Tin tức

Quy trình nhập khẩu cao su mới nhất cho doanh nghiệp

Quy trình nhập khẩu cao su mới nhất cho doanh nghiệp

Nhập khẩu cao su cần được chuẩn bị kỹ từ khâu xác định loại cao su, dạng hàng, thành phần, mã HS, thuế, C/O, COA, MSDS, specification và hồ sơ hải quan. Với các mặt hàng như cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, mủ cao su latex, cao su hỗn hợp, cao su dạng tấm, cao su dạng khối hoặc cao su phế liệu, doanh nghiệp cần rà soát chứng từ trước khi hàng về cảng để tránh sai mã HS, thiếu tài liệu kỹ thuật hoặc nhầm chính sách giữa nguyên liệu cao su và phế liệu cao su. Bài viết dưới đây được đội ngũ Finlogistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp nắm rõ thủ tục nhập khẩu cao su, các chứng từ cần chuẩn bị và những lưu ý quan trọng để quá trình thông quan diễn ra chủ động hơn.

Nội dung chính

Nhập khẩu cao su gồm những loại nào?

Cao su nhập khẩu là nhóm hàng rộng, có thể được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất hoặc là sản phẩm cao su đã qua gia công. Tùy theo mục đích sử dụng, doanh nghiệp có thể nhập cao su để sản xuất lốp xe, gioăng cao su, ống cao su, băng tải, tấm cao su kỹ thuật, linh kiện công nghiệp, thảm cao su hoặc các sản phẩm đàn hồi khác.

nganh cao su nam 2017 xuat khau nhieu nhap khau cung cao 1514539473185 26 0 475 800 crop 1514539483775 Finlogistics https://www.finlogistics.vn

Một số mặt hàng thường gặp trong thủ tục nhập khẩu cao su gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, mủ cao su latex, cao su hỗn hợp, cao su tái sinh, cao su chưa lưu hóa, cao su dạng tấm, cao su dạng khối, cao su dạng cuộn, cao su kỹ thuậtcao su phế liệu.

Điểm quan trọng là doanh nghiệp không nên khai chung toàn bộ lô hàng là “rubber” nếu trong cùng shipment có nhiều loại cao su khác nhau. Cách mô tả quá chung có thể gây khó khăn khi xác định mã HS, tính thuế, kiểm tra C/O và giải trình bản chất hàng hóa khi hải quan yêu cầu.

Với lô hàng nhiều loại cao su, doanh nghiệp nên tách rõ từng dòng theo loại cao su, dạng hàng, thành phần, mã polymer nếu có, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng, số lượng, đơn giá và mã HS dự kiến. Đây là bước quan trọng để giảm rủi ro sai mã HS hoặc nhầm lẫn giữa cao su nguyên liệu, sản phẩm cao su và phế liệu cao su.

Cao su có được nhập khẩu vào Việt Nam không?

Về cơ bản, doanh nghiệp có thể nhập khẩu cao su vào Việt Nam nếu hàng hóa không thuộc danh mục cấm nhập khẩu và đáp ứng chính sách quản lý theo từng loại hàng. Với cao su nguyên liệu hoặc sản phẩm cao su thành phẩm thông thường, trọng tâm thường là mã HS, thuế nhập khẩu, VAT, C/O, chứng từ thương mại, COA, MSDS, specification, nhãn hàng hóa và hồ sơ hải quan.

Nhiều mặt hàng cao su được phân loại trong Chương 40 – Cao su và các sản phẩm bằng cao su. Chương này thuộc Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam ban hành kèm Thông tư 31/2022/TT-BTC, có hiệu lực từ ngày 01/12/2022.

Tuy nhiên, nếu hàng thực tế là cao su phế liệu, mẩu vụn cao su hoặc cao su thu hồi nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất, doanh nghiệp cần kiểm tra theo chính sách phế liệu nhập khẩu. Quyết định 13/2023/QĐ-TTg ban hành danh mục phế liệu được phép nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất, có hiệu lực từ 01/06/2023 và thay thế Quyết định 28/2020/QĐ-TTg. Văn bản này cũng nêu tổ chức, cá nhân trực tiếp nhập khẩu phế liệu làm nguyên liệu sản xuất chỉ được nhập khẩu cho cơ sở của mình theo đúng công suất thiết kế.

Do đó, trước khi triển khai nhập khẩu cao su, doanh nghiệp cần xác định rõ hàng là cao su nguyên liệu, sản phẩm cao su, cao su tái sinh hay phế liệu cao su. Việc xác định sai bản chất hàng có thể dẫn đến thiếu hồ sơ môi trường, sai mã HS, sai chính sách nhập khẩu hoặc phát sinh chi phí lưu bãi khi hàng về cảng.

Phân biệt cao su nguyên liệu, cao su thành phẩm và cao su phế liệu

1z 164413177967330646770 Finlogistics https://www.finlogistics.vn

Khi làm thủ tục nhập khẩu cao su, doanh nghiệp cần phân biệt rõ cao su nguyên liệu, sản phẩm cao su thành phẩm và cao su phế liệu. Đây là bước ảnh hưởng trực tiếp đến mã HS, hồ sơ kỹ thuật, chính sách nhập khẩu và rủi ro thông quan.

Cao su nguyên liệu

Cao su nguyên liệu thường là hàng mới, có quy cách rõ ràng, dùng trong sản xuất lốp xe, ống cao su, băng tải, gioăng, đệm, thảm cao su, linh kiện kỹ thuật hoặc sản phẩm công nghiệp. Nhóm này có thể gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, mủ cao su latex, cao su hỗn hợp, cao su chưa lưu hóa hoặc cao su dạng tấm, dạng khối, dạng cuộn.

Hồ sơ của cao su nguyên liệu nên thể hiện rõ loại cao su, thành phần, dạng hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, COA, MSDS, specification, nhà sản xuất, xuất xứ và mục đích sử dụng. Những tài liệu này giúp doanh nghiệp xác định mã HS và giải trình khi cơ quan hải quan cần làm rõ bản chất hàng hóa.

Sản phẩm cao su thành phẩm

Sản phẩm cao su thành phẩm có thể là tấm cao su, ống cao su, gioăng cao su, vòng đệm, thảm cao su, băng tải, sản phẩm cao su kỹ thuật hoặc phụ kiện cao su. Nhóm này cần xác định mã HS theo sản phẩm cụ thể, không nên áp chung mã của cao su nguyên liệu.

Ví dụ, một tấm cao su lưu hóa dùng trong công nghiệp sẽ khác với mủ cao su latex hoặc cao su tổng hợp dạng nguyên sinh. Tương tự, ống cao su, gioăng cao su hoặc băng tải cao su có thể cần kiểm tra theo nhóm mã sản phẩm cao su thành phẩm tương ứng.

Cao su phế liệu, mẩu vụn cao su

Cao su phế liệu hoặc mẩu vụn cao su là nhóm cần kiểm tra rất thận trọng. Nếu nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất, doanh nghiệp cần kiểm tra danh mục phế liệu được phép nhập khẩu, giấy phép môi trường nếu thuộc diện áp dụng, ký quỹ nếu có, quy chuẩn kỹ thuật và năng lực sử dụng phế liệu của cơ sở sản xuất.

Không nên xử lý cao su phế liệu nhập khẩu như cao su nguyên liệu mới. Với phế liệu, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ kỹ hơn và kiểm tra chính sách trước khi hàng được xếp lên tàu.

Rủi ro khi chứng từ ghi chung “rubber” hoặc “rubber scrap”

Nếu chứng từ chỉ ghi “rubber”, “rubber material”, “rubber scrap” hoặc “reclaimed rubber” mà không mô tả rõ bản chất hàng, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro khi phân loại mã HS hoặc bị xem xét theo chính sách phế liệu.

Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ loại cao su, thành phần, dạng hàng, tình trạng mới hay phế liệu, quy cách đóng gói và mục đích sử dụng. Với hàng có yếu tố thu hồi, tái sinh hoặc phế liệu, cần rà soát kỹ trước khi ký hợp đồng.

Mã HS cao su nhập khẩu là bao nhiêu?

Mã HS là căn cứ để xác định thuế nhập khẩu, VAT, C/O, chính sách mặt hàng và hồ sơ hải quan. Với cao su nhập khẩu, không có một mã HS chung cho toàn bộ nhóm hàng.

Cao su thường thuộc Chương 40

Nhiều mặt hàng cao su được phân loại trong Chương 40 – Cao su và các sản phẩm bằng cao su. Trong Chương 40 có các nhóm liên quan đến cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, hỗn hợp cao su, cao su dạng latex, cao su tái sinh, cao su chưa lưu hóa, sản phẩm cao su và các mặt hàng cao su khác.

Doanh nghiệp không nên áp mã HS chỉ dựa trên tên thương mại như natural rubber, synthetic rubber, rubber compound, latex hoặc rubber sheet. Cần căn cứ vào COA, MSDS, specification, thành phần polymer, trạng thái lưu hóa và dạng hàng thực tế.

Bảng mã HS cao su tham khảo

Nhóm mã HS tham khảo Mặt hàng tham khảo
4001 Cao su tự nhiên, balata, gutta-percha, guayule, chicle và các loại tương tự
4002 Cao su tổng hợp và chất thay thế cao su từ dầu, dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ, dải
4002.80 Hỗn hợp sản phẩm thuộc nhóm 4001 với sản phẩm thuộc nhóm 4002
4002.91 Cao su dạng latex
4003 Cao su tái sinh, dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ, dải
4004 Phế liệu, vụn và mẩu thừa của cao su chưa lưu hóa
4005 Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ, dải
4008 Tấm, lá, dải, thanh và hình dạng mặt cắt bằng cao su lưu hóa không cứng

Bảng mã trên chỉ có giá trị tham khảo ban đầu. Mã HS thực tế cần xác định theo loại cao su, thành phần, trạng thái lưu hóa, dạng hàng, mức độ gia công, công dụng và hồ sơ kỹ thuật của lô hàng.

Lưu ý khi xác định mã HS theo thành phần và trạng thái lưu hóa

Doanh nghiệp cần căn cứ vào COA, MSDS, specification, thành phần polymer, dạng latex hay dạng rắn, dạng tấm hay dạng khối, đã lưu hóa hay chưa lưu hóa, hàng mới hay phế liệu. Đây là những yếu tố quan trọng để phân biệt cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su hỗn hợp, cao su tái sinh và sản phẩm cao su.

Nếu thiếu COA hoặc MSDS, doanh nghiệp có thể khó chứng minh bản chất hàng hóa khi hải quan yêu cầu giải trình. Với lô hàng có nhiều loại cao su, nên tách dòng rõ từng loại theo thành phần, quy cách và mã HS dự kiến.

Thuế nhập khẩu cao su gồm những loại nào?

cao su 17333003431231352091260 Finlogistics https://www.finlogistics.vn

Thuế khi nhập khẩu cao su phụ thuộc vào mã HS, xuất xứ, C/O và biểu thuế tại thời điểm mở tờ khai. Với lô hàng có nhiều loại cao su, doanh nghiệp cần tính thuế theo từng dòng hàng, không nên áp một mức chung cho toàn bộ shipment.

Thuế nhập khẩu theo mã HS và xuất xứ

Thuế nhập khẩu được xác định theo mã HS chi tiết của từng loại cao su. Cao su nhập từ Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Ấn Độ, châu Âu hoặc các thị trường khác cần kiểm tra loại C/O phù hợp để xem xét khả năng hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt.

Thông tin trên C/O cần khớp với invoice, packing list, mã HS, mô tả hàng, loại cao su, xuất xứ và specification thực tế. Nếu C/O ghi mô tả quá chung hoặc không thống nhất với hồ sơ khai báo, doanh nghiệp có thể gặp khó khi xin hưởng ưu đãi thuế.

VAT và chi phí logistics liên quan

Ngoài thuế nhập khẩu, doanh nghiệp cần kiểm tra VAT theo mã HS và chính sách hiện hành. Chi phí logistics có thể gồm cước vận chuyển quốc tế, local charge, nâng hạ, lưu kho, kiểm hóa, vận chuyển nội địa, bảo hiểm hàng hóa và chi phí xử lý nếu cao su có mùi, dạng lỏng, dạng latex hoặc cần điều kiện bảo quản riêng.

Với cao su latex hoặc cao su dạng lỏng, doanh nghiệp cần chú ý thêm đến bao bì, thùng chứa, nguy cơ rò rỉ, điều kiện xếp dỡ và yêu cầu an toàn vận chuyển. Với cao su dạng khối hoặc dạng tấm, cần kiểm tra trọng lượng kiện, pallet, bao bì và điều kiện lưu kho.

C/O có giúp tối ưu chi phí nhập khẩu cao su không?

C/O hợp lệ có thể giúp doanh nghiệp xem xét ưu đãi thuế nhập khẩu nếu hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ form C/O, tiêu chí xuất xứ, mô tả hàng, mã HS và tên nhà xuất khẩu.

Với cao su nhập khẩu từ các thị trường như Trung Quốc, ASEAN, Hàn Quốc, Nhật Bản hoặc châu Âu, loại C/O phù hợp có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí nhập khẩu. Doanh nghiệp nên rà soát chứng từ xuất xứ trước khi hàng về cảng.

Hồ sơ nhập khẩu cao su gồm những chứng từ nào?

Hồ sơ nhập khẩu cao su cần được chuẩn bị theo hướng làm rõ bản chất hàng hóa, thành phần và quy cách đóng gói. Với cao su phế liệu, doanh nghiệp cần chuẩn bị thêm hồ sơ riêng theo chính sách phế liệu nhập khẩu.

Bộ chứng từ thương mại

Bộ chứng từ thương mại là cơ sở để khai báo hải quan, tính thuế và nhận hàng. Thông thường, doanh nghiệp cần chuẩn bị:

Chứng từ Vai trò trong hồ sơ nhập khẩu
Hợp đồng ngoại thương Thể hiện thỏa thuận mua bán giữa người bán và người mua
Commercial Invoice Là cơ sở xác định trị giá hàng hóa
Packing List Thể hiện số kiện, trọng lượng, quy cách đóng gói
Bill of Lading/Air Waybill Chứng từ vận tải đường biển hoặc đường hàng không
C/O nếu có Chứng nhận xuất xứ, phục vụ kiểm tra ưu đãi thuế
Chứng từ bảo hiểm nếu có Hỗ trợ xử lý rủi ro trong quá trình vận chuyển
Tờ khai hải quan nhập khẩu Chứng từ khai báo với cơ quan hải quan

Với lô hàng nhiều loại cao su, invoice và packing list nên thể hiện rõ từng dòng hàng, loại cao su, quy cách, trọng lượng và mã hàng nếu có.

COA, MSDS và specification cao su

Doanh nghiệp nên chuẩn bị COA, MSDS, specification, hình ảnh hàng, loại cao su, thành phần, dạng hàng, quy cách đóng gói, độ nhớt nếu là latex, tỷ lệ tạp chất, độ ẩm, hàm lượng cao su khô nếu có và thông tin nhà sản xuất.

COA giúp thể hiện chỉ tiêu chất lượng và thành phần của cao su. MSDS giúp làm rõ thông tin an toàn, bảo quản, vận chuyển và xử lý hàng hóa, đặc biệt với mủ cao su latex, cao su dạng lỏng hoặc hàng có mùi đặc trưng.

Hồ sơ riêng nếu là cao su phế liệu

Nếu là cao su phế liệu, doanh nghiệp cần kiểm tra hồ sơ môi trường, danh mục phế liệu được phép nhập khẩu, chứng từ ký quỹ nếu áp dụng, chứng thư giám định, quy chuẩn kỹ thuật và các tài liệu chứng minh cơ sở sử dụng phế liệu làm nguyên liệu sản xuất.

Doanh nghiệp cần kiểm tra điều kiện này trước khi ký hợp đồng và trước khi hàng được xếp lên tàu. Với phế liệu cao su, chuẩn bị hồ sơ sau khi hàng đã về cảng có thể làm tăng rủi ro chi phí lưu bãi và chậm thông quan.

Nhãn hàng hóa đối với cao su nhập khẩu

Cao su nhập khẩu cần tuân thủ quy định về nhãn hàng hóa khi lưu thông tại Việt Nam. Nhãn hàng hóa giúp nhận diện sản phẩm, xuất xứ, nhà sản xuất, đơn vị nhập khẩu, quy cách và các cảnh báo cần thiết.

Nhãn gốc và nhãn phụ tiếng Việt

Nghị định 111/2021/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa, được ban hành ngày 09/12/2021 và có hiệu lực từ 15/02/2022. Văn bản này sửa đổi quy định về nhãn đối với hàng hóa lưu thông tại Việt Nam, hàng hóa xuất khẩu và hàng hóa nhập khẩu.

Nếu nhãn gốc chưa thể hiện đầy đủ thông tin bằng tiếng Việt, doanh nghiệp cần chuẩn bị nhãn phụ phù hợp trước khi lưu thông hàng hóa. Nội dung nhãn cần thống nhất với invoice, packing list, COA, specification và hàng thực tế.

Thông tin nên có trên nhãn cao su nhập khẩu

Nhãn nên thể hiện tên hàng, loại cao su, dạng hàng, khối lượng, quy cách đóng gói, mã lô, xuất xứ, nhà sản xuất, đơn vị nhập khẩu, cảnh báo an toàn nếu có và hướng dẫn bảo quản nếu cần.

Với cao su dạng khối hoặc dạng tấm, nhãn cần hỗ trợ nhận diện từng kiện hàng. Với cao su latex hoặc cao su dạng lỏng, nhãn nên thể hiện thông tin thùng chứa, cảnh báo an toàn và điều kiện bảo quản nếu có.

Lưu ý với cao su latex, cao su dạng lỏng hoặc hàng có mùi

Với mủ cao su latex, cao su dạng lỏng hoặc hàng có mùi đặc trưng, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ thông tin bảo quản, bao bì, thùng chứa, nguy cơ rò rỉ, MSDS và điều kiện vận chuyển.

Nếu thùng chứa bị rò rỉ, biến dạng hoặc không phù hợp, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí xử lý, vệ sinh container, khiếu nại vận chuyển hoặc chậm giao hàng về nhà máy.

Quy trình nhập khẩu cao su về Việt Nam

Quy trình nhập khẩu cao su nên bắt đầu từ việc phân loại bản chất hàng hóa và kiểm tra tài liệu kỹ thuật. Đây là cơ sở để xác định mã HS, chính sách nhập khẩu, thuế và hồ sơ cần chuẩn bị.

Bước 1: Phân loại cao su theo bản chất hàng hóa

Doanh nghiệp cần xác định hàng là cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su latex, cao su hỗn hợp, cao su tái sinh, sản phẩm cao su thành phẩm hay cao su phế liệu.

Ở bước này, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp gửi COA, MSDS, specification, hình ảnh hàng, quy cách đóng gói và thông tin nhà sản xuất để đánh giá trước.

Bước 2: Kiểm tra chính sách nhập khẩu

Doanh nghiệp cần kiểm tra hàng là cao su nguyên liệu hay phế liệu, có thuộc diện quản lý chuyên ngành, phế liệu nhập khẩu hoặc cần hồ sơ môi trường hay không.

Nếu hàng là cao su phế liệu, cần kiểm tra theo Quyết định 13/2023/QĐ-TTg và các điều kiện môi trường tương ứng. Nếu là cao su nguyên liệu mới hoặc sản phẩm cao su thông thường, doanh nghiệp tập trung vào mã HS, thuế, chứng từ thương mại và nhãn hàng hóa.

Bước 3: Xác định mã HS, thuế và C/O

Dựa trên COA, MSDS, specification, thành phần, dạng hàng, trạng thái lưu hóa và công dụng, doanh nghiệp xác định mã HS, thuế nhập khẩu, VAT và khả năng áp dụng C/O ưu đãi.

Với lô hàng có nhiều loại cao su, nên lập bảng mã HS dự kiến theo từng dòng hàng để kiểm soát chi phí và hạn chế rủi ro khi khai báo.

Bước 4: Chuẩn bị chứng từ và khai báo hải quan

Doanh nghiệp chuẩn bị bộ chứng từ thương mại, COA, MSDS, specification, hình ảnh hàng, C/O nếu có, hồ sơ phế liệu nếu thuộc diện áp dụng và khai báo hải quan theo từng dòng hàng.

Nếu bị phân luồng kiểm tra, cần có tài liệu kỹ thuật để chứng minh loại cao su, thành phần, dạng hàng, trạng thái lưu hóa và mục đích sử dụng.

Bước 5: Thông quan, vận chuyển về kho và kiểm tra hàng

Sau khi hoàn tất thủ tục, hàng được vận chuyển về kho hoặc nhà máy. Doanh nghiệp cần kiểm tra số kiện, khối lượng, tình trạng bao bì, độ rò rỉ nếu là latex, dấu hiệu ẩm mốc, mùi bất thường hoặc sai quy cách.

Với cao su dạng lỏng, cần kiểm tra thùng chứa, niêm phong, pallet và dấu hiệu rò rỉ ngay khi nhận hàng. Với cao su dạng khối hoặc dạng tấm, cần kiểm tra số kiện, trọng lượng và tình trạng bao bì.

Rủi ro thường gặp khi nhập khẩu cao su

98 1739022937 xnk 656dda6852dfa Finlogistics https://www.finlogistics.vn

Nhập khẩu cao su có thể phát sinh rủi ro nếu doanh nghiệp không phân loại đúng bản chất hàng hóa, thiếu COA/MSDS hoặc nhầm lẫn giữa cao su nguyên liệu và cao su phế liệu.

Không phân biệt cao su nguyên liệu và cao su phế liệu

Nếu hàng thực tế là mẩu vụn, cao su thu hồi hoặc phế liệu cao su nhưng doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ như cao su nguyên liệu, lô hàng có thể bị vướng chính sách phế liệu nhập khẩu.

Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ các mô tả như “rubber scrap”, “waste rubber”, “recovered rubber” hoặc “reclaimed rubber”. Những cụm từ này cần được rà soát trước khi ký hợp đồng và vận chuyển hàng.

Áp sai mã HS do thiếu COA/MSDS

Thiếu COA, MSDS, thành phần polymer, trạng thái lưu hóa hoặc dạng hàng có thể khiến doanh nghiệp khó xác định mã HS và giải trình khi hải quan yêu cầu.

Với hàng cao su, chứng từ kỹ thuật có vai trò quan trọng vì tên thương mại đôi khi chưa đủ để xác định bản chất hàng hóa.

Một lô hàng nhiều loại cao su nhưng không tách dòng rõ

Cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, latex, cao su hỗn hợp và sản phẩm cao su có thể có mã HS khác nhau. Nếu không tách dòng, doanh nghiệp có thể gặp khó khi khai báo và tính thuế.

Invoice và packing list nên thể hiện rõ từng loại cao su, số lượng, trọng lượng, quy cách đóng gói, mã hàng và đơn giá.

C/O không khớp mã HS hoặc mô tả hàng

Nếu C/O ghi mô tả quá chung hoặc mã HS không khớp với hồ sơ khai báo, doanh nghiệp có thể không được hưởng ưu đãi thuế. Đây là rủi ro phổ biến với lô hàng có nhiều loại cao su hoặc mô tả hàng chưa thống nhất giữa các chứng từ.

Doanh nghiệp nên kiểm tra C/O trước khi hàng về cảng để kịp thời yêu cầu sửa đổi nếu cần.

Cao su latex hoặc cao su dạng lỏng bị rò rỉ khi vận chuyển

Hàng dạng lỏng hoặc bán lỏng cần bao bì phù hợp, thùng chứa chắc chắn, niêm phong tốt, chống rò rỉ và điều kiện bảo quản phù hợp. Nếu xảy ra rò rỉ trong container, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí vệ sinh, xử lý sự cố, chậm giao hàng và khiếu nại vận chuyển.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị MSDS và thống nhất phương án vận chuyển phù hợp với nhà cung cấp, forwarder và đơn vị giao nhận.

Finlogistics hỗ trợ nhập khẩu cao su như thế nào?

Finlogistics là công ty Forwarder Việt Nam được thành lập từ năm 2014, chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển quốc tế, vận chuyển nội địakhai báo thủ tục hải quan. Với hệ thống văn phòng tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, TP. Hải PhòngLạng Sơn, Finlogistics có khả năng hỗ trợ doanh nghiệp trong nhiều tuyến vận chuyển và nhiều đầu mối thông quan quan trọng.

Đối với dịch vụ nhập khẩu cao su, Finlogistics hỗ trợ doanh nghiệp rà soát chứng từ trước khi hàng về, tư vấn mã HS tham khảo, kiểm tra COA, MSDS, specification, thành phần, dạng hàng, C/O, nhãn hàng hóa, hồ sơ riêng nếu là cao su phế liệu, khai báo hải quan, xử lý phân luồng, tổ chức vận chuyển quốc tế và vận chuyển nội địa về kho hoặc nhà máy.

Lợi thế của Finlogistics nằm ở đội ngũ nhân sự có hơn 10 năm kinh nghiệm xuất nhập khẩu, mạng lưới đối tác rộng và khả năng phối hợp xử lý các lô hàng cao su nguyên liệu, cao su dạng tấm, cao su dạng khối, cao su latex, sản phẩm cao su và hàng cần kiểm tra chính sách phế liệu. Doanh nghiệp nhập khẩu từ Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Ấn Độ, châu Âu hoặc các thị trường khác có thể liên hệ Finlogistics để được tư vấn phương án vận chuyển và khai báo phù hợp theo từng lô hàng thực tế.

>>> Xem ngay:

Dịch vụ thông quan tờ khai

Vận chuyển nội địa Việt Nam

Vận chuyển đường bộ quốc tế

Vận chuyển đường biển quốc tế

Vận chuyển đường hàng không quốc tế

FAQ về nhập khẩu cao su

Nhập khẩu cao su có cần giấy phép không?

Với cao su nguyên liệu hoặc sản phẩm cao su thông thường, doanh nghiệp thường tập trung vào mã HS, thuế, chứng từ hải quan, C/O, COA/MSDS và nhãn hàng hóa. Nếu là cao su phế liệu, cần kiểm tra chính sách phế liệu nhập khẩu và điều kiện môi trường theo hồ sơ thực tế.

Mã HS cao su nhập khẩu là gì?

Không có một mã HS chung cho toàn bộ cao su nhập khẩu. Nhiều mặt hàng cao su thuộc Chương 40, nhưng mã chi tiết phụ thuộc vào loại cao su, thành phần, dạng hàng, trạng thái lưu hóa, công dụng và hồ sơ kỹ thuật.

Cao su phế liệu có nhập khẩu giống cao su nguyên liệu không?

Không. Cao su phế liệu hoặc mẩu vụn cao su có thể thuộc chính sách phế liệu nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất, cần kiểm tra danh mục được phép nhập khẩu, giấy phép môi trường, ký quỹ nếu áp dụng và quy chuẩn kỹ thuật. Quyết định 13/2023/QĐ-TTg ban hành danh mục phế liệu được phép nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất.

Nhập khẩu cao su latex cần chứng từ gì?

Doanh nghiệp nên chuẩn bị COA, MSDS, specification, thông tin hàm lượng cao su khô nếu có, độ nhớt, tỷ lệ tạp chất, quy cách đóng gói, thùng chứa và điều kiện bảo quản để hỗ trợ khai báo và vận chuyển.

Cao su nhập khẩu có cần nhãn phụ không?

Có thể cần nếu hàng lưu thông tại Việt Nam và nhãn gốc chưa thể hiện đầy đủ thông tin bằng tiếng Việt theo quy định về nhãn hàng hóa. Nghị định 111/2021/NĐ-CP có hiệu lực từ 15/02/2022, sửa đổi, bổ sung quy định về nhãn hàng hóa nhập khẩu.

Finlogistics có hỗ trợ vận chuyển cao su Door to Door không?

Có. Finlogistics cung cấp dịch vụ vận chuyển quốc tế, khai báo hải quanvận chuyển nội địa, hỗ trợ xây dựng phương án giao nhận phù hợp theo từng lô hàng cao su nhập khẩu.

Kết luận

Nhập khẩu cao su cần được kiểm soát kỹ từ khâu xác định loại cao su, thành phần, dạng hàng, trạng thái lưu hóa, mã HS Chương 40, thuế, C/O, COA, MSDS, specification, nhãn hàng hóa và hồ sơ hải quan. Với cao su phế liệu, doanh nghiệp cần kiểm tra riêng điều kiện nhập khẩu phế liệu, hồ sơ môi trường và quy chuẩn kỹ thuật trước khi triển khai lô hàng.

Nếu doanh nghiệp đang cần nhập khẩu cao su nhưng chưa chắc chắn về mã HS, thuế, C/O, COA/MSDS, specification, chính sách cao su phế liệu hoặc phương án vận chuyển cao su latex dễ rò rỉ, Finlogistics có thể hỗ trợ rà soát chứng từ và tư vấn phương án logistics phù hợp theo từng lô hàng thực tế. Liên hệ Finlogistics để được đội ngũ chuyên viên hỗ trợ chi tiết.