Trị giá hải quan là gì? Cách xác định và lưu ý
- Admin Finlogistics
- 09/07/2026
Trị giá hải quan là gì là câu hỏi quan trọng với doanh nghiệp khi khai báo hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, vì trị giá này liên quan trực tiếp đến cơ sở tính thuế và rủi ro bị nghi vấn giá. Trong thực tế, trị giá hải quan không phải lúc nào cũng chỉ là số tiền ghi trên Commercial Invoice, mà còn phụ thuộc vào điều kiện giao hàng, cước vận chuyển, bảo hiểm và các khoản điều chỉnh theo hồ sơ thực tế. Nếu khai sai trị giá, doanh nghiệp có thể phải khai bổ sung, nộp thêm thuế, giải trình hoặc tham vấn trị giá. Bài viết dưới đây được đội ngũ Finlogistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ trị giá hải quan là gì, cách xác định khi khai báo và những lỗi cần tránh để hạn chế rủi ro bị tham vấn giá hoặc truy thu thuế.
Trị giá hải quan là gì?
Trị giá hải quan là giá trị của hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu được xác định theo quy định hải quan, dùng làm cơ sở khai báo, kiểm tra trị giá và tính thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu. Thông tư 39/2015/TT-BTC là văn bản quy định về trị giá hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu; sau đó Thông tư 60/2019/TT-BTC sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 39/2015/TT-BTC.
Doanh nghiệp không nên hiểu trị giá hải quan đơn giản là “giá mua trên invoice”. Với hàng nhập khẩu, trị giá thường bắt đầu từ giá thực tế đã thanh toán hoặc sẽ phải thanh toán, sau đó xem xét các khoản phải cộng hoặc được trừ theo hồ sơ thực tế. Với hàng xuất khẩu, trị giá cần được xác định theo nguyên tắc riêng, căn cứ vào giá bán và các chi phí liên quan đến cửa khẩu xuất.

Trị giá hải quan là gì?
Vì sao trị giá hải quan quan trọng với doanh nghiệp?
Trị giá hải quan ảnh hưởng trực tiếp đến số thuế doanh nghiệp phải nộp. Nếu trị giá khai báo thấp hơn trị giá đúng, số thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu hoặc các khoản thuế liên quan có thể bị tính thiếu. Ngược lại, nếu doanh nghiệp khai trị giá cao hơn thực tế do hiểu sai cách cộng phí, chi phí thuế và giá vốn nhập khẩu cũng có thể bị đội lên không cần thiết.
Trị giá hải quan cũng ảnh hưởng đến tiến độ thông quan. Khi trị giá khai báo có dấu hiệu thấp bất thường, thiếu chứng từ hoặc không thống nhất với hồ sơ thanh toán, cơ quan Hải quan có thể yêu cầu bổ sung hồ sơ, giải trình hoặc thực hiện tham vấn trị giá. Cổng Dịch vụ công Quốc gia hiện công bố thủ tục “Tham vấn trị giá đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu”, với kết quả thực hiện là Biên bản tham vấn.
Ngoài giai đoạn thông quan, trị giá còn có thể bị rà soát khi kiểm tra sau thông quan. Nếu doanh nghiệp nhập cùng một mặt hàng nhiều lần, trị giá lớn, thuế suất cao hoặc chứng từ thanh toán không rõ ràng, rủi ro không chỉ nằm ở một tờ khai mà có thể mở rộng sang nhiều lô hàng cùng bản chất.
Trị giá hải quan hàng nhập khẩu được xác định thế nào?
Với hàng nhập khẩu, phương pháp phổ biến nhất là phương pháp trị giá giao dịch. Doanh nghiệp bắt đầu từ giá thực tế đã thanh toán hoặc sẽ phải thanh toán cho hàng hóa nhập khẩu, sau đó kiểm tra các khoản điều chỉnh theo quy định và hồ sơ của lô hàng.
Khi xác định trị giá, doanh nghiệp cần đối chiếu Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, vận đơn, chứng từ thanh toán, chứng từ bảo hiểm, debit note, điều kiện Incoterms và các khoản phí liên quan. Không nên chỉ lấy số tiền trên invoice để khai trị giá nếu điều kiện giao hàng hoặc hồ sơ cước phí cho thấy còn khoản cần cộng hoặc khoản được trừ.
Ví dụ, nếu hàng nhập theo điều kiện FOB, invoice thường chưa bao gồm cước vận chuyển quốc tế và bảo hiểm quốc tế. Khi đó, doanh nghiệp cần kiểm tra chứng từ cước và bảo hiểm để xác định trị giá đúng. Nếu hàng nhập theo CIF, giá trên invoice có thể đã bao gồm cost, insurance và freight, nhưng doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra xem có khoản phí, khoản hỗ trợ hoặc khoản điều chỉnh nào khác liên quan đến trị giá hay không.
Trong trường hợp không đủ điều kiện áp dụng phương pháp trị giá giao dịch, trị giá có thể được xem xét theo các phương pháp khác theo trình tự quy định, như trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu giống hệt, hàng hóa nhập khẩu tương tự, trị giá khấu trừ, trị giá tính toán hoặc phương pháp suy luận. Đây là lý do doanh nghiệp cần chuẩn bị chứng từ đầy đủ ngay từ đầu để bảo vệ trị giá khai báo.
Các khoản cần kiểm tra khi xác định trị giá hàng nhập khẩu
Khi xác định trị giá hải quan hàng nhập khẩu, doanh nghiệp cần rà soát các khoản có thể ảnh hưởng đến trị giá. Không phải mọi khoản phí đều phải cộng trong mọi trường hợp, nhưng cũng không nên bỏ qua các khoản có liên quan đến lô hàng.
Các khoản thường cần kiểm tra gồm cước vận chuyển quốc tế, phí bảo hiểm quốc tế, phí môi giới, phí bản quyền, phí giấy phép, chi phí khuôn mẫu, nguyên vật liệu hoặc dịch vụ do người mua cung cấp cho người bán. Nếu các khoản này liên quan đến hàng nhập khẩu và đáp ứng điều kiện phải cộng theo quy định, doanh nghiệp cần tính vào trị giá hải quan.
Ngược lại, một số khoản có thể được loại trừ nếu đã tách riêng và có chứng từ phù hợp. Doanh nghiệp cần xem xét kỹ điều kiện giao hàng, hóa đơn, hợp đồng và chứng từ thanh toán để tránh khai thiếu hoặc khai thừa trị giá.

Các khoản cần kiểm tra khi xác định trị giá hàng nhập khẩu
Trị giá hải quan hàng xuất khẩu được xác định thế nào?
Với hàng xuất khẩu, trị giá hải quan được xác định theo nguyên tắc riêng. Thông tư 60/2019/TT-BTC là văn bản sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 39/2015/TT-BTC về trị giá hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.
Doanh nghiệp cần hiểu theo hướng thực tế: trị giá hàng xuất khẩu phải phản ánh giá bán của hàng hóa tính đến cửa khẩu xuất, không nên cộng nhầm các khoản phát sinh sau cửa khẩu xuất nếu không thuộc trị giá. Hồ sơ cần thống nhất giữa hợp đồng, invoice, điều kiện giao hàng, chứng từ vận tải và chứng từ thanh toán.
Ví dụ, nếu hàng được bán theo điều kiện giao tại cửa khẩu xuất, trị giá có thể căn cứ vào giá bán và các chi phí liên quan đến cửa khẩu xuất. Nếu hàng được bán theo điều kiện giao ở nước ngoài, doanh nghiệp cần kiểm tra phần phí vận tải quốc tế và bảo hiểm quốc tế để quy đổi về trị giá phù hợp theo quy định.
Trị giá hải quan có phải là giá CIF không?
Không nên hiểu trị giá hải quan luôn là giá CIF. Trong nhiều trường hợp nhập khẩu, trị giá hải quan có thể gần với giá hàng cộng cước vận chuyển và bảo hiểm đến cửa khẩu nhập đầu tiên. Tuy nhiên, trị giá hải quan vẫn phải xác định theo quy định về trị giá, điều kiện giao hàng và chứng từ thực tế của từng lô hàng.
Với điều kiện FOB, giá invoice thường chưa bao gồm cước và bảo hiểm quốc tế. Với điều kiện CIF, giá invoice đã bao gồm cost, insurance và freight theo điều kiện thương mại. Còn trị giá hải quan là trị giá được xác định theo quy định hải quan, có thể cần cộng hoặc trừ thêm tùy hồ sơ.
Vì vậy, khi khai báo, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “giá này là FOB hay CIF” rồi điền trị giá. Cách đúng là kiểm tra toàn bộ bộ chứng từ, khoản phí phát sinh, điều kiện giao hàng và các khoản điều chỉnh liên quan.

Trị giá hải quan có phải là giá CIF không?
Phân biệt trị giá hải quan, trị giá invoice và trị giá tính thuế
| Khái niệm | Cách hiểu | Lưu ý |
| Trị giá invoice | Giá ghi trên hóa đơn thương mại | Có thể đã bao gồm hoặc chưa bao gồm một số chi phí tùy điều kiện Incoterms |
| Trị giá hải quan | Giá trị xác định theo quy định hải quan | Dùng để khai báo, kiểm tra trị giá và làm căn cứ tính thuế |
| Trị giá tính thuế | Căn cứ để xác định số thuế phải nộp | Cần xét từng sắc thuế và quy định áp dụng tại thời điểm khai báo |
Doanh nghiệp thường nhầm trị giá invoice với trị giá hải quan. Lỗi này dễ xảy ra khi khai hàng theo điều kiện FOB, EXW, FCA, CIF hoặc khi phát sinh thêm cước, bảo hiểm, phí bản quyền, phí khuôn mẫu, khoản hỗ trợ từ người mua hoặc khoản thanh toán gián tiếp.
Hồ sơ cần chuẩn bị để chứng minh trị giá hải quan
Hồ sơ chứng minh trị giá hải quan không cố định cho mọi lô hàng. Doanh nghiệp cần chuẩn bị theo điều kiện giao hàng, phương pháp xác định trị giá, khoản phí phát sinh và nội dung nghi vấn của cơ quan Hải quan.
Thông thường, bộ hồ sơ có thể gồm:
- Sales Contract và phụ lục hợp đồng.
- Commercial Invoice.
- Packing List.
- Vận đơn hoặc chứng từ vận tải.
- Chứng từ thanh toán, điện chuyển tiền, sao kê ngân hàng.
- Chứng từ bảo hiểm nếu có.
- Debit note, hóa đơn cước, chứng từ local charge nếu liên quan.
- Báo giá, purchase order, email thương mại.
- Catalogue, tài liệu kỹ thuật nếu cần chứng minh đặc điểm hàng hóa.
- Hồ sơ kế toán, công nợ, nhập kho nếu bị nghi vấn sâu về trị giá.
Cổng Dịch vụ công Quốc gia nêu thành phần hồ sơ của thủ tục tham vấn trị giá là chứng từ, tài liệu có liên quan phù hợp với phương pháp xác định trị giá hải quan hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu. Điều này cho thấy doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ theo đúng bản chất trị giá đang giải trình, không chỉ nộp một vài chứng từ cơ bản.
Xem thêm: Commercial Invoice là gì? Hướng dẫn chuẩn hóa hóa đơn thương mại 2026
Những lỗi thường gặp khi xác định trị giá hải quan
Chỉ lấy giá trên invoice để khai trị giá
Đây là lỗi rất phổ biến. Commercial Invoice là chứng từ quan trọng, nhưng trị giá hải quan còn phải xét điều kiện giao hàng, khoản phí liên quan và các khoản điều chỉnh nếu có.
Nếu hàng nhập theo điều kiện FOB nhưng doanh nghiệp không cộng cước vận chuyển quốc tế hoặc bảo hiểm quốc tế khi có phát sinh, trị giá khai báo có thể bị thiếu. Ngược lại, nếu hàng đã theo CIF nhưng doanh nghiệp cộng trùng phí, trị giá có thể bị khai cao hơn thực tế.
Không kiểm tra cước vận chuyển và bảo hiểm
Cước vận chuyển và bảo hiểm là nhóm chi phí dễ gây nhầm lẫn. Doanh nghiệp cần kiểm tra vận đơn, booking, debit note, hóa đơn cước và hợp đồng bảo hiểm để xác định khoản nào đã nằm trong giá hàng, khoản nào chưa nằm trong giá hàng.
Không nên xử lý theo thói quen của lô trước. Cùng một nhà cung cấp nhưng điều kiện giao hàng, tuyến vận chuyển hoặc bên chịu phí có thể thay đổi giữa các lô.
Không rà soát khoản phải cộng
Một số khoản như phí bản quyền, phí khuôn mẫu, khoản hỗ trợ nguyên vật liệu, khoản thanh toán gián tiếp hoặc khoản người mua trả thay cho người bán có thể ảnh hưởng đến trị giá hải quan. Những khoản này thường không nằm rõ trên invoice nên dễ bị bỏ sót.
Doanh nghiệp nên kiểm tra hợp đồng mua bán, phụ lục hợp đồng, thỏa thuận kỹ thuật, hợp đồng bản quyền và chứng từ thanh toán để xác định có khoản phải cộng hay không.
Chứng từ thanh toán không khớp invoice
Nếu số tiền thanh toán không khớp invoice, thanh toán nhiều lần nhưng không có bảng đối chiếu, hoặc có khoản thanh toán cho bên thứ ba nhưng không giải thích được, hồ sơ dễ bị nghi vấn trị giá.
Trong trường hợp thanh toán trả chậm, thanh toán theo kỳ hoặc bù trừ công nợ, doanh nghiệp cần chuẩn bị thêm điều khoản thanh toán trong hợp đồng, đối chiếu công nợ và chứng từ kế toán liên quan.
Không lưu căn cứ giảm giá
Giá thấp có thể hợp lý nếu doanh nghiệp mua số lượng lớn, mua hàng tồn kho, được giảm giá theo chương trình khuyến mại hoặc có hợp đồng dài hạn. Tuy nhiên, lý do giảm giá cần có chứng từ chứng minh.
Doanh nghiệp nên lưu báo giá, email trao đổi, phụ lục giảm giá, chính sách chiết khấu hoặc xác nhận của nhà cung cấp. Chỉ giải thích bằng lời nói thường không đủ để chứng minh trị giá khai báo khi bị nghi vấn.
Khi nào trị giá hải quan bị nghi vấn hoặc tham vấn giá?
Doanh nghiệp có thể bị nghi vấn trị giá khi giá khai báo thấp bất thường, thấp hơn dữ liệu tham chiếu, hồ sơ có mâu thuẫn, thiếu chứng từ thanh toán hoặc không giải thích được khoản giảm giá. Khi đó, cơ quan Hải quan có thể yêu cầu bổ sung hồ sơ, tham vấn trị giá hoặc xử lý theo kết quả kiểm tra.
Thông tư 121/2025/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 01/02/2026, sửa đổi, bổ sung một số quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan, thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu. Khi xử lý vấn đề trị giá, khai bổ sung hoặc tham vấn, doanh nghiệp cần kiểm tra quy định đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện thủ tục.
Bị tham vấn giá không đồng nghĩa doanh nghiệp chắc chắn khai sai. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp không chứng minh được trị giá giao dịch bằng chứng từ phù hợp, rủi ro bị bác bỏ trị giá khai báo, nộp bổ sung thuế hoặc bị xử lý tiếp sẽ cao hơn.
Xem thêm: Tham vấn giá hải quan: Hồ sơ, quy trình, rủi ro
Sai trị giá hải quan có phải khai bổ sung không?
Có thể. Nếu doanh nghiệp phát hiện trị giá khai báo chưa đúng, cần kiểm tra thời điểm phát hiện, tờ khai đã thông quan chưa, sai sót có làm thay đổi số thuế phải nộp không và hồ sơ có thuộc trường hợp được khai bổ sung hay không.
Nếu sai trị giá làm tăng thuế, doanh nghiệp cần tính lại số thuế chênh lệch, tiền chậm nộp nếu có và chuẩn bị chứng từ giải trình. Nếu sai sót bị phát hiện sau thông quan hoặc trong giai đoạn kiểm tra sau thông quan, mức độ rủi ro thường cao hơn so với trường hợp doanh nghiệp chủ động phát hiện sớm.
Xem thêm: Khai bổ sung tờ khai hải quan: Khi nào và cách làm
Finlogistics hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra trị giá khi khai báo
Nhiều lỗi về trị giá hải quan bắt nguồn từ việc bộ chứng từ chưa được rà soát kỹ trước khi truyền tờ khai. Chỉ một sai lệch nhỏ giữa hợp đồng, invoice, vận đơn, chứng từ thanh toán, điều kiện giao hàng hoặc cước phí cũng có thể làm phát sinh nghi vấn trị giá, khai bổ sung hoặc tham vấn giá.
Với dịch vụ thông quan tờ khai hải quan, Finlogistics hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra chứng từ, rà soát thông tin khai báo, kiểm tra mã HS tham khảo, thuế phí, chuẩn bị tờ khai nháp và phối hợp xử lý các bước thông quan theo từng lô hàng. Trang dịch vụ của Finlogistics thể hiện năng lực hỗ trợ thông quan tờ khai tại nhiều cửa khẩu và Chi cục Hải quan trọng điểm.
Việc rà soát trị giá ngay từ giai đoạn tờ khai nháp giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro bị nghi vấn giá, khai sai thuế hoặc phải giải trình sau thông quan. Với các lô hàng có giá trị lớn, hàng chịu thuế suất cao hoặc giao dịch có nhiều khoản phí liên quan, doanh nghiệp nên kiểm tra chứng từ trước khi truyền tờ khai chính thức.
Xem ngay: Dịch vụ thông quan tờ khai hải quan của Finlogistics
Về Finlogistics
Finlogistics là công ty Forwarder Việt Nam, thuộc Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup, được thành lập từ năm 2014. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển quốc tế, vận chuyển nội địa và khai báo thủ tục hải quan.
Với hệ thống văn phòng tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng và Lạng Sơn, Finlogistics có khả năng hỗ trợ doanh nghiệp tại nhiều đầu mối giao nhận quan trọng, từ cảng biển, sân bay đến cửa khẩu quốc tế. Đối với các lô hàng có rủi ro về trị giá, đội ngũ Finlogistics có thể phối hợp kiểm tra chứng từ thương mại, chứng từ vận tải, chứng từ thanh toán và thông tin khai báo trước khi truyền tờ khai chính thức.
Thông tin liên hệ Finlogistics
Doanh nghiệp có thể liên hệ Finlogistics qua các kênh sau để được hỗ trợ nhanh hơn:
Hotline/Zalo: (+84) 886 865 251
Tổng đài: 0243.68.55555
Email: info@fingroup.vn
Trụ sở chính: Tầng 26, Tháp A, Tòa nhà Sông Đà, Số 18, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Hà Nội.
Câu hỏi thường gặp về trị giá hải quan
Trị giá hải quan là gì?
Trị giá hải quan là giá trị của hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu được xác định theo quy định hải quan, dùng làm căn cứ khai báo, kiểm tra trị giá và tính thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu.
Trị giá hải quan có phải là giá trên invoice không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Giá trên invoice là một căn cứ quan trọng, nhưng trị giá hải quan còn phụ thuộc vào điều kiện giao hàng, cước vận chuyển, bảo hiểm và các khoản điều chỉnh nếu có.
Trị giá hải quan có phải là giá CIF không?
Không nên hiểu cứng như vậy. Với hàng nhập khẩu, trị giá hải quan có thể gần với giá CIF trong nhiều trường hợp, nhưng vẫn phải xác định theo hồ sơ thực tế và quy định về trị giá.
Hàng xuất khẩu xác định trị giá hải quan thế nào?
Hàng xuất khẩu cần xác định trị giá theo nguyên tắc trị giá đối với hàng hóa xuất khẩu, căn cứ vào giá bán, cửa khẩu xuất, điều kiện giao hàng và chứng từ liên quan. Doanh nghiệp cần kiểm tra hợp đồng, invoice, vận đơn và các khoản chi phí phát sinh theo từng hồ sơ.
Sai trị giá hải quan có bị truy thu thuế không?
Có thể. Nếu trị giá đúng cao hơn trị giá đã khai và làm tăng số thuế phải nộp, doanh nghiệp có thể phải nộp bổ sung thuế, tiền chậm nộp hoặc xử lý theo quy định tùy hồ sơ thực tế.
Khi nào doanh nghiệp bị tham vấn trị giá hải quan?
Doanh nghiệp có thể bị tham vấn khi trị giá khai báo thấp bất thường, thiếu chứng từ chứng minh, hồ sơ có mâu thuẫn hoặc cơ quan Hải quan có nghi vấn về cơ sở xác định trị giá.
Cần chuẩn bị gì để chứng minh trị giá hải quan?
Doanh nghiệp nên chuẩn bị hợp đồng, invoice, packing list, vận đơn, chứng từ thanh toán, chứng từ bảo hiểm, chứng từ cước phí, báo giá, email thương mại và hồ sơ kế toán nếu có yêu cầu giải trình sâu hơn.
Kết luận
Trị giá hải quan là một trong những thông tin quan trọng nhất trên tờ khai xuất khẩu, nhập khẩu vì ảnh hưởng trực tiếp đến số thuế phải nộp, tiến độ thông quan và rủi ro tham vấn giá. Doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào số tiền trên invoice, mà cần kiểm tra đầy đủ điều kiện giao hàng, chứng từ vận tải, bảo hiểm, thanh toán và các khoản điều chỉnh liên quan.
Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp nên chuẩn hóa bộ chứng từ trước khi truyền tờ khai, lưu đầy đủ căn cứ hình thành giá và rà soát kỹ các khoản có thể phải cộng hoặc được trừ khỏi trị giá. Khi hồ sơ có dấu hiệu rủi ro về trị giá, việc kiểm tra sớm cùng đơn vị có kinh nghiệm khai báo hải quan sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong thông quan, khai bổ sung hoặc giải trình với cơ quan Hải quan.