sung hồ sơ, giải trình hoặc khai bổ sung nếu cần

Với sai lệch về trị giá, mã HS, xuất xứ, số lượng, chứng từ kỹ thuật hoặc giấy phép, doanh nghiệp cần xác định có phải khai bổ sung, sửa chứng từ, nộp thêm tài liệu kỹ thuật, chứng thư giám định hoặc văn bản giải trình hay không.

Nếu hồ sơ có rủi ro pháp lý, doanh nghiệp nên xử lý cẩn trọng theo hướng giải trình có căn cứ. Không nên chỉ sửa chứng từ theo yêu cầu hình thức mà không kiểm tra bản chất giao dịch, hàng hóa và quy định áp dụng.

Bước 6: Lấy hàng, vận chuyển về kho và kiểm soát trả vỏ

Sau khi hàng đủ điều kiện release, doanh nghiệp cần lấy D/O, làm thủ tục cảng, bố trí xe kéo hàng và trả vỏ đúng hạn. Với container lạnh, hàng nguy hiểm, hàng giá trị cao hoặc hàng cần bảo quản đặc biệt, cần kiểm soát thêm nhiệt độ, lịch kéo hàng, điều kiện kho nhận và phương án giao hàng.

Nếu hàng đã phát sinh DEM/DET/storage, doanh nghiệp nên lưu lại chứng từ phí, debit note, hóa đơn cảng/hãng tàu và timeline xử lý. Những tài liệu này giúp doanh nghiệp đánh giá nguyên nhân nội bộ và làm việc với nhà cung cấp hoặc đối tác nếu lỗi phát sinh từ bên thứ ba.

Cách xử lý theo từng tình huống cụ thể

Hàng bị giữ do chưa có D/O

Doanh nghiệp cần kiểm tra vận đơn, điều kiện release, tình trạng thanh toán local charge và thông báo hàng đến. Nếu dùng vận đơn gốc, cần kiểm tra bản gốc đã về chưa. Nếu dùng Telex Release hoặc Surrendered B/L, cần có xác nhận từ bên phát hành vận đơn.

Trong trường hợp B/L sai thông tin người nhận, số container, seal hoặc cảng dỡ, doanh nghiệp cần yêu cầu chỉnh sửa trước khi lấy lệnh. Sửa muộn có thể kéo theo chậm D/O, chậm khai báo hoặc chậm làm thủ tục cảng.

Hàng bị giữ do thiếu chứng từ hải quan

Doanh nghiệp cần yêu cầu nhà cung cấp gửi bản scan chứng từ ngay, sau đó rà soát trước khi khai hoặc bổ sung hồ sơ. Không nên dùng chứng từ nháp chưa xác nhận để khai chính thức nếu thông tin ảnh hưởng đến trị giá, mã HS, số lượng hoặc xuất xứ.

Với hàng nhiều model, cần lập bảng đối chiếu giữa invoice, packing list, catalogue và hàng thực tế. Điều này giúp giảm rủi ro khi tờ khai bị kiểm tra hồ sơ hoặc kiểm hóa.

Hàng bị giữ do luồng đỏ, kiểm hóa

Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ, đăng ký kiểm hóa, phối hợp mở container, bố trí nhân sự hiện trường và chuẩn bị catalogue, specification, nhãn hàng, hình ảnh sản phẩm để giải trình. Với hàng nhiều model, nên đánh số, phân nhóm hoặc lập bảng đối chiếu để quá trình kiểm tra thực tế diễn ra nhanh hơn.

Nếu hàng có bao bì đặc biệt, hàng dễ hư hỏng hoặc hàng cần điều kiện bảo quản, doanh nghiệp cần thông báo trước với đơn vị hiện trường để hạn chế rủi ro khi mở container.

Hàng bị giữ do kiểm tra chuyên ngành

Doanh nghiệp cần xác định hàng đang vướng giấy phép, kiểm tra chất lượng, hợp quy, kiểm dịch hay kiểm tra an toàn thực phẩm. Sau đó cần kiểm tra hồ sơ đã nộp chưa, cơ quan nào tiếp nhận, đang ở trạng thái nào, thiếu chứng từ gì và có được thông quan theo điều kiện hay phải chờ kết quả.

Không nên chỉ theo dõi tờ khai hải quan mà bỏ qua trạng thái hồ sơ chuyên ngành. Với nhiều mặt hàng, hải quan chỉ có cơ sở xử lý tiếp khi có kết quả, thông báo hoặc chứng từ từ cơ quan kiểm tra chuyên ngành.

Xem thêm: Công bố hợp quy hàng nhập khẩu

Hàng bị giữ do nghi vấn trị giá hoặc mã HS

Doanh nghiệp cần chuẩn bị hợp đồng, invoice, chứng từ thanh toán, catalogue, specification, hồ sơ giá, báo giá, tài liệu kỹ thuật và căn cứ phân loại. Nếu hồ sơ yếu hoặc mô tả hàng hóa không rõ, quá trình giải trình có thể kéo dài và làm tăng chi phí lưu cảng.

Với hàng nhập khẩu lặp lại hoặc trị giá lớn, doanh nghiệp nên rà soát mã HS và trị giá từ trước khi hàng về. Trường hợp hàng phức tạp, có thể cân nhắc thủ tục xác định trước mã số hàng hóa để giảm rủi ro cho các lô sau.

Xem thêm: Xác định trước mã số hàng hóa cần biết

Hàng bị giữ do nghi vấn xuất xứ hoặc C/O

Doanh nghiệp cần kiểm tra form C/O, tiêu chí xuất xứ, ngày phát hành, mô tả hàng hóa, số invoice, số vận đơn, tuyến vận chuyển và chứng từ vận tải. Nếu C/O chưa đủ cơ sở hưởng ưu đãi, doanh nghiệp cần đánh giá phương án khai thuế theo mức phù hợp và bổ sung sau nếu quy định cho phép.

Với hàng có rủi ro xuất xứ cao, cần lưu hồ sơ sản xuất, nguyên liệu, chứng từ vận chuyển, chứng từ thanh toán và trao đổi với nhà cung cấp. Không nên chỉ kiểm tra hình thức C/O mà bỏ qua tiêu chí xuất xứ và tuyến vận chuyển.

Có nên kéo hàng về bảo quản khi bị giữ tại cảng không?

Không phải lô hàng nào cũng được đưa về kho bảo quản khi chưa hoàn tất thủ tục. Việc đưa hàng về bảo quản phụ thuộc vào loại hàng, tình trạng tờ khai, yêu cầu kiểm tra chuyên ngành, quyết định của cơ quan hải quan hoặc cơ quan quản lý và điều kiện kho bãi của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp không nên tự ý kéo hàng ra khỏi cảng khi chưa đủ điều kiện. Cần kiểm tra rõ hàng đã được phép đưa về bảo quản chưa, có cần đăng ký địa điểm bảo quản không, có phải niêm phong không và thời hạn nộp kết quả kiểm tra hoặc chứng từ bổ sung là bao lâu.

Với hàng dễ hư hỏng, hàng lạnh, hàng nguy hiểm hoặc hàng có giá trị cao, doanh nghiệp càng cần lập phương án bảo quản trước khi hàng về. Phương án này nên được kiểm tra cùng hồ sơ chuyên ngành, tình trạng tờ khai và điều kiện vận tải nội địa.

Checklist cần làm ngay khi hàng bị giữ tại cảng

Doanh nghiệp cần kiểm tra hàng đang vướng ở bên nào: hãng tàu, cảng, hải quan hay cơ quan chuyên ngành. Sau đó, cần kiểm tra trạng thái D/O, EDO, B/L, Arrival Notice, tình trạng tờ khai trên hệ thống, phân luồng xanh/vàng/đỏ, bộ chứng từ nhập khẩu và các khoản phí có thể phát sinh.

Bộ chứng từ cần rà soát gồm invoice, packing list, B/L, C/O, catalogue, specification, giấy phép, kiểm tra chất lượng, hợp quy, kiểm dịch và chứng từ thanh toán. Với container đường biển, cần kiểm tra thêm free time, ngày bắt đầu tính DEM/DET/storage, kế hoạch kéo hàng và hạn trả vỏ.

Sau khi xác định nguyên nhân, doanh nghiệp cần lập thứ tự xử lý theo mức độ ảnh hưởng đến việc release hàng. Các việc ảnh hưởng trực tiếp đến D/O, thông quan, kiểm tra chuyên ngành và free time nên được ưu tiên trước.

Xem thêm: Quy trình nhập khẩu chính ngạch ưu điểm và rủi ro cần tránh

Những lỗi khiến hàng dễ bị giữ tại cảng

Không kiểm tra chính sách mặt hàng trước khi nhập

Nhiều doanh nghiệp chỉ kiểm tra giấy phép, kiểm tra chuyên ngành hoặc hợp quy khi hàng đã về cảng. Đây là lỗi khiến thời gian xử lý bị kéo dài và dễ phát sinh phí lưu bãi, lưu container hoặc chờ xe.

Khai mã HS theo nhà cung cấp mà không rà soát lại

Mã HS từ nhà cung cấp nước ngoài chỉ nên dùng để tham khảo. Nếu không kiểm tra theo danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam và hồ sơ kỹ thuật thực tế, doanh nghiệp dễ khai sai thuế hoặc sai chính sách mặt hàng.

Chứng từ không thống nhất

Invoice, Packing List, B/L, C/O, catalogue và tờ khai cần thống nhất về tên hàng, số lượng, model, trị giá, xuất xứ và người nhận hàng. Sai lệch nhỏ cũng có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu giải trình, nhất là khi tờ khai vào luồng vàng hoặc luồng đỏ.

Không theo dõi free time

Hàng bị giữ vài ngày có thể chưa nghiêm trọng, nhưng nếu không theo dõi free time, doanh nghiệp dễ bị động khi chi phí DEM/DET/storage bắt đầu tăng. Với container lạnh, hàng nguy hiểm hoặc hàng cồng kềnh, chi phí có thể tăng nhanh hơn so với container thường.

Không có đầu mối xử lý hiện trường

Khi hàng bị giữ tại cảng, doanh nghiệp phải phối hợp nhiều bên: nhà cung cấp, hãng tàu, forwarder, cảng, hải quan, đơn vị kiểm định và vận tải nội địa. Nếu không có đầu mối tổng hợp, thời gian chờ thường kéo dài do thông tin bị phân tán.

Finlogistics hỗ trợ xử lý hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng như thế nào?

Finlogistics có thể hỗ trợ doanh nghiệp rà soát chứng từ, kiểm tra tình trạng tờ khai, xác định nguyên nhân hàng chưa được giải phóng, làm việc với hãng tàu, cảng, đơn vị vận tải, tổ chức kiểm tra chuyên ngành và bộ phận hải quan theo từng hồ sơ thực tế.

Với các lô hàng gặp vướng mắc về D/O, chứng từ nhập khẩu, luồng vàng, luồng đỏ, kiểm hóa, mã HS, trị giá, C/O, giấy phép, kiểm tra chất lượng, công bố hợp quy hoặc chứng nhận hợp quy, đội ngũ Finlogistics có thể hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thứ tự xử lý để hạn chế chi phí phát sinh và rút ngắn thời gian nhận hàng. Trang dịch vụ thông quan của Finlogistics thể hiện phạm vi hỗ trợ như chuẩn bị hồ sơ, truyền tờ khai, nộp hồ sơ tại cửa khẩu hải quan, kiểm tra hàng hóa thực tế và xử lý các bước liên quan đến giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành.

Xem ngay: Dịch vụ thông quan tờ khai hải quan của Finlogistics

Xem ngay: Dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế tại Finlogistics

Xem ngay: Dịch vụ vận chuyển nội địa Việt Nam tại Finlogistics

Về Finlogistics

Finlogistics là công ty Forwarder Việt Nam, thuộc Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup, được thành lập từ năm 2014. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển quốc tế, vận chuyển nội địa và khai báo thủ tục hải quan, với hệ thống văn phòng tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng và Lạng Sơn.

Đối với các lô hàng bị giữ tại cảng do D/O, chứng từ, tờ khai, kiểm hóa, kiểm tra chuyên ngành, mã HS, trị giá, xuất xứ hoặc giấy phép, đội ngũ Finlogistics có thể phối hợp kiểm tra chứng từ, chuẩn bị phương án thông quan và hỗ trợ doanh nghiệp xử lý theo từng hồ sơ thực tế.

Thông tin liên hệ Finlogistics

Doanh nghiệp có thể liên hệ Finlogistics qua các kênh sau để được hỗ trợ nhanh hơn:

Hotline/Zalo: (+84) 886 865 251
Tổng đài: 0243.68.55555
Email: info@fingroup.vn
Trụ sở chính: Tầng 26, Tháp A, Tòa nhà Sông Đà, Số 18, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Hà Nội.

Câu hỏi thường gặp về hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng

Hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng là do đâu?

Hàng có thể bị giữ do chưa có D/O, thiếu chứng từ, tờ khai chưa thông quan, bị luồng vàng/luồng đỏ, thiếu giấy phép, chờ kiểm tra chuyên ngành, nghi vấn mã HS, trị giá, xuất xứ hoặc chưa thanh toán phí hãng tàu/cảng.

Hàng bị giữ tại cảng có phải do vi phạm không?

Không phải lúc nào cũng do vi phạm. Nhiều trường hợp chỉ là chưa đủ chứng từ, chưa có lệnh giao hàng, chưa có kết quả kiểm tra chuyên ngành hoặc chưa hoàn tất thủ tục hải quan.

Hàng bị giữ tại cảng có phát sinh phí gì?

Có thể phát sinh Demurrage, Detention, storage, phí lưu bãi, phí nâng hạ, phí chờ xe, phí sửa chứng từ hoặc phí kiểm hóa tùy từng trường hợp. Các khoản phí này phụ thuộc vào hãng tàu, cảng, loại container, tuyến vận chuyển và số ngày vượt free time.

Hàng bị luồng đỏ có phải bị giữ tại cảng không?

Luồng đỏ không đồng nghĩa với vi phạm, nhưng hàng có thể phải kiểm tra thực tế tại cảng hoặc kho bãi trước khi được thông quan. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ, tài liệu kỹ thuật và phối hợp kiểm hóa đúng lịch.

Thiếu D/O có lấy hàng khỏi cảng được không?

Thông thường chưa thể lấy hàng nếu chưa có D/O hoặc lệnh giao hàng điện tử hợp lệ. Doanh nghiệp cần kiểm tra vận đơn, local charge, điều kiện release và tình trạng phát hành lệnh từ hãng tàu hoặc forwarder.

Hàng thiếu kiểm tra chuyên ngành có được thông quan không?

Tùy mặt hàng và quy định áp dụng. Có trường hợp phải có kết quả trước thông quan, có trường hợp được xử lý theo cơ chế đăng ký kiểm tra rồi bổ sung chứng chỉ sau theo thời hạn quy định. Doanh nghiệp cần kiểm tra theo mã HS, QCVN, cơ quan quản lý và hồ sơ thực tế.

Làm gì đầu tiên khi hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng?

Việc đầu tiên là xác định hàng bị giữ bởi bên nào: hãng tàu, cảng, hải quan hay cơ quan chuyên ngành. Sau đó kiểm tra D/O, tờ khai, chứng từ, free time và nguyên nhân cụ thể để xử lý đúng hướng.

Kết luận

Hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng là tình huống cần xử lý theo đúng nguyên nhân, không nên mặc định do hải quan hoặc do vi phạm. Doanh nghiệp cần kiểm tra lần lượt D/O, chứng từ nhập khẩu, trạng thái tờ khai, phân luồng, hồ sơ chuyên ngành, phí cảng/hãng tàu và free time để xác định điểm nghẽn thực sự.

Việc xử lý càng sớm càng giúp giảm chi phí Demurrage, Detention, storage và hạn chế rủi ro chậm giao hàng. Với những lô hàng có giá trị lớn, nhiều model, yêu cầu giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành, doanh nghiệp nên rà soát hồ sơ trước khi hàng cập cảng để tránh bị động khi container đã nằm tại bãi.