Thủ tục nhập khẩu màng PE và lưu ý khi thông quan
- admin
- 19/05/2026
Thủ tục nhập khẩu màng PE nhìn chung không quá phức tạp nếu hàng là màng nhựa polyethylene thông thường, dùng để bọc hàng, quấn pallet, đóng gói hoặc làm nguyên liệu sản xuất bao bì. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra kỹ mã HS, thuế nhập khẩu, chất liệu nhựa, độ dày, dạng màng, quy cách cuộn, COA, MSDS nếu có và yêu cầu nhãn hàng hóa. Với các loại màng PE cuộn, màng co PE, màng chít PE, màng PE thực phẩm hoặc màng nhựa dùng trong sản xuất công nghiệp, việc chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế sai mã HS, chậm thông quan và phát sinh chi phí. Bài viết dưới đây được đội ngũ Finlogistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ quy trình nhập khẩu màng PE, hồ sơ cần chuẩn bị và những lưu ý quan trọng khi làm thủ tục hải quan cho mặt hàng này.
Màng PE có được nhập khẩu về Việt Nam không?
Màng PE được phép nhập khẩu về Việt Nam nếu không thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu và đáp ứng đầy đủ điều kiện quản lý chuyên ngành nếu có. Với màng PE thông thường dùng để bọc hàng, quấn pallet, đóng gói công nghiệp hoặc làm nguyên liệu sản xuất bao bì, doanh nghiệp thường thực hiện thủ tục hải quan như hàng hóa nhập khẩu thông thường.

Theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP, hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế bao gồm xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập, chuyển khẩu, quá cảnh và các hoạt động liên quan; với hàng hóa xuất nhập khẩu theo giấy phép hoặc điều kiện, thương nhân phải đáp ứng yêu cầu tương ứng theo quy định. Vì vậy, khi nhập khẩu màng PE, doanh nghiệp cần kiểm tra bản chất hàng hóa, công dụng và chính sách mặt hàng trước khi mở tờ khai.
Điểm cần lưu ý là màng PE có nhiều dạng khác nhau. Nếu là màng nhựa dùng trong đóng gói công nghiệp thông thường, hồ sơ thường đơn giản hơn. Nhưng nếu là màng dùng để tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, màng ghép nhiều lớp, màng đã in, màng có phụ gia đặc biệt hoặc màng phục vụ ngành y tế, dược phẩm, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm hồ sơ kỹ thuật và quy định chuyên ngành tương ứng.
Cần phân loại đúng loại màng PE trước khi nhập khẩu
Trước khi làm thủ tục, doanh nghiệp cần xác định rõ hàng nhập khẩu là loại màng nào. Việc phân loại đúng giúp xác định chính xác mã HS, thuế nhập khẩu, chứng từ kỹ thuật cần chuẩn bị và khả năng có phát sinh kiểm tra chuyên ngành hay không.
Các loại màng PE thường gặp gồm màng PE cuộn, màng chít PE, màng co PE, màng PE bọc hàng, màng PE quấn pallet, màng PE thực phẩm, màng PE công nghiệp, màng stretch film, màng LDPE, màng LLDPE và màng HDPE.
Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tên thương mại như “PE film”, “stretch film” hoặc “plastic film” để xác định chính sách nhập khẩu. Những tên gọi này chưa đủ để kết luận bản chất hàng hóa. Cần kiểm tra thêm chất liệu nhựa, độ dày, khổ cuộn, dạng màng, quy cách đóng gói, có in hay chưa in, có xốp hay không, có gia cố hay kết hợp với vật liệu khác hay không.
Với các lô hàng nhập khẩu thường xuyên, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp gửi trước catalogue, COA, hình ảnh sản phẩm, thông tin thành phần, độ dày, khổ cuộn, trọng lượng cuộn, mục đích sử dụng và nhãn gốc. Những tài liệu này là cơ sở quan trọng để đơn vị khai báo xác định đúng mã HS và hạn chế rủi ro khi hải quan yêu cầu giải trình.
Mã HS màng PE là gì?
Mã HS màng PE thường thuộc Chương 39, nhóm sản phẩm plastic và các sản phẩm bằng plastic. Với màng nhựa polyethylene dạng tấm, phiến, màng không xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa kết hợp tương tự với vật liệu khác, mã HS thường được tham khảo là 3920.10.90. Theo dữ liệu tra cứu mã HS, mã 39201090 thuộc nhóm 3920, mô tả nhóm là tấm, phiến, màng, lá và dải khác bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố hoặc kết hợp tương tự với vật liệu khác.
| Mặt hàng | Mã HS tham khảo | Lưu ý khi phân loại |
|---|---|---|
| Màng PE thông thường dạng cuộn | 3920.10.90 | Cần kiểm tra chất liệu, độ dày, dạng màng và công dụng |
| Màng chít PE stretch film | 3920.10.90 hoặc mã phù hợp | Cần kiểm tra thành phần LDPE/LLDPE và quy cách cuộn |
| Màng co PE shrink film | 3920.10.90 hoặc mã phù hợp | Cần kiểm tra đặc tính co, độ dày và mục đích sử dụng |
| Màng PE đã in, phủ hoặc ghép vật liệu khác | Có thể khác mã | Cần phân loại theo bản chất hàng thực tế |
| Màng PP, PVC, PET không phải PE | Mã khác nhóm PE | Không áp chung mã màng PE |
Bảng trên chỉ có tính tham khảo. Mã HS thực tế cần căn cứ vào thành phần nhựa, COA, catalogue, độ dày, trạng thái hàng hóa, mức độ gia công, công dụng và hồ sơ kỹ thuật. Nếu màng đã in, đã phủ, đã ghép với vật liệu khác hoặc không còn là màng polyethylene đơn thuần, mã HS có thể thay đổi.
Doanh nghiệp cũng cần phân biệt màng PE với các loại màng nhựa khác như màng PP, BOPP, PVC, PET hoặc PA. Việc nhầm chất liệu có thể dẫn đến khai sai mã HS, sai thuế và sai chính sách quản lý.
Thuế nhập khẩu màng PE gồm những loại nào?
Thuế nhập khẩu màng PE phụ thuộc vào mã HS, xuất xứ hàng hóa, thị trường nhập khẩu, hiệp định thương mại và C/O nếu có. Thông thường, doanh nghiệp cần kiểm tra ba nhóm nghĩa vụ chính gồm thuế nhập khẩu ưu đãi MFN, thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt nếu có C/O hợp lệ và thuế GTGT hàng nhập khẩu.

Màng PE có thể được nhập khẩu từ nhiều thị trường như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, EU hoặc Mỹ. Nếu có C/O hợp lệ, doanh nghiệp có thể được xem xét hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo hiệp định phù hợp. Tuy nhiên, cần kiểm tra kỹ mã HS trên C/O, mô tả hàng hóa, tiêu chí xuất xứ, số invoice, tên nhà xuất khẩu và ngày phát hành.
Doanh nghiệp không nên tính thuế chỉ dựa trên tên hàng chung là “màng nhựa” hoặc “plastic film”. Cùng là màng nhựa nhưng nếu khác chất liệu, khác mức độ gia công hoặc khác công dụng, mã HS và thuế suất có thể khác nhau. Với các lô hàng có giá trị lớn, nên rà soát trước Packing List, catalogue, COA và C/O trước khi hàng xuất đi để tránh phải điều chỉnh khi hàng đã về cảng.
Màng PE nhập khẩu có cần giấy phép không?
Với màng PE thông thường, doanh nghiệp thường không cần xin giấy phép nhập khẩu riêng. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra hồ sơ thực tế vì một số trường hợp đặc thù có thể phát sinh yêu cầu bổ sung.
Doanh nghiệp cần kiểm tra các yếu tố sau trước khi nhập khẩu:
- Chất liệu nhựa chính là PE, LDPE, LLDPE hay HDPE.
- Hàng là màng đơn lớp hay màng ghép nhiều lớp.
- Hàng có in ấn, phủ, tráng, gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác không.
- Hàng dùng cho đóng gói công nghiệp hay tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
- Có COA, MSDS/SDS hoặc tài liệu kỹ thuật hay không.
- Có yêu cầu tiêu chuẩn riêng từ nhà máy, khách hàng hoặc ngành sử dụng hay không.
Với màng PE dùng cho mục đích thông thường, bộ hồ sơ chủ yếu phục vụ khai báo hải quan và xác định mã HS. Với màng PE dùng trong ngành thực phẩm, y tế, dược phẩm hoặc ngành đặc thù, doanh nghiệp nên kiểm tra thêm điều kiện lưu thông và hồ sơ chất lượng trước khi nhập hàng số lượng lớn.
Màng PE nhập khẩu có phải kiểm tra chất lượng không?
Với màng PE thông thường dùng để bọc hàng, quấn pallet hoặc đóng gói công nghiệp, doanh nghiệp thường không phải kiểm tra chất lượng chuyên ngành khi nhập khẩu. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn nên chuẩn bị COA, catalogue, hình ảnh sản phẩm và thông tin kỹ thuật để chứng minh bản chất hàng hóa nếu cơ quan hải quan yêu cầu làm rõ.

Nếu màng PE dùng cho thực phẩm hoặc tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm quy định liên quan đến vật liệu bao gói, dụng cụ chứa đựng thực phẩm và điều kiện lưu thông trên thị trường. Bộ Y tế đã ban hành danh mục thực phẩm, phụ gia thực phẩm, dụng cụ chứa đựng thực phẩm và vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm đã được xác định mã số hàng hóa tại Thông tư 15/2024/TT-BYT. Doanh nghiệp cần đối chiếu mục đích sử dụng và hồ sơ hàng hóa thực tế để xác định nghĩa vụ chuyên ngành nếu có.
Vì vậy, điểm quan trọng không chỉ là “màng PE có phải kiểm tra chất lượng không”, mà là màng PE được dùng vào mục đích gì. Nếu dùng trong đóng gói công nghiệp thông thường, hồ sơ thường đơn giản hơn. Nếu dùng cho thực phẩm hoặc ngành đặc thù, cần kiểm tra kỹ hơn trước khi nhập khẩu.
Hồ sơ nhập khẩu màng PE gồm những gì?
Bộ hồ sơ thủ tục nhập khẩu màng PE cần được chuẩn bị đầy đủ từ chứng từ thương mại, chứng từ vận tải đến hồ sơ kỹ thuật. Với mặt hàng màng nhựa, hồ sơ kỹ thuật có vai trò quan trọng vì giúp xác định đúng chất liệu và mã HS.
| Nhóm hồ sơ | Chứng từ cần chuẩn bị | Lưu ý |
|---|---|---|
| Hồ sơ thương mại | Contract, Commercial Invoice, Packing List | Thống nhất tên hàng, số lượng, trị giá, điều kiện giao hàng |
| Hồ sơ vận tải | Bill of Lading hoặc Air Waybill | Kiểm tra cảng đi, cảng đến, người gửi, người nhận |
| Hồ sơ xuất xứ | C/O nếu có | Phục vụ hưởng thuế ưu đãi đặc biệt nếu đáp ứng điều kiện |
| Hồ sơ kỹ thuật | Catalogue, COA, MSDS nếu có, hình ảnh sản phẩm | Hỗ trợ xác định mã HS, chất liệu và công dụng |
| Hồ sơ nhãn | Nhãn gốc, nhãn phụ tiếng Việt nếu cần | Kiểm tra trước khi lưu thông hoặc giao cho nhà máy |
| Hồ sơ chuyên ngành nếu có | Hồ sơ an toàn thực phẩm hoặc kiểm nghiệm nếu thuộc diện áp dụng | Tùy mục đích sử dụng của màng PE |
Tên hàng trên invoice, packing list, vận đơn, C/O và tờ khai cần thống nhất. Nếu nhà cung cấp chỉ ghi chung chung như “plastic film”, “packing film” hoặc “stretch film”, doanh nghiệp nên yêu cầu mô tả rõ hơn là PE film, LDPE film, LLDPE stretch film hoặc loại màng cụ thể theo thực tế.
Quy trình thủ tục nhập khẩu màng PE
Bước 1 Xác định loại màng PE và mục đích sử dụng
Doanh nghiệp cần xác định hàng là màng PE bọc hàng, màng chít PE, màng co PE, màng PE thực phẩm, màng PE công nghiệp, màng LDPE, LLDPE hay HDPE. Đồng thời, cần làm rõ hàng có tiếp xúc thực phẩm, có ghép vật liệu khác, có in ấn hoặc có phụ gia đặc biệt hay không.
Đây là bước quan trọng vì cùng là màng nhựa nhưng chính sách có thể khác nếu hàng dùng cho công nghiệp thông thường hoặc dùng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Bước 2 Kiểm tra mã HS và thuế nhập khẩu
Căn cứ thành phần nhựa, COA, catalogue, công dụng, độ dày, khổ cuộn và tình trạng hàng hóa, doanh nghiệp xác định mã HS phù hợp. Sau đó, doanh nghiệp kiểm tra thuế nhập khẩu, thuế GTGT và ưu đãi thuế nếu có C/O.
Nếu hàng là màng PE đơn lớp, chưa gia cố, chưa kết hợp với vật liệu khác, mã HS thường được tham khảo theo nhóm 3920.10. Nếu hàng đã in, đã ghép, đã phủ hoặc không phải polyethylene, cần phân loại lại theo hồ sơ thực tế.
Bước 3 Chuẩn bị chứng từ nhập khẩu
Bộ hồ sơ cơ bản gồm Commercial Invoice, Packing List, vận đơn, hợp đồng, C/O nếu có, COA, catalogue, MSDS nếu có, nhãn hàng và hồ sơ chuyên ngành nếu thuộc diện áp dụng.
Doanh nghiệp nên rà soát chứng từ trước khi hàng xuất đi. Các thông tin như tên hàng, chất liệu, khổ cuộn, trọng lượng, số cuộn, số kiện, mã HS, xuất xứ và số invoice cần thống nhất để tránh phát sinh sửa chứng từ.
Bước 4 Mở tờ khai hải quan
Doanh nghiệp khai báo trên hệ thống VNACCS/VCIS, nhập đúng mã HS, trị giá, xuất xứ, số lượng, trọng lượng, đơn vị tính, quy cách hàng hóa và thông tin chứng từ.
Với màng PE dạng cuộn, cần chú ý đơn vị tính, trọng lượng net/gross, số cuộn, khổ màng và độ dày. Nếu C/O sử dụng để hưởng ưu đãi thuế, cần khai báo chính xác thông tin C/O theo bộ chứng từ.
Bước 5 Xử lý phân luồng và kiểm tra thực tế nếu có
Tùy kết quả phân luồng, doanh nghiệp nộp hồ sơ, giải trình hoặc phối hợp kiểm tra thực tế hàng hóa nếu có. Với màng PE, cơ quan hải quan có thể kiểm tra chất liệu, dạng màng, độ dày, quy cách cuộn, nhãn hàng và sự phù hợp giữa thực tế hàng hóa với chứng từ.
Nếu hồ sơ kỹ thuật chưa rõ, doanh nghiệp có thể bị yêu cầu bổ sung catalogue, COA hoặc tài liệu chứng minh chất liệu nhựa. Vì vậy, cần chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật ngay từ đầu.
Bước 6 Hoàn tất thông quan và đưa hàng về kho
Sau khi hoàn tất nghĩa vụ thuế và yêu cầu chuyên ngành nếu có, doanh nghiệp đưa hàng về kho, nhà máy hoặc địa điểm sản xuất. Hồ sơ hải quan, C/O, COA, chứng từ vận tải và chứng từ giao nhận cần được lưu đầy đủ để phục vụ đối chiếu nội bộ hoặc kiểm tra sau thông quan nếu phát sinh.
Nhãn hàng hóa đối với màng PE nhập khẩu
Màng PE nhập khẩu cần có nhãn hàng hóa phù hợp khi lưu thông tại Việt Nam. Nghị định 111/2021/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa, trong đó quy định phạm vi áp dụng đối với hàng hóa lưu thông tại Việt Nam, hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu.

Doanh nghiệp cần kiểm tra các thông tin cơ bản như tên hàng hóa, chất liệu, quy cách cuộn, khối lượng tịnh, xuất xứ, tên và địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm, hướng dẫn bảo quản nếu có và nhãn phụ tiếng Việt nếu nhãn gốc chưa đủ thông tin bắt buộc.
Với màng PE dùng cho thực phẩm, nhãn hàng hóa nên thể hiện rõ mục đích sử dụng hoặc tiêu chuẩn phù hợp nếu có. Với màng PE công nghiệp, doanh nghiệp nên tránh để nhãn hoặc chứng từ gây nhầm lẫn với màng dùng cho thực phẩm nếu sản phẩm không đáp ứng tiêu chuẩn tương ứng.
Rủi ro thường gặp khi nhập khẩu màng PE
Rủi ro phổ biến nhất là áp sai mã HS do nhầm PE với PP, PVC hoặc PET. Các loại màng nhựa này có thể có mã HS, thuế suất và chính sách khác nhau. Nếu doanh nghiệp chỉ ghi chung là “plastic film” mà không có COA hoặc catalogue, việc phân loại có thể bị kéo dài.
Rủi ro thứ hai là không có COA hoặc thông tin chất liệu rõ ràng. Với màng nhựa, COA giúp thể hiện sản phẩm làm từ polyethylene, tỷ trọng, độ dày, độ bền kéo, độ giãn dài hoặc các chỉ tiêu kỹ thuật khác. Thiếu COA có thể khiến doanh nghiệp khó chứng minh bản chất hàng hóa khi bị yêu cầu giải trình.
Rủi ro tiếp theo là mô tả hàng trên chứng từ quá chung chung. Tên hàng như “plastic film”, “packing film” hoặc “stretch film” chưa đủ để xác định bản chất hàng hóa. Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp mô tả rõ chất liệu PE, loại nhựa, độ dày, khổ cuộn và công dụng.
Với màng PE thực phẩm, rủi ro thường gặp là không kiểm tra mục đích sử dụng và điều kiện lưu thông. Nếu hàng dùng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm hồ sơ an toàn, tiêu chuẩn phù hợp và nhãn hàng hóa. Không nên nhập theo hồ sơ hàng công nghiệp nếu thực tế hàng dùng cho thực phẩm.
Ngoài ra, nếu doanh nghiệp muốn hưởng thuế ưu đãi đặc biệt, cần kiểm tra C/O trước khi mở tờ khai. Mô tả hàng, mã HS, số invoice, xuất xứ và thông tin người xuất khẩu cần khớp với bộ chứng từ nhập khẩu.
Finlogistics hỗ trợ thủ tục nhập khẩu màng PE như thế nào?
Finlogistics hỗ trợ doanh nghiệp trong các nghiệp vụ vận chuyển quốc tế, vận chuyển nội địa và khai báo thủ tục hải quan đối với mặt hàng màng PE nhập khẩu theo từng lô hàng thực tế.
Các hạng mục hỗ trợ gồm tư vấn mã HS màng PE, kiểm tra thuế nhập khẩu, C/O và chính sách mặt hàng, rà soát COA, MSDS, catalogue và hồ sơ kỹ thuật. Finlogistics cũng hỗ trợ kiểm tra yêu cầu hồ sơ nếu màng PE dùng trong thực phẩm hoặc ngành đặc thù, rà soát chứng từ trước khi hàng về, khai báo hải quan nhập khẩu, phối hợp xử lý phân luồng, kiểm hóa nếu phát sinh và tổ chức vận chuyển hàng về kho hoặc nhà máy.
Với kinh nghiệm trong vận chuyển quốc tế, vận chuyển nội địa và khai báo thủ tục hải quan, cùng hệ thống văn phòng tại Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh và Lạng Sơn, Finlogistics có thể hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu quy trình nhập khẩu màng PE từ khâu kiểm tra chính sách ban đầu đến khi hàng được thông quan và giao về địa điểm nhận hàng.
>>> Xem ngay:
Vận chuyển đường hàng không quốc tế
FAQ về thủ tục nhập khẩu màng PE
Màng PE có được nhập khẩu về Việt Nam không?
Có. Màng PE được phép nhập khẩu nếu không thuộc danh mục cấm nhập khẩu và đáp ứng điều kiện quản lý chuyên ngành nếu có. Với màng PE thông thường dùng trong đóng gói công nghiệp, doanh nghiệp thường làm thủ tục hải quan như hàng hóa thông thường.
Nhập khẩu màng PE có cần giấy phép không?
Thông thường không cần giấy phép nhập khẩu riêng đối với màng PE dùng trong đóng gói công nghiệp. Tuy nhiên, nếu màng PE dùng cho thực phẩm, y tế hoặc ngành đặc thù, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm quy định chuyên ngành theo mục đích sử dụng thực tế.
Mã HS màng PE là gì?
Mã HS tham khảo cho màng PE là 3920.10.90, áp dụng cho một số loại màng nhựa polyethylene dạng tấm, phiến, màng không xốp, chưa gia cố hoặc chưa kết hợp với vật liệu khác. Mã HS thực tế cần kiểm tra theo hồ sơ hàng hóa cụ thể.
Màng PE nhập khẩu có cần COA không?
Doanh nghiệp nên chuẩn bị COA để thể hiện thành phần nhựa, độ dày, quy cách và tiêu chuẩn sản phẩm. Đây là căn cứ quan trọng để xác định mã HS, chứng minh chất liệu polyethylene và hỗ trợ thông quan khi cần.
Màng PE dùng cho thực phẩm có thủ tục khác màng PE công nghiệp không?
Có thể khác. Nếu màng PE dùng để tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm yêu cầu về vật liệu bao gói tiếp xúc thực phẩm, tiêu chuẩn chất lượng, nhãn hàng hóa và điều kiện lưu thông theo hồ sơ thực tế.
Finlogistics có hỗ trợ nhập khẩu màng PE không?
Có. Finlogistics hỗ trợ rà soát chứng từ, tư vấn mã HS, kiểm tra C/O, COA, chính sách mặt hàng, khai báo hải quan và vận chuyển hàng màng PE nhập khẩu về kho hoặc nhà máy theo từng lô hàng thực tế.
Kết luận
Thủ tục nhập khẩu màng PE cần được chuẩn bị cẩn trọng vì mặt hàng này có thể khác nhau về chất liệu, độ dày, dạng màng, mức độ gia công và mục đích sử dụng. Doanh nghiệp cần xác định đúng hàng là PE, LDPE, LLDPE hay HDPE, kiểm tra mã HS, thuế nhập khẩu, C/O, COA, MSDS nếu có và yêu cầu chuyên ngành nếu màng dùng cho thực phẩm hoặc ngành đặc thù.
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị nhập khẩu màng PE nhưng chưa chắc chắn về mã HS, thuế, C/O, COA, hồ sơ kỹ thuật hoặc quy trình khai báo hải quan, Finlogistics có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ và tư vấn giải pháp phù hợp theo từng lô hàng thực tế. Liên hệ Finlogistics để được đội ngũ chuyên viên hỗ trợ chi tiết.