Phí Local Charge là gì? Các khoản phí cần biết
- Admin Finlogistics
- 05/07/2026
Phí local charge là gì là câu hỏi thường gặp khi doanh nghiệp bắt đầu xuất nhập khẩu bằng đường biển, đặc biệt khi báo giá vận chuyển không chỉ có cước biển mà còn nhiều khoản phụ phí đi kèm. Đây là nhóm chi phí phát sinh tại đầu xuất hoặc đầu nhập, có thể do hãng tàu, forwarder, cảng hoặc kho CFS thu tùy từng lô hàng. Nếu không kiểm tra kỹ, doanh nghiệp dễ bỏ sót THC, D/O, CIC, CFS, Handling, Seal, B/L, lưu container, lưu bãi hoặc nhầm local charge với cước biển và thuế nhập khẩu. Bài viết dưới đây được đội ngũ Finlogistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ phí local charge là gì, gồm những khoản nào, ai phải trả và cách kiểm tra báo giá để hạn chế phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Phí Local Charge là gì?
Phí local charge là nhóm phụ phí địa phương phát sinh tại cảng đi hoặc cảng đến trong quá trình vận chuyển hàng hóa quốc tế. Các khoản phí này thường được thu bởi hãng tàu, forwarder, cảng, kho CFS hoặc đơn vị khai thác dịch vụ logistics.
Local charge không phải là thuế nhập khẩu và cũng không nên hiểu là ocean freight. Ocean freight là cước vận chuyển quốc tế từ cảng xếp đến cảng dỡ, còn local charge là các chi phí phục vụ nghiệp vụ tại đầu xuất hoặc đầu nhập như xếp dỡ container, phát hành vận đơn, lấy lệnh giao hàng, xử lý chứng từ, kẹp chì, giao nhận hàng lẻ hoặc một số phụ phí hãng tàu.
Trong bài viết về điều kiện FOB, Finlogistics cũng đã nhấn mạnh rằng doanh nghiệp cần chú ý nhóm local charge tại cảng đi khi tính giá xuất khẩu, vì các khoản như THC, Bill, Seal có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí thực tế của lô hàng.
Xem thêm:FOB là gì? Chi tiết về giá FOB, trách nhiệm và cách tính trong xuất nhập khẩu 2025

Phí Local Charge là gì?
Phí local charge gồm những khoản nào?
Local charge không phải một khoản phí cố định duy nhất. Đây là tên gọi chung cho nhiều khoản phí phát sinh theo từng tuyến vận chuyển, loại hàng, hãng tàu, forwarder, điều kiện giao hàng và phương thức giao nhận.
Nhóm phí tại cảng và hãng tàu
Nhóm này thường gồm THC, D/O, EDO, Seal Fee, B/L Fee, Telex Release, CIC, vệ sinh container và một số phụ phí hãng tàu theo từng tuyến. Với hàng nhập khẩu, D/O hoặc EDO thường liên quan đến việc lấy lệnh giao hàng để nhận hàng tại cảng hoặc kho.
THC là phí xếp dỡ container tại cảng. Seal Fee là phí niêm chì container. B/L Fee là phí phát hành vận đơn. Telex Release hoặc Surrender Bill thường phát sinh khi doanh nghiệp dùng hình thức giao hàng không cần xuất trình vận đơn gốc. Những khoản này cần được kiểm tra rõ trên báo giá, debit note hoặc hóa đơn dịch vụ.
Nhóm phí hàng lẻ LCL
Với hàng lẻ LCL, doanh nghiệp có thể gặp thêm CFS Fee, Handling Fee, phí chia tách hàng, phí kho CFS, phí chứng từ hàng lẻ. Do hàng LCL được gom chung container với nhiều chủ hàng khác, chi phí tại kho CFS thường khác với hàng nguyên container FCL.
Bài viết về LCL trên website Finlogistics cũng cho thấy hàng lẻ có đặc thù xử lý tại kho CFS và có thể phát sinh thêm các chi phí liên quan đến việc gom, tách và xử lý hàng hóa.
Xem thêm: LCL là gì? Quy trình nhập hàng LCL đường biển năm 2025
Nhóm phí phát sinh do chậm xử lý hàng
Nhóm này gồm lưu container, lưu bãi, lưu kho, demurrage, detention, phí nâng hạ phát sinh. Đây là nhóm chi phí doanh nghiệp rất dễ bị động vì thường không xuất hiện ngay trong báo giá ban đầu, mà chỉ phát sinh khi hàng bị chậm lấy, chậm trả container hoặc chậm hoàn tất hồ sơ.
Ví dụ, hàng đã về cảng nhưng doanh nghiệp chưa có chứng từ gốc, chưa lấy được lệnh giao hàng, chưa truyền tờ khai hoặc tờ khai bị phân luồng kiểm tra thực tế. Khi đó, thời gian lưu container, lưu bãi có thể tăng và làm tổng chi phí lô hàng cao hơn nhiều so với dự toán ban đầu.
Nhóm phí chứng từ và xử lý nghiệp vụ
Một số lô hàng có thể phát sinh phí chỉnh sửa vận đơn, phí khai manifest, phí phát hành chứng từ, phí điện giao hàng, phí đổi lệnh, phí xác nhận thông tin hoặc phí xử lý phát sinh theo yêu cầu riêng của hãng tàu, forwarder hoặc cảng.
Các khoản này không phải lúc nào cũng giống nhau giữa các hãng tàu. Vì vậy, doanh nghiệp cần yêu cầu báo giá thể hiện rõ tên phí, đơn vị tính, mức phí, tiền tệ và điều kiện áp dụng.
Phân biệt local charge, ocean freight và chi phí nội địa
Doanh nghiệp thường nhầm local charge với ocean freight hoặc chi phí vận chuyển nội địa. Việc phân biệt đúng giúp bộ phận xuất nhập khẩu và kế toán kiểm soát chi phí tốt hơn.
| Khoản phí | Cách hiểu | Ví dụ |
| Ocean Freight | Cước vận chuyển quốc tế | Cước biển từ cảng xuất đến cảng nhập |
| Local Charge | Phụ phí địa phương tại đầu xuất hoặc đầu nhập | THC, D/O, CIC, CFS, Handling, Seal, B/L |
| Chi phí nội địa | Chi phí vận chuyển hoặc xử lý trong nội địa | Trucking, nâng hạ nội địa, giao hàng về kho |
| Thuế và phí hải quan | Nghĩa vụ tài chính với Nhà nước hoặc chi phí làm thủ tục | Thuế nhập khẩu, VAT hàng nhập khẩu, phí dịch vụ khai báo |
Một báo giá logistics đầy đủ không nên chỉ có ocean freight. Doanh nghiệp cần kiểm tra cả origin local charge, destination local charge, trucking, phí làm thủ tục hải quan, phí kho bãi và các khoản có thể phát sinh theo điều kiện thực tế.
Local charge hàng nhập khẩu thường gồm những phí nào?
Với hàng nhập khẩu đường biển, local charge thường phát sinh khi hàng đến cảng hoặc kho CFS tại Việt Nam. Doanh nghiệp cần xử lý Arrival Notice, lấy D/O hoặc EDO, thanh toán local charge, khai báo hải quan, lấy hàng tại cảng/kho và vận chuyển về kho.
Với hàng nguyên container FCL, các khoản thường gặp gồm D/O, THC đầu nhập, CIC nếu có, vệ sinh container, phí cược container, phí nâng hạ, lưu container, lưu bãi. Với hàng lẻ LCL, doanh nghiệp có thể gặp thêm CFS, Handling, phí chia lẻ, phí kho CFS.
Bài viết về quy trình nhập khẩu hàng hóa đường biển của Finlogistics cũng đề cập các bước quan trọng như chuẩn bị chứng từ, mở tờ khai, nộp thuế, in mã vạch và xử lý giám sát hải quan để lấy hàng. Đây là các bước có liên quan trực tiếp đến việc kiểm soát chi phí tại đầu nhập.
Xem thêm: 10 bước quy trình nhập khẩu hàng hóa đường biển mới nhất
Local charge hàng xuất khẩu thường gồm những phí nào?
Với hàng xuất khẩu, local charge thường phát sinh ở đầu xuất. Doanh nghiệp cần dự trù các khoản như THC đầu xuất, phí phát hành vận đơn, phí seal, phí telex release hoặc surrender bill, phí manifest nếu có, phí CFS với hàng lẻ, phí nâng hạ, phí lưu bãi nếu hạ container chậm.
Trong điều kiện FOB, người bán thường phải kiểm soát kỹ chi phí tại cảng đi để báo giá không bị thiếu. Local charge đầu xuất có thể làm thay đổi giá vốn xuất khẩu nếu doanh nghiệp chỉ tính tiền hàng mà bỏ qua phí đóng hàng, hạ container, phát hành vận đơn hoặc xử lý chứng từ.
Với những tuyến xuất khẩu có lịch tàu dày, nhiều hãng tàu hoặc yêu cầu chứng từ phức tạp, doanh nghiệp nên yêu cầu forwarder báo rõ từng khoản local charge ngay từ giai đoạn chào giá. Trang dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế của Finlogistics cho thấy dịch vụ này được tổ chức theo quy trình vận chuyển quốc tế, từ tiếp nhận thông tin, tư vấn phương án đến triển khai vận chuyển.
Xem thêm:Dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế tại Finlogistics

Local charge hàng xuất khẩu thường gồm những phí nào?
Ai phải trả phí local charge?
Bên chịu phí local charge phụ thuộc vào Incoterms, hợp đồng mua bán, báo giá logistics và thỏa thuận giữa người mua – người bán – forwarder. Không nên kết luận cứng rằng local charge luôn do người mua hoặc luôn do người bán trả.
Với FOB, người bán thường chịu các chi phí để giao hàng lên tàu tại cảng xếp, nên cần quan tâm đến local charge đầu xuất. Người mua thường kiểm soát cước biển và local charge đầu nhập. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra hợp đồng và báo giá thực tế vì các bên có thể có thỏa thuận riêng.
Với CIF hoặc CFR, người bán thường chịu cước vận chuyển quốc tế đến cảng đích theo điều kiện đã thỏa thuận. Tuy nhiên, doanh nghiệp nhập khẩu không nên mặc định “mua CIF là hết phí”, vì local charge đầu nhập như D/O, THC đầu nhập hoặc một số phụ phí tại cảng đến vẫn có thể phát sinh theo báo giá và tập quán giao nhận. Finlogistics hiện cũng có bài riêng về CIF, trong đó giải thích trách nhiệm chi phí và vận chuyển theo điều kiện này.
Với EXW hoặc FCA, người mua thường phải kiểm soát nhiều khoản phí hơn, đặc biệt khi tự thuê forwarder và tự tổ chức vận chuyển quốc tế. Khi đó, doanh nghiệp cần kiểm tra đồng thời phí đầu xuất, cước quốc tế, phí đầu nhập, vận chuyển nội địa và phí thông quan để không bị thiếu ngân sách.
Local charge có cộng vào trị giá hải quan không?
Không phải mọi local charge đều phải cộng vào trị giá hải quan. Việc cộng hay không cộng phụ thuộc vào bản chất khoản phí, nơi phát sinh, bên thanh toán, khoản phí đã nằm trong tiền thanh toán cho người bán hay chưa, và khoản phí có liên quan đến vận chuyển hàng nhập khẩu đến cửa khẩu nhập đầu tiên hay không.
Về nguyên tắc chung, Thông tư 39/2015/TT-BTC quy định về trị giá hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, trong đó trị giá hải quan hàng nhập khẩu được xác định theo các phương pháp và khoản điều chỉnh phù hợp; Thông tư 60/2019/TT-BTC sau đó sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Thông tư 39/2015/TT-BTC.
Với nhóm phí như D/O, CIC, vệ sinh container, Công văn 797/TCHQ-TXNK năm 2019 nêu hướng xử lý đối với các khoản phí nội địa local charges: nếu doanh nghiệp trả các khoản này và khoản tiền chưa nằm trong tổng số tiền thực thanh toán cho người bán hàng hóa thì không phải điều chỉnh cộng vào trị giá hải quan. Ngược lại, Công văn 1237/TCHQ-TXNK năm 2018 lưu ý trường hợp các khoản CIC/EIS, D/O, vệ sinh container liên quan đến vận chuyển hàng nhập khẩu đến cửa khẩu nhập đầu tiên và đáp ứng điều kiện cộng thì cần xem xét là khoản điều chỉnh cộng.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên xử lý local charge theo một công thức cố định. Cách an toàn là kiểm tra invoice, hợp đồng, vận đơn, debit note, chứng từ thanh toán, điều kiện giao hàng và dòng tiền thực tế trước khi kết luận khoản phí đó có ảnh hưởng đến trị giá hải quan hay không.

Local charge có cộng vào trị giá hải quan không?
Cách kiểm tra báo giá local charge để tránh phát sinh chi phí
Trước khi chốt phương án vận chuyển, doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá tách rõ từng nhóm phí. Một báo giá cước biển thấp chưa chắc là phương án tối ưu nếu local charge cao hoặc có nhiều khoản phát sinh có điều kiện.
Kiểm tra báo giá đã gồm phí đầu xuất và đầu nhập chưa
Doanh nghiệp cần hỏi rõ báo giá đã bao gồm origin local charge và destination local charge hay chưa. Một số báo giá chỉ thể hiện cước biển, nhưng chưa gồm D/O, THC, CFS, Handling hoặc phí chứng từ tại cảng đến.
Với hàng xuất khẩu, cần kiểm tra phí tại cảng đi. Với hàng nhập khẩu, cần kiểm tra phí tại cảng đến. Nếu doanh nghiệp mua bán theo FOB, CIF, CFR, EXW hoặc FCA, việc tách phí theo đầu xuất – đầu nhập càng quan trọng.
Kiểm tra đơn vị tính phí
Một khoản local charge có thể tính theo container, bill, shipment, CBM, kg, bộ chứng từ hoặc số lần phát sinh. Với hàng LCL, các khoản như CFS hoặc Handling có thể tính theo CBM hoặc theo shipment, nên doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ đơn vị tính để tránh hiểu sai tổng chi phí.
Với hàng FCL, một số phí tính theo container 20 feet, 40 feet hoặc 40 feet HC. Doanh nghiệp nên kiểm tra loại container, số lượng container và phụ phí theo từng hãng tàu.
Kiểm tra phí nào cố định, phí nào có thể phát sinh
Các phí như D/O, THC, CFS, Handling, Seal, B/L thường dễ dự trù hơn. Các phí như lưu container, lưu bãi, lưu kho, sửa chứng từ, đổi lệnh, kiểm hóa, nâng hạ phát sinh phụ thuộc nhiều vào tiến độ chứng từ, thông quan và lịch lấy hàng.
Doanh nghiệp nên yêu cầu forwarder ghi rõ khoản phí nào đã bao gồm trong báo giá, khoản nào sẽ thu theo thực tế phát sinh. Điều này giúp kế toán và bộ phận xuất nhập khẩu chủ động dự toán chi phí.
Kiểm tra thời hạn miễn phí lưu container, lưu bãi
Doanh nghiệp cần hỏi rõ free time demurrage/detention và thời hạn lưu bãi tại cảng. Nếu chứng từ đến muộn, tờ khai bị phân luồng kiểm tra hoặc hàng chưa đủ điều kiện thông quan, phí lưu container và lưu bãi có thể tăng nhanh.
Không nên chỉ quan tâm đến cước biển thấp. Với một số lô hàng, điều kiện free time phù hợp có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm nhiều chi phí hơn so với việc chọn cước biển rẻ nhưng thời gian miễn phí ngắn.
Yêu cầu debit note thể hiện rõ từng khoản phí
Debit note nên tách rõ tên phí, đơn vị tính, số lượng, đơn giá, tiền tệ, bên thu phí và thời điểm thanh toán. Đây là cơ sở để kế toán kiểm tra chi phí, hạch toán đúng và đối chiếu khi có tranh chấp.
Với những khoản có thể liên quan đến trị giá hải quan, debit note rõ ràng cũng giúp doanh nghiệp giải trình tốt hơn khi bị hỏi về trị giá hoặc kiểm tra sau thông quan.
Những lỗi thường gặp khi xử lý phí local charge
Chỉ nhìn cước biển mà quên local charge
Nhiều doanh nghiệp chọn forwarder dựa trên ocean freight thấp nhưng không kiểm tra local charge. Kết quả là tổng chi phí thực tế có thể cao hơn báo giá ban đầu, đặc biệt với hàng LCL hoặc tuyến có nhiều phụ phí hãng tàu.
Không hỏi rõ local charge đầu nhập
Với hàng nhập khẩu, local charge đầu nhập thường phát sinh khi hàng về. Nếu doanh nghiệp không dự trù trước, việc lấy hàng có thể bị chậm do chưa chuẩn bị đủ chi phí thanh toán cho hãng tàu, forwarder, cảng hoặc kho.
Nhầm local charge với thuế nhập khẩu
Local charge là chi phí logistics, không phải thuế nhập khẩu. Tuy nhiên, một số khoản local charge có thể liên quan đến việc xác định trị giá hải quan, nên doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra kỹ khi khai trị giá.
Không lưu debit note và chứng từ thanh toán
Nếu không lưu debit note, hóa đơn dịch vụ và chứng từ thanh toán, doanh nghiệp sẽ khó đối chiếu chi phí với kế toán. Khi cơ quan Hải quan hỏi về trị giá hoặc khi kiểm tra nội bộ, hồ sơ thiếu chứng từ cũng làm quá trình giải trình mất nhiều thời gian hơn.
Không kiểm tra phí phát sinh do chậm chứng từ
Hàng về cảng nhưng chưa có chứng từ, chưa lấy được D/O, chưa truyền tờ khai hoặc bị kiểm hóa có thể làm phát sinh lưu bãi, lưu container và lưu kho. Đây là nhóm phí doanh nghiệp nên kiểm soát ngay từ khâu chuẩn bị chứng từ.
Doanh nghiệp cần lưu chứng từ gì liên quan đến local charge?
Doanh nghiệp nên lưu chứng từ local charge cùng bộ hồ sơ xuất nhập khẩu của từng lô hàng. Việc này giúp đối chiếu chi phí, hạch toán kế toán, kiểm tra trị giá hải quan và xử lý khi phát sinh tranh chấp với hãng tàu hoặc forwarder.
Hồ sơ nên gồm báo giá vận chuyển, booking, vận đơn, Arrival Notice, debit note, hóa đơn local charge, chứng từ thanh toán, bảng đối chiếu phí, hợp đồng dịch vụ logistics và email xác nhận nếu có điều chỉnh phí. Với hàng nhập khẩu, cần lưu thêm các chứng từ liên quan đến D/O, EDO, phí kho, phí cảng và phí vận chuyển nội địa.
Nếu local charge có khả năng ảnh hưởng đến trị giá hải quan, doanh nghiệp nên lập bảng phân loại rõ: khoản phí nào đã nằm trong tiền trả cho người bán, khoản nào trả cho hãng tàu/forwarder tại Việt Nam, khoản nào liên quan đến vận chuyển đến cửa khẩu nhập đầu tiên và khoản nào phát sinh sau khi hàng đến cảng.
Finlogistics hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát local charge như thế nào?
Nhiều vướng mắc về phí local charge bắt nguồn từ việc doanh nghiệp chỉ nhìn cước biển mà chưa kiểm tra đầy đủ THC, D/O, CIC, CFS, Handling, Seal, B/L, lưu container, lưu bãi và các khoản phí tại đầu xuất hoặc đầu nhập. Với mỗi tuyến vận chuyển, hãng tàu, loại container và loại hàng, cơ cấu phí có thể khác nhau, nên báo giá cần được rà soát kỹ trước khi chốt phương án vận chuyển.
Với dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế và dịch vụ thông quan tờ khai hải quan, Finlogistics hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra phương án vận chuyển, rà soát chứng từ, chuẩn bị tờ khai nháp, theo dõi phân luồng và phối hợp xử lý các bước thông quan theo từng lô hàng. Website Finlogistics hiện giới thiệu dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế và dịch vụ khai báo, thông quan tờ khai hải quan, phù hợp với các doanh nghiệp cần kiểm soát đồng thời chi phí vận chuyển và thủ tục thông quan.
Việc kiểm tra local charge ngay từ giai đoạn báo giá giúp doanh nghiệp hạn chế thiếu chi phí, phát sinh phí lưu bãi hoặc bị động khi hàng đã về cảng. Với các lô hàng có nhiều phụ phí hoặc có rủi ro về trị giá hải quan, doanh nghiệp nên rà soát chứng từ trước khi truyền tờ khai chính thức.
Xem ngay: Dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế tại Finlogistics
Xem ngay: Dịch vụ thông quan tờ khai hải quan của Finlogistics
Về Finlogistics
Finlogistics là công ty Forwarder Việt Nam, thuộc Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup, được thành lập từ năm 2014. Doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ logistics phục vụ hoạt động xuất nhập khẩu như vận chuyển quốc tế, vận chuyển nội địa và khai báo thủ tục hải quan.
Với hệ thống văn phòng tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng và Lạng Sơn, Finlogistics có khả năng hỗ trợ doanh nghiệp tại nhiều đầu mối giao nhận quan trọng như cảng biển, sân bay và cửa khẩu quốc tế. Đối với các lô hàng có nhiều khoản local charge, đội ngũ Finlogistics có thể phối hợp kiểm tra báo giá, debit note, chứng từ vận tải và hồ sơ khai báo trước khi doanh nghiệp thực hiện thông quan.
Thông tin liên hệ Finlogistics
Doanh nghiệp có thể liên hệ Finlogistics qua các kênh sau để được hỗ trợ nhanh hơn:
Hotline/Zalo: (+84) 886 865 251
Tổng đài: 0243.68.55555
Email: info@fingroup.vn
Trụ sở chính: Tầng 26, Tháp A, Tòa nhà Sông Đà, Số 18, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Hà Nội.
Câu hỏi thường gặp về phí local charge
Phí local charge là gì?
Phí local charge là nhóm phụ phí địa phương phát sinh tại cảng đi hoặc cảng đến trong quá trình vận chuyển hàng hóa quốc tế. Khoản phí này thường do hãng tàu, forwarder, cảng, kho CFS hoặc đơn vị logistics thu.
Phí local charge gồm những khoản nào?
Local charge có thể gồm THC, D/O, EDO, CIC, CFS, Handling, Seal, B/L, Telex Release, vệ sinh container, lưu container, lưu bãi, lưu kho và một số khoản theo từng tuyến vận chuyển.
Local charge có phải là cước biển không?
Không. Ocean Freight là cước vận chuyển quốc tế, còn local charge là các phụ phí phát sinh tại đầu xuất hoặc đầu nhập. Trong báo giá logistics, hai nhóm phí này thường được trình bày cùng nhau nhưng bản chất không giống nhau.
Ai phải trả phí local charge?
Bên trả phí phụ thuộc vào Incoterms, hợp đồng mua bán, báo giá logistics và thỏa thuận giữa các bên. Doanh nghiệp cần kiểm tra rõ phí đầu xuất, phí đầu nhập và các khoản phát sinh có điều kiện trước khi chốt báo giá.
Local charge có cộng vào trị giá hải quan không?
Không thể kết luận chung. Một số khoản local charge không phải điều chỉnh cộng nếu chưa nằm trong tiền thanh toán cho người bán; nhưng một số khoản liên quan đến vận chuyển hàng nhập khẩu đến cửa khẩu nhập đầu tiên có thể cần xem xét theo điều kiện điều chỉnh cộng.
Hàng nhập khẩu thường phát sinh local charge nào?
Hàng nhập khẩu thường phát sinh D/O, THC đầu nhập, CIC nếu có, vệ sinh container, phí kho, phí CFS với hàng lẻ, phí nâng hạ, lưu container, lưu bãi và các khoản phí xử lý chứng từ tùy từng hãng tàu hoặc forwarder.
Làm sao tránh phát sinh local charge ngoài dự kiến?
Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá tách rõ ocean freight, origin local charge, destination local charge, trucking, phí hải quan và phí phát sinh có điều kiện. Đồng thời cần kiểm tra free time, thời hạn lấy D/O, thời gian thông quan và điều kiện lưu container, lưu bãi.
Kết luận
Phí local charge là nhóm chi phí quan trọng trong vận chuyển quốc tế, đặc biệt với hàng đường biển. Doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào cước biển khi dự toán chi phí, vì tổng chi phí thực tế còn phụ thuộc vào local charge tại đầu xuất, đầu nhập, phí chứng từ, phí cảng, phí kho và các khoản phát sinh do chậm xử lý hàng.
Để kiểm soát tốt chi phí, doanh nghiệp cần yêu cầu báo giá tách rõ từng khoản, kiểm tra đơn vị tính phí, thời hạn miễn phí lưu container/lưu bãi và lưu đầy đủ debit note, hóa đơn, chứng từ thanh toán. Với những khoản phí có thể ảnh hưởng đến trị giá hải quan, doanh nghiệp cần rà soát hồ sơ trước khi truyền tờ khai để hạn chế rủi ro khai thiếu trị giá hoặc phải giải trình sau thông quan.