Loại hình B13 là gì? Khi nào dùng và lưu ý
- Admin Finlogistics
- 27/07/2026
Loại hình B13 là mã loại hình xuất khẩu dùng cho trường hợp xuất khẩu hàng hóa đã nhập khẩu, hàng thanh lý của doanh nghiệp chế xuất hoặc nguyên liệu, vật tư dư thừa của hoạt động gia công, sản xuất xuất khẩu, chế xuất. Đây là mã dễ nhầm với B11, E42 hoặc E62 nếu doanh nghiệp không xác định đúng nguồn gốc hàng hóa, tình trạng hàng và mục đích xuất khẩu. Bài viết dưới đây được đội ngũ Finlogistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ mã loại hình B13, hồ sơ cần chuẩn bị và những lưu ý quan trọng trước khi mở tờ khai.
Mục lục
- Loại hình B13 là gì?
- Khi nào sử dụng loại hình B13?
- Hồ sơ khai báo loại hình B13 gồm những gì?
- Quy trình khai báo hải quan loại hình B13
- Phân biệt B13 với B11, E42 và E62
- Lỗi thường gặp khi khai mã loại hình B13
- Doanh nghiệp cần lưu ý gì trước khi mở tờ khai B13?
- Giới thiệu về Finlogistics
- Finlogistics hỗ trợ khai báo loại hình B13 như thế nào?
- FAQ về loại hình B13
Loại hình B13 là gì?
Loại hình B13 là mã loại hình xuất khẩu có tên “Xuất khẩu hàng đã nhập khẩu”. Theo Quyết định 1357/QĐ-TCHQ, mã B13 được sử dụng cho hàng hóa có nguồn gốc nhập khẩu chưa qua quá trình gia công, chế biến; hàng thanh lý của doanh nghiệp chế xuất và máy móc, thiết bị miễn thuế thanh lý; hoặc nguyên liệu, vật tư dư thừa của hoạt động gia công, sản xuất xuất khẩu, chế xuất xuất ra nước ngoài, vào khu phi thuế quan, DNCX hoặc xuất khẩu tại chỗ theo chỉ định của thương nhân nước ngoài.
Hiểu đơn giản, doanh nghiệp dùng mã loại hình B13 khi hàng hóa xuất khẩu có nguồn gốc từ hàng đã nhập khẩu trước đó và thuộc đúng trường hợp được hướng dẫn. Trọng tâm của mã này nằm ở nguồn gốc nhập khẩu và tình trạng hàng hóa, không chỉ nằm ở việc hàng được xuất đi nước ngoài.
Doanh nghiệp không nên khai loại hình B13 theo thói quen hoặc chỉ dựa vào tên gọi “hàng nhập khẩu tái xuất”. Trước khi truyền tờ khai, cần kiểm tra tờ khai nhập khẩu ban đầu, tình trạng hàng, mục đích xuất khẩu và hồ sơ liên quan. Nếu chưa chắc chắn, doanh nghiệp nên rà soát cùng đơn vị có kinh nghiệm về dịch vụ thông quan tờ khai Hải Quan để hạn chế sai mã loại hình.

Loại hình B13 là gì?
Khi nào sử dụng loại hình B13?
Loại hình B13 được sử dụng trong một số trường hợp xuất khẩu hàng hóa đã có nguồn gốc nhập khẩu. Tuy nhiên, không phải mọi lô hàng từng nhập khẩu đều mặc định khai B13. Doanh nghiệp cần kiểm tra hàng đã qua gia công, chế biến hay chưa; hàng có thuộc diện thanh lý hay không; và việc xuất khẩu có gắn với hồ sơ nhập khẩu trước đó hay không.
Xuất khẩu hàng hóa có nguồn gốc nhập khẩu
Đây là trường hợp cơ bản nhất của mã loại hình B13. Doanh nghiệp đã nhập khẩu hàng hóa, sau đó xuất khẩu hàng ra nước ngoài, vào khu phi thuế quan, DNCX hoặc xuất khẩu tại chỗ theo chỉ định của thương nhân nước ngoài. Điều kiện quan trọng là hàng hóa có nguồn gốc nhập khẩu và chưa qua quá trình gia công, chế biến.
Ví dụ, doanh nghiệp nhập khẩu một lô máy móc, thiết bị hoặc hàng thương mại nhưng sau đó cần xuất trả, xuất bán lại hoặc xuất sang một đối tác khác theo hồ sơ phù hợp. Nếu hàng hóa vẫn đáp ứng đúng bản chất là hàng đã nhập khẩu chưa qua gia công, chế biến, doanh nghiệp có thể xem xét khai báo theo loại hình B13.
Trong trường hợp doanh nghiệp chưa phân biệt rõ B13 với các mã xuất khẩu khác, có thể xem thêm nhóm nội dung về mã loại hình xuất nhập khẩu để đối chiếu trước khi mở tờ khai.
Xuất khẩu tại chỗ theo chỉ định của thương nhân nước ngoài
Loại hình B13 cũng có thể phát sinh trong trường hợp hàng hóa có nguồn gốc nhập khẩu được xuất khẩu tại chỗ theo chỉ định của thương nhân nước ngoài. Với nhóm hồ sơ này, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ chứng từ chỉ định giao hàng, thông tin bên mua, bên nhận hàng, địa điểm giao hàng và tờ khai liên quan.
Xuất khẩu tại chỗ là nhóm thủ tục dễ sai nếu thông tin trên hợp đồng, invoice, chỉ định giao hàng và tờ khai không thống nhất. Vì vậy, doanh nghiệp nên rà soát thêm quy trình tờ khai xuất nhập khẩu tại chỗ để khai đúng chỉ tiêu và lưu đủ chứng từ.
DNCX thanh lý hàng hóa đã nhập khẩu
Một trường hợp thường gặp khác là doanh nghiệp chế xuất thanh lý hàng hóa đã nhập khẩu hoặc thanh lý máy móc, thiết bị miễn thuế theo hình thức bán ra nước ngoài hoặc bán vào DNCX. Khi đó, doanh nghiệp cần kiểm tra hồ sơ nhập khẩu ban đầu, hồ sơ thanh lý, tình trạng quản lý thuế và phương án xử lý hàng hóa.
Không nên nhầm trường hợp này với việc DNCX xuất khẩu sản phẩm do chính doanh nghiệp sản xuất. Nếu là sản phẩm của doanh nghiệp chế xuất, mã loại hình cần xem xét có thể khác. Doanh nghiệp có hoạt động với DNCX nên tham khảo thêm nội dung về doanh nghiệp chế xuất và các quy định cần biết để phân biệt đúng bản chất hồ sơ.
Xuất khẩu nguyên liệu, vật tư dư thừa
B13 cũng được sử dụng khi doanh nghiệp xuất khẩu nguyên liệu, vật tư dư thừa của hoạt động gia công, sản xuất xuất khẩu hoặc chế xuất ra nước ngoài, vào khu phi thuế quan, DNCX hoặc xuất khẩu tại chỗ theo chỉ định của thương nhân nước ngoài.
Với trường hợp này, doanh nghiệp cần chứng minh được nguồn gốc nguyên liệu, vật tư dư thừa và mối liên hệ với hoạt động gia công, sản xuất xuất khẩu hoặc chế xuất. Hồ sơ theo dõi nguyên liệu, định mức, tồn kho và tờ khai nhập khẩu ban đầu cần được lưu đầy đủ để phục vụ giải trình khi cần.
Hồ sơ khai báo loại hình B13 gồm những gì?
Hồ sơ khai báo loại hình B13 phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Tuy nhiên, về thực tế nghiệp vụ, doanh nghiệp thường cần chuẩn bị các nhóm chứng từ dưới đây trước khi truyền tờ khai.
Tờ khai nhập khẩu ban đầu
Tờ khai nhập khẩu ban đầu là chứng từ quan trọng để chứng minh nguồn gốc hàng hóa. Với hàng xuất khẩu theo mã loại hình B13, doanh nghiệp cần đối chiếu thông tin giữa tờ khai nhập khẩu trước đây và hàng hóa dự kiến xuất khẩu.
Các thông tin cần kiểm tra gồm mã hàng, tên hàng, số lượng, đơn vị tính, trị giá, tình trạng hàng và hồ sơ thuế nếu có. Nếu hàng hóa đã thay đổi tình trạng, đã qua sử dụng trong sản xuất hoặc đã qua gia công, chế biến, doanh nghiệp cần kiểm tra lại xem B13 còn phù hợp hay không.
Hợp đồng, Invoice và Packing List
Doanh nghiệp cần chuẩn bị hợp đồng xuất khẩu, Commercial Invoice, Packing List và các chứng từ thương mại liên quan. Những chứng từ này cần thống nhất với tờ khai về tên hàng, số lượng, trọng lượng, đơn vị tính, điều kiện giao hàng, người mua và người nhận hàng.
Nếu hàng xuất khẩu tại chỗ theo chỉ định, hồ sơ cần thể hiện rõ mối quan hệ giữa bên bán, bên mua nước ngoài, bên nhận hàng tại Việt Nam và chỉ định giao hàng của thương nhân nước ngoài.
Chứng từ vận tải và chứng từ giao nhận
Với hàng xuất ra nước ngoài, doanh nghiệp thường cần chuẩn bị vận đơn hoặc chứng từ vận tải tương ứng. Với hàng xuất vào DNCX, khu phi thuế quan hoặc xuất khẩu tại chỗ, doanh nghiệp cần lưu chứng từ giao nhận, biên bản bàn giao hoặc xác nhận nhận hàng theo từng trường hợp.
Chứng từ vận tải và chứng từ giao nhận giúp cơ quan hải quan đối chiếu đường đi của hàng hóa, địa điểm giao hàng và người nhận thực tế.
Hồ sơ thanh lý nếu là hàng của DNCX
Nếu lô hàng thuộc trường hợp thanh lý của DNCX hoặc máy móc, thiết bị miễn thuế thanh lý, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ thanh lý phù hợp. Bộ hồ sơ thường gồm quyết định thanh lý, danh mục hàng thanh lý, hồ sơ nhập khẩu ban đầu, chứng từ liên quan đến tình trạng hàng và hợp đồng mua bán hoặc chứng từ xuất khẩu.
Với hàng thanh lý, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý tình trạng quản lý thuế, mục đích sử dụng ban đầu và phương án xử lý hàng hóa. Nếu hồ sơ không rõ, tờ khai có thể phát sinh vướng mắc trong quá trình kiểm tra hoặc sau thông quan.
Hồ sơ thuế và dữ liệu theo dõi hàng hóa
Trong một số trường hợp, việc xuất khẩu hàng đã nhập khẩu có thể liên quan đến hồ sơ thuế nhập khẩu, thuế xuất khẩu hoặc thủ tục xử lý thuế theo quy định hiện hành. Doanh nghiệp cần lưu tờ khai nhập khẩu ban đầu, chứng từ nộp thuế, chứng từ thanh toán, hồ sơ xuất khẩu và dữ liệu đối chiếu hàng hóa.
Nếu lô hàng có liên quan đến xử lý thuế sau xuất khẩu, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm nội dung về hoàn thuế nhập khẩu để chuẩn bị hồ sơ cẩn trọng hơn.
Quy trình khai báo hải quan loại hình B13
Quy trình khai báo mã loại hình B13 cần được bắt đầu từ bước kiểm tra nguồn gốc hàng hóa. Nếu doanh nghiệp chỉ dựa vào mục đích “tái xuất” mà không rà soát hồ sơ nhập khẩu ban đầu, khả năng khai sai mã loại hình là rất cao.
Bước 1: Xác định nguồn gốc và tình trạng hàng hóa
Doanh nghiệp cần xác định hàng hóa có nguồn gốc nhập khẩu hay không, hàng đã qua gia công hoặc chế biến chưa, hàng có thuộc diện thanh lý DNCX hay nguyên liệu, vật tư dư thừa của hoạt động gia công, sản xuất xuất khẩu, chế xuất hay không.
Đây là bước quan trọng nhất. Nếu hàng hóa đã được đưa vào sản xuất và tạo thành sản phẩm mới, doanh nghiệp không nên mặc định sử dụng B13 mà cần xem xét mã loại hình phù hợp hơn.
Bước 2: Đối chiếu tờ khai nhập khẩu ban đầu
Sau khi xác định nguồn gốc hàng, doanh nghiệp cần đối chiếu tờ khai nhập khẩu ban đầu với hàng dự kiến xuất khẩu. Các thông tin cần rà soát gồm tên hàng, mã hàng, số lượng, đơn vị tính, trị giá, ngày nhập khẩu và tình trạng hàng.
Nếu có chênh lệch về số lượng, đơn vị tính hoặc tình trạng hàng, doanh nghiệp cần có tài liệu giải trình phù hợp trước khi truyền tờ khai.
Bước 3: Chuẩn bị chứng từ xuất khẩu
Bộ chứng từ xuất khẩu cần được chuẩn bị đầy đủ, gồm hợp đồng, invoice, packing list, chứng từ vận tải, chứng từ giao nhận và chứng từ chỉ định nếu có. Với hàng thanh lý, cần bổ sung hồ sơ thanh lý. Với nguyên liệu, vật tư dư thừa, cần bổ sung dữ liệu theo dõi tồn kho và hồ sơ quản lý nguyên liệu.
Doanh nghiệp nên kiểm tra tính thống nhất của bộ chứng từ trước khi khai. Nếu thông tin người mua, người nhận, điều kiện giao hàng hoặc địa điểm giao hàng không thống nhất, tờ khai có thể bị yêu cầu sửa đổi hoặc giải trình.
Bước 4: Khai mã loại hình B13 trên hệ thống VNACCS
Khi hồ sơ đáp ứng đúng trường hợp áp dụng, doanh nghiệp khai mã loại hình B13 trên hệ thống VNACCS. Ngoài các chỉ tiêu thông thường, cần chú ý thông tin người xuất khẩu, người nhập khẩu, địa điểm xếp hàng, địa điểm nhận hàng, số tờ khai nhập khẩu ban đầu nếu cần đối chiếu và phần ghi chú liên quan đến hồ sơ thực tế.
Với doanh nghiệp chưa quen thao tác truyền tờ khai hoặc đang chuyển đổi quy trình nghiệp vụ, việc nắm rõ khai báo trên hệ thống VNACCS/VCIS sẽ giúp hạn chế lỗi nhập liệu.
Bước 5: Xử lý phân luồng và thông quan
Sau khi truyền tờ khai, hệ thống sẽ phân luồng theo quy trình hải quan. Nếu tờ khai phân luồng vàng hoặc đỏ, doanh nghiệp cần xuất trình chứng từ và hàng hóa theo yêu cầu kiểm tra.
Với loại hình B13, các chứng từ thường được kiểm tra kỹ gồm tờ khai nhập khẩu ban đầu, chứng từ thương mại, chứng từ vận tải, hồ sơ thanh lý nếu có và chứng từ chứng minh hàng chưa qua gia công, chế biến nếu thuộc trường hợp này.
Bước 6: Lưu hồ sơ sau thông quan
Sau thông quan, doanh nghiệp cần lưu hồ sơ theo từng lô hàng, từng tờ khai nhập khẩu ban đầu và từng tờ khai xuất khẩu B13. Việc lưu hồ sơ có vai trò quan trọng khi doanh nghiệp cần giải trình, kiểm tra sau thông quan hoặc xử lý hồ sơ thuế liên quan.
Nếu lô hàng là nguyên liệu, vật tư dư thừa của gia công hoặc sản xuất xuất khẩu, doanh nghiệp nên lưu kèm dữ liệu tồn kho, định mức và hồ sơ quyết toán để bảo đảm số liệu nhất quán.
Phân biệt B13 với B11, E42 và E62
Doanh nghiệp thường nhầm B13 với B11, E42 và E62 vì đều là mã loại hình xuất khẩu. Tuy nhiên, bản chất sử dụng của từng mã khác nhau. Cách phân biệt nên bắt đầu từ ba yếu tố: nguồn gốc hàng hóa, tình trạng hàng và mục đích xuất khẩu.
B13 và B11 khác nhau thế nào?
B13 dùng cho xuất khẩu hàng đã nhập khẩu trong các trường hợp đáp ứng hướng dẫn sử dụng mã. Trọng tâm của B13 là hàng hóa có nguồn gốc nhập khẩu và thuộc trường hợp xuất khẩu hàng đã nhập khẩu.
B11 là mã xuất kinh doanh, thường dùng cho hàng hóa xuất khẩu theo hợp đồng mua bán thông thường. Nếu lô hàng là hoạt động xuất kinh doanh thông thường, không thuộc trường hợp sử dụng B13, doanh nghiệp cần xem xét B11 thay vì B13.
B13 và E42 khác nhau thế nào?
E42 dùng cho xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp chế xuất. Trong khi đó, B13 có thể dùng cho hàng thanh lý của DNCX hoặc máy móc, thiết bị miễn thuế thanh lý theo hướng dẫn sử dụng mã.
Điểm khác biệt nằm ở bản chất hàng hóa. Nếu là sản phẩm của DNCX xuất ra nước ngoài hoặc xuất vào nội địa, doanh nghiệp cần xem xét E42. Nếu là hàng hóa đã nhập khẩu hoặc hàng thanh lý thuộc trường hợp B13, doanh nghiệp cần đối chiếu lại theo hồ sơ thực tế.

Phân biệt B13 với B11, E42 và E62
B13 và E62 khác nhau thế nào?
E62 dùng cho xuất sản phẩm sản xuất xuất khẩu. Nếu hàng nhập khẩu đã được đưa vào sản xuất, tạo thành sản phẩm xuất khẩu mới, doanh nghiệp cần xem xét E62 thay vì B13.
B13 không dùng cho mọi trường hợp hàng có liên quan đến nguyên liệu nhập khẩu. Nếu nguyên liệu nhập khẩu đã qua sản xuất, gia công hoặc chế biến thành sản phẩm mới, bản chất hàng hóa đã thay đổi. Doanh nghiệp có thể xem thêm bài viết về loại hình E62 trong sản xuất xuất khẩu để phân biệt rõ hơn.
Lỗi thường gặp khi khai mã loại hình B13
Dùng B13 cho hàng đã qua gia công, chế biến
Đây là lỗi phổ biến khi doanh nghiệp thấy hàng có nguồn gốc nhập khẩu nên mặc định khai loại hình B13. Tuy nhiên, nếu hàng đã qua gia công hoặc chế biến, doanh nghiệp cần kiểm tra lại mã loại hình phù hợp.
Với trường hợp hàng hóa đã thay đổi bản chất sau sản xuất, mã B13 có thể không còn phù hợp. Việc khai sai có thể khiến doanh nghiệp phải sửa tờ khai, hủy tờ khai hoặc giải trình bổ sung.
Không đối chiếu tờ khai nhập khẩu ban đầu
Với hàng xuất khẩu đã nhập khẩu, tờ khai nhập khẩu ban đầu là dữ liệu quan trọng. Nếu doanh nghiệp không đối chiếu trước, các thông tin như tên hàng, mã hàng, số lượng hoặc đơn vị tính có thể bị lệch so với hàng xuất khẩu.
Sai lệch này thường gây khó khăn khi cơ quan hải quan kiểm tra hồ sơ hoặc khi doanh nghiệp cần xử lý các thủ tục liên quan sau thông quan.
Nhầm B13 với B11
Một số doanh nghiệp khai B13 cho lô hàng thực chất là xuất kinh doanh thông thường. Ngược lại, cũng có trường hợp đáng lẽ cần xem xét B13 nhưng doanh nghiệp lại khai B11 theo thói quen.
Để tránh lỗi này, doanh nghiệp cần xác định rõ hàng có nguồn gốc nhập khẩu hay không, hàng có còn nguyên trạng hay không, mục đích xuất khẩu là gì và hồ sơ có cần đối chiếu với tờ khai nhập khẩu ban đầu hay không.
Thiếu hồ sơ thanh lý của DNCX
Với hàng thanh lý của DNCX, thiếu hồ sơ thanh lý là lỗi thường gặp. Doanh nghiệp cần chuẩn bị quyết định thanh lý, danh mục hàng hóa, chứng từ nhập khẩu ban đầu, hợp đồng bán hàng hoặc chứng từ xuất khẩu và tài liệu thể hiện tình trạng hàng.
Nếu hồ sơ thanh lý không rõ, doanh nghiệp có thể gặp vướng mắc khi mở tờ khai hoặc khi giải trình sau thông quan.
Không lưu hồ sơ sau thông quan
Nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào việc thông quan tờ khai mà chưa lưu hồ sơ đầy đủ. Với mã loại hình B13, việc lưu hồ sơ rất quan trọng vì lô hàng thường liên quan đến nguồn gốc nhập khẩu, hàng thanh lý hoặc nguyên liệu, vật tư dư thừa.
Bộ hồ sơ nên được lưu theo từng cặp tờ khai nhập khẩu – xuất khẩu, kèm chứng từ thương mại, chứng từ vận tải, hồ sơ thanh lý và dữ liệu quản lý hàng hóa.
Doanh nghiệp cần lưu ý gì trước khi mở tờ khai B13?
Trước khi mở tờ khai loại hình B13, doanh nghiệp cần kiểm tra tối thiểu bốn điểm: hàng hóa có nguồn gốc nhập khẩu hay không, hàng đã qua gia công hoặc chế biến chưa, doanh nghiệp có đủ tờ khai nhập khẩu ban đầu không và mục đích xuất khẩu thuộc trường hợp nào.
Doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào tên mã “xuất khẩu hàng đã nhập khẩu” để khai B13. Cùng một mặt hàng nhưng nếu bản chất giao dịch khác nhau, mã loại hình cũng có thể khác nhau. Một lô hàng có thể phải xem xét B13, B11, E42 hoặc E62 tùy hồ sơ.
Với hàng thanh lý, hàng xuất vào DNCX, xuất khẩu tại chỗ hoặc nguyên liệu, vật tư dư thừa, doanh nghiệp nên rà soát chứng từ trước khi truyền tờ khai. Việc kiểm tra trước giúp hạn chế sửa tờ khai, bổ sung hồ sơ hoặc kéo dài thời gian thông quan.
Giới thiệu về Finlogistics
Finlogistics là thương hiệu logistics thuộc Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup, được thành lập từ năm 2014. Doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển quốc tế, vận chuyển nội địa và khai báo thủ tục Hải Quan. Hiện nay, Finlogistics có 04 văn phòng tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, TP. Hải Phòng và Lạng Sơn, hỗ trợ doanh nghiệp tại nhiều đầu mối logistics quan trọng.
Thông tin doanh nghiệp:
Tên công ty: Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup
Mã số thuế: 0106602766
Email: info@fingroup.vn
Hotline/Zalo: (+84) 886 865 251
Hotline văn phòng: (+84) 243 68 55555, nhánh 1
Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 6 từ 08h00–17h00, Thứ 7 từ 08h00–11h45
Trụ sở chính: Tầng 26, Tháp A, Tòa nhà Sông Đà, Số 18, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Hà Nội
Văn phòng Hải Phòng: Số 61/237, Đường Đằng Hải, Phường Hải An, TP. Hải Phòng
Văn phòng Hồ Chí Minh: Số 18A/76, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh
Văn phòng Hữu Nghị: Phòng 4, tầng 2, Tòa nhà Hữu Nghị Plaza, Cửa khẩu Quốc tế Hữu Nghị, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn
Với các hồ sơ liên quan đến loại hình B13, Finlogistics hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra tờ khai nhập khẩu ban đầu, hồ sơ thanh lý, chứng từ giao nhận, dữ liệu hàng hóa và phương án khai báo trước khi truyền tờ khai. Doanh nghiệp có thể xem thêm thông tin tại trang giới thiệu Finlogistics để nắm rõ hơn về năng lực dịch vụ và hệ thống văn phòng của công ty.
Finlogistics hỗ trợ khai báo loại hình B13 như thế nào?
Loại hình B13 không khó nếu hồ sơ rõ ràng, nhưng dễ sai khi doanh nghiệp chưa xác định đúng nguồn gốc hàng hóa, tình trạng hàng hoặc mục đích xuất khẩu. Những sai sót này có thể ảnh hưởng đến tiến độ thông quan, hồ sơ thuế và quá trình làm việc với cơ quan hải quan.
Finlogistics hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra chứng từ, xác định mã loại hình phù hợp, khai báo tờ khai hải quan, xử lý vướng mắc trong quá trình thông quan và tư vấn hồ sơ lưu trữ sau thông quan. Với hàng đã nhập khẩu cần xuất khẩu lại, hàng thanh lý của DNCX hoặc nguyên liệu, vật tư dư thừa, đội ngũ Finlogistics sẽ rà soát hồ sơ theo từng trường hợp cụ thể trước khi khai báo.
Doanh nghiệp cần tư vấn về mã loại hình B13 có thể liên hệ Finlogistics để được hỗ trợ kiểm tra hồ sơ, hạn chế rủi ro khai sai và tối ưu thời gian thông quan. Với nhóm doanh nghiệp nhập khẩu, doanh nghiệp chế xuất, doanh nghiệp FDI hoặc doanh nghiệp có hàng thanh lý, Finlogistics có kinh nghiệm hỗ trợ hồ sơ hải quan cho nhiều nhóm hàng có yêu cầu kiểm tra chứng từ chuyên sâu.
FAQ về loại hình B13
Loại hình B13 là hàng xuất khẩu hay nhập khẩu?
Loại hình B13 là mã loại hình xuất khẩu. Mã này dùng cho trường hợp xuất khẩu hàng đã nhập khẩu và một số trường hợp liên quan đến hàng thanh lý, nguyên liệu, vật tư dư thừa theo hướng dẫn sử dụng mã.
Loại hình B13 dùng trong trường hợp nào?
B13 dùng cho hàng hóa có nguồn gốc nhập khẩu chưa qua gia công, chế biến; hàng thanh lý của DNCX hoặc máy móc, thiết bị miễn thuế thanh lý; và nguyên liệu, vật tư dư thừa của hoạt động gia công, sản xuất xuất khẩu, chế xuất trong các trường hợp phù hợp.
Hàng nhập khẩu tái xuất có dùng B13 không?
Có thể dùng B13 nếu hàng có nguồn gốc nhập khẩu, chưa qua quá trình gia công, chế biến và đáp ứng đúng trường hợp sử dụng mã. Doanh nghiệp cần kiểm tra tờ khai nhập khẩu ban đầu và hồ sơ thực tế trước khi khai báo.
B13 khác gì B11?
B13 dùng cho xuất khẩu hàng đã nhập khẩu trong các trường hợp phù hợp. B11 là xuất kinh doanh, thường dùng cho hàng hóa xuất khẩu theo hợp đồng mua bán thông thường. Doanh nghiệp cần xác định đúng bản chất giao dịch trước khi chọn mã.
B13 khác gì E42?
E42 dùng cho xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp chế xuất. B13 có thể dùng cho hàng thanh lý của DNCX hoặc máy móc, thiết bị miễn thuế thanh lý. Điểm khác biệt nằm ở bản chất hàng hóa là sản phẩm của DNCX hay hàng đã nhập khẩu/hàng thanh lý.
B13 khác gì E62?
E62 dùng cho sản phẩm sản xuất xuất khẩu. B13 dùng cho hàng đã nhập khẩu chưa qua gia công, chế biến hoặc các trường hợp được hướng dẫn riêng. Nếu hàng đã được đưa vào sản xuất thành sản phẩm mới, doanh nghiệp cần xem xét E62 thay vì B13.
Khai sai loại hình B13 có rủi ro gì?
Khai sai mã loại hình B13 có thể khiến doanh nghiệp phải sửa tờ khai, hủy tờ khai, bổ sung chứng từ hoặc giải trình với cơ quan hải quan. Rủi ro cụ thể phụ thuộc vào hồ sơ thực tế, tình trạng hàng hóa và thời điểm phát hiện sai sót.
Kết luận
Loại hình B13 là mã xuất khẩu quan trọng đối với doanh nghiệp có hàng hóa đã nhập khẩu cần xuất khẩu lại, hàng thanh lý của DNCX hoặc nguyên liệu, vật tư dư thừa của hoạt động gia công, sản xuất xuất khẩu, chế xuất. Mã này không chỉ liên quan đến tờ khai xuất khẩu mà còn gắn với tờ khai nhập khẩu ban đầu, tình trạng hàng hóa, hồ sơ thanh lý và dữ liệu quản lý hàng.
Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp cần xác định đúng nguồn gốc và tình trạng hàng hóa trước khi khai báo, đặc biệt với các trường hợp xuất khẩu tại chỗ, xuất vào DNCX hoặc thanh lý máy móc, thiết bị miễn thuế. Nếu doanh nghiệp chưa chắc chắn hồ sơ có phù hợp với mã loại hình B13 hay không, Finlogistics có thể hỗ trợ kiểm tra chứng từ và tư vấn phương án khai báo theo từng lô hàng cụ thể.
Doanh nghiệp cần hỗ trợ vui lòng liên hệ Finlogistics qua hotline/Zalo (+84) 886 865 251, hotline văn phòng (+84) 243 68 55555 nhánh 1 hoặc email info@fingroup.vn để được tư vấn theo từng bộ hồ sơ thực tế.