Quy trình nhập khẩu phụ tùng ô tô mới nhất cho doanh nghiệp
- Admin Finlogistics
- 17/04/2026
Nhập khẩu phụ tùng ô tô cần được chuẩn bị kỹ từ khâu xác định nhóm phụ tùng, tình trạng hàng mới hay đã qua sử dụng, mã HS, chính sách kiểm tra chất lượng, nhãn hàng hóa đến hồ sơ hải quan. Với các mặt hàng như phụ tùng thân vỏ, phụ tùng động cơ, đèn ô tô, gương kính, cảm biến, dây điện, gioăng cao su hoặc phụ tùng gầm – phanh, doanh nghiệp cần tách rõ từng dòng hàng để áp mã và tính thuế chính xác. Bài viết dưới đây được đội ngũ Finlogistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp nắm rõ thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô, các chứng từ cần chuẩn bị và những lưu ý quan trọng để hạn chế rủi ro khi thông quan.
Nhập khẩu phụ tùng ô tô gồm những mặt hàng nào?
Phụ tùng ô tô là nhóm hàng rất rộng, bao gồm nhiều bộ phận, linh kiện và chi tiết thay thế dùng cho xe con, xe tải, xe khách, xe chuyên dụng hoặc các dòng xe thương mại. Khi làm thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô, doanh nghiệp không nên xem toàn bộ lô hàng là một nhóm hàng chung, vì mỗi loại phụ tùng có thể có mã HS, thuế và chính sách quản lý khác nhau.

Các nhóm hàng thường gặp gồm phụ tùng thân vỏ, cản xe, nắp capo, cửa xe, phụ tùng gầm, bộ phận phanh, bộ phận động cơ, lọc dầu, lọc gió, bơm, cảm biến, ECU, dây điện, đèn ô tô, gương chiếu hậu, kính ô tô, gioăng cao su, ốc vít, vòng bi, trục, bánh răng và nhiều phụ kiện thay thế khác.
Điểm quan trọng là doanh nghiệp cần phân biệt giữa phụ tùng ô tô, linh kiện ô tô, phụ kiện trang trí và hàng tháo xe. Ví dụ, đèn pha, gương chiếu hậu, kính chắn gió, cảm biến, lọc dầu và gioăng cao su không nên khai chung một mã HS chỉ vì đều là phụ tùng dùng cho ô tô.
Với lô hàng có nhiều mã phụ tùng, doanh nghiệp nên chuẩn bị bảng kê chi tiết theo part number, tên hàng, model xe sử dụng, chất liệu, số lượng, đơn giá và mã HS dự kiến. Đây là bước giúp giảm rủi ro sai mã HS, sai thuế hoặc khó giải trình khi cơ quan hải quan kiểm tra hồ sơ.
Phụ tùng ô tô có được nhập khẩu vào Việt Nam không?
Về cơ bản, doanh nghiệp có thể nhập khẩu phụ tùng ô tô mới vào Việt Nam nếu hàng hóa không thuộc danh mục cấm nhập khẩu và đáp ứng quy định theo từng mã HS. Với phụ tùng mới, trọng tâm thường là xác định đúng mã HS, kiểm tra thuế, chuẩn bị nhãn hàng hóa, chứng từ kỹ thuật, CO/CQ, C/O nếu có và bộ hồ sơ hải quan.
Tuy nhiên, không phải mọi loại phụ tùng đều có cùng chính sách. Một số phụ tùng có thể làm thủ tục như hàng hóa thông thường, trong khi một số nhóm liên quan đến an toàn kỹ thuật, bảo vệ môi trường hoặc vận hành xe có thể cần kiểm tra chất lượng, chứng nhận hợp quy hoặc hồ sơ chuyên ngành tùy thời điểm nhập khẩu.
Với phụ tùng ô tô đã qua sử dụng, hàng tháo xe, hàng tân trang hoặc hàng refurbished, doanh nghiệp cần kiểm tra rất kỹ trước khi ký hợp đồng. Nghị định 69/2018/NĐ-CP quy định hoạt động xuất nhập khẩu, danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và nguyên tắc quản lý theo giấy phép, điều kiện chuyên ngành; hàng không thuộc diện giấy phép hoặc điều kiện riêng thì thực hiện thủ tục tại cơ quan hải quan.

Many auto parts on white background (done in 3d)
Doanh nghiệp không nên mặc định phụ tùng cũ được nhập khẩu như hàng mới. Nếu chứng từ không thể hiện rõ tình trạng hàng hóa, model, part number, nguồn gốc và mục đích sử dụng, lô hàng có thể phát sinh yêu cầu giải trình hoặc gặp vướng mắc khi thông quan.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vận chuyển quốc tế, khai báo hải quan và xử lý hàng phụ tùng công nghiệp, Finlogistics hỗ trợ doanh nghiệp rà soát chứng từ nhập khẩu phụ tùng ô tô, tư vấn mã HS tham khảo và xây dựng phương án vận chuyển phù hợp theo từng lô hàng thực tế.
Phân biệt phụ tùng ô tô mới, phụ tùng cũ và hàng tháo xe
Tình trạng hàng hóa là yếu tố rất quan trọng khi nhập khẩu phụ tùng ô tô. Cùng là một loại phụ tùng, nhưng hàng mới, hàng đã qua sử dụng, hàng tháo xe hoặc hàng tân trang có thể có chính sách nhập khẩu và mức độ rủi ro khác nhau.
Phụ tùng ô tô mới cần chuẩn bị gì?
Với phụ tùng ô tô mới 100%, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp thể hiện rõ tình trạng hàng mới trên chứng từ hoặc tài liệu liên quan. Các thông tin cần chuẩn bị gồm part number, model xe sử dụng, thương hiệu, nhà sản xuất, xuất xứ, catalogue, hình ảnh sản phẩm và CO/CQ nếu có.
Nếu lô hàng gồm nhiều phụ tùng khác nhau, doanh nghiệp cần tách rõ từng dòng hàng trên Commercial Invoice và Packing List. Không nên để nhà cung cấp ghi chung “auto parts” hoặc “car parts” vì mô tả này quá rộng, không đủ rõ cho việc áp mã HS và kiểm tra chính sách.
Phụ tùng ô tô đã qua sử dụng cần lưu ý gì?
Với phụ tùng ô tô đã qua sử dụng, hàng tháo xe, hàng tân trang hoặc refurbished, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ khả năng nhập khẩu trước khi ký hợp đồng, thanh toán hoặc xếp hàng. Đây là nhóm hàng có rủi ro cao hơn vì có thể liên quan đến danh mục hàng cấm, hàng hạn chế nhập khẩu hoặc yêu cầu quản lý chuyên ngành.
Doanh nghiệp cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp hình ảnh thực tế, mô tả tình trạng hàng, nguồn gốc, năm sản xuất nếu có, part number và thông tin xe sử dụng. Nếu hồ sơ không đủ rõ, doanh nghiệp nên rà soát chính sách trước khi hàng được vận chuyển về Việt Nam.
Rủi ro khi chứng từ không thể hiện tình trạng hàng hóa
Nếu invoice chỉ ghi “auto parts”, “used parts” hoặc “replacement parts” nhưng không thể hiện rõ hàng mới hay cũ, part number, model xe và công dụng, doanh nghiệp có thể gặp khó khi khai báo hải quan. Trong một số trường hợp, cơ quan hải quan có thể yêu cầu bổ sung catalogue, hình ảnh, tài liệu kỹ thuật hoặc giải trình tình trạng hàng.
Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ tình trạng hàng hóa, tách dòng hàng theo từng part number và cung cấp tài liệu kỹ thuật trước khi hàng xuất đi.
Mã HS phụ tùng ô tô xác định như thế nào?
Mã HS là phần dễ phát sinh sai sót khi nhập khẩu phụ tùng ô tô vì nhóm hàng này có rất nhiều chủng loại. Không có một mã HS chung cho toàn bộ phụ tùng ô tô. Mã cần xác định theo bản chất hàng hóa, vật liệu, công dụng, cấu tạo, catalogue và part number.
Vì sao phụ tùng ô tô không có một mã HS cố định?
Một số phụ tùng có thể thuộc nhóm 8708 – bộ phận và phụ kiện của xe cơ giới, nhưng nhiều mặt hàng khác lại thuộc nhóm riêng theo vật liệu hoặc công dụng. Ví dụ, bộ phận động cơ có thể thuộc 8409, đèn ô tô có thể thuộc 8512, kính và gương có thể thuộc 7007/7009, nhóm cao su có thể thuộc 4011/4012/4013/4016, còn dây điện có thể thuộc 8544.
Doanh nghiệp không nên áp mã HS chỉ dựa trên tên “phụ tùng ô tô”. Cần kiểm tra cụ thể phụ tùng đó là gì, dùng cho bộ phận nào của xe, vật liệu chính là gì, có chức năng điện hay cơ khí, là bộ phận độc lập hay linh kiện thay thế.
Bảng mã HS phụ tùng ô tô tham khảo
Dưới đây là một số nhóm mã HS thường được tham khảo khi nhập khẩu phụ tùng ô tô:
Bảng trên chỉ có giá trị tham khảo ban đầu. Mã HS thực tế cần xác định theo vật liệu, công dụng, catalogue, part number, model xe và hồ sơ thực tế của từng lô hàng.
Lưu ý khi một lô hàng có nhiều part number
Một lô hàng phụ tùng ô tô nhập khẩu thường có nhiều part number, nhiều model xe và nhiều nhóm mã HS. Doanh nghiệp nên lập bảng kê chi tiết gồm part number, tên phụ tùng, model xe sử dụng, chất liệu, số lượng, đơn giá, xuất xứ và mã HS dự kiến.
Nếu chỉ ghi chung “auto spare parts”, việc áp mã HS, tính thuế và kiểm tra chất lượng có thể gặp khó khăn. Với lô hàng nhiều dòng phụ tùng, bảng kê chi tiết là tài liệu quan trọng để khai báo chính xác và kiểm đếm khi hàng về kho.
Phụ tùng ô tô nhập khẩu có cần kiểm tra chất lượng không?

Không phải mọi phụ tùng ô tô nhập khẩu đều có cùng chính sách kiểm tra chất lượng. Doanh nghiệp cần kiểm tra theo từng loại phụ tùng, mã HS, công dụng và quy định áp dụng tại thời điểm nhập khẩu.
Không phải mọi phụ tùng đều có cùng chính sách kiểm tra
Một số phụ tùng có thể làm thủ tục như hàng hóa thông thường. Tuy nhiên, những phụ tùng liên quan đến an toàn kỹ thuật, bảo vệ môi trường hoặc vận hành xe có thể cần kiểm tra chất lượng, chứng nhận hợp quy hoặc hồ sơ chuyên ngành. Một số hướng dẫn thủ tục cũng nêu rằng giấy đăng ký hợp chuẩn/hợp quy có thể xuất hiện trong bộ hồ sơ tùy từng loại phụ tùng.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên mặc định toàn bộ lô hàng được miễn kiểm tra hoặc toàn bộ lô hàng đều phải kiểm tra. Cần tách từng nhóm phụ tùng để xác định chính sách phù hợp.
Những nhóm phụ tùng cần kiểm tra theo hồ sơ thực tế
Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ các nhóm phụ tùng liên quan đến an toàn như lốp, đèn, kính, gương, phanh, dây an toàn, linh kiện điện, phụ tùng gầm hoặc các bộ phận ảnh hưởng đến khả năng vận hành xe. Mỗi nhóm hàng có thể chịu quy định khác nhau.
Với lô hàng nhiều nhóm phụ tùng, doanh nghiệp nên rà soát trước với catalogue, part number và mô tả kỹ thuật để xác định có cần hồ sơ kiểm tra chuyên ngành hay không.
CO/CQ và catalogue có vai trò gì?
CO/CQ, catalogue, datasheet, ảnh sản phẩm và thông tin part number giúp làm rõ chất lượng, xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và công dụng phụ tùng. Đây là cơ sở hỗ trợ áp mã HS, xử lý hồ sơ kiểm tra chuyên ngành nếu phát sinh và giải trình khi cơ quan hải quan yêu cầu.
Với các phụ tùng có liên quan đến an toàn, catalogue và chứng từ chất lượng càng quan trọng. Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp gửi trước các tài liệu này thay vì chờ hàng về mới bổ sung.
Thuế nhập khẩu phụ tùng ô tô gồm những loại nào?
Khi nhập khẩu phụ tùng ô tô, doanh nghiệp cần kiểm tra thuế nhập khẩu, thuế VAT và các chi phí logistics liên quan. Mức thuế cụ thể phụ thuộc vào mã HS từng dòng hàng, xuất xứ, C/O và biểu thuế tại thời điểm mở tờ khai.
Thuế nhập khẩu theo mã HS từng phụ tùng
Thuế nhập khẩu phụ thuộc vào mã HS của từng phụ tùng. Nếu lô hàng gồm nhiều loại như đèn, kính, gương, gioăng cao su, lọc dầu, cảm biến, dây điện và phụ tùng động cơ, doanh nghiệp cần xác định thuế theo từng dòng hàng.
Không nên ước tính một mức thuế chung cho toàn bộ lô hàng nếu các phụ tùng thuộc nhiều mã HS khác nhau. Việc tính thuế chung có thể làm sai chi phí nhập khẩu và phát sinh điều chỉnh khi khai báo.
VAT và chi phí logistics liên quan
Thuế VAT cần kiểm tra theo từng mã HS và chính sách thuế hiện hành. Ngoài thuế, doanh nghiệp cần dự trù chi phí local charge, nâng hạ, lưu kho, lưu bãi, kiểm hóa, kiểm tra chất lượng nếu có, vận chuyển nội địa, bảo hiểm hàng hóa và chi phí xử lý hồ sơ với lô hàng nhiều mã.
Với phụ tùng nhỏ, số lượng lớn nhưng giá trị cao, doanh nghiệp cũng cần chú ý chi phí kiểm đếm, đóng gói và bảo quản trong quá trình vận chuyển.
C/O và ưu đãi thuế khi nhập từ Trung Quốc, Thái Lan, Nhật Bản, Hàn Quốc
Doanh nghiệp nhập phụ tùng từ Trung Quốc, Thái Lan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Đông Nam Á hoặc châu Âu cần kiểm tra C/O phù hợp để xem xét ưu đãi thuế. C/O cần khớp invoice, packing list, mã HS, mô tả hàng và xuất xứ thực tế.
Nếu C/O không hợp lệ, sai form, sai thông tin invoice hoặc mô tả hàng không khớp, doanh nghiệp có thể không được hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu đặc biệt.
Hồ sơ nhập khẩu phụ tùng ô tô gồm những chứng từ nào?
Hồ sơ nhập khẩu phụ tùng ô tô cần được chuẩn bị theo hướng chi tiết từng dòng hàng. Với lô hàng nhiều mã, chứng từ càng rõ thì quá trình khai báo càng thuận lợi.
Bộ chứng từ thương mại
Bộ chứng từ thương mại thường gồm hợp đồng, Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading/Air Waybill, C/O nếu có, tờ khai hải quan, catalogue, CO/CQ và chứng từ bảo hiểm nếu có. Các hướng dẫn thủ tục phổ biến cũng liệt kê những chứng từ như tờ khai hải quan, vận đơn, packing list, invoice, hợp đồng và C/O nếu có trong hồ sơ nhập khẩu phụ tùng ô tô.
Catalogue, part number và tài liệu kỹ thuật
Catalogue, part number, hình ảnh sản phẩm, mã OEM, model xe sử dụng, chất liệu và thông số kỹ thuật giúp doanh nghiệp xác định mã HS và giải trình khi cần. Với các phụ tùng điện – điện tử như ECU, cảm biến, đèn, dây điện, tài liệu kỹ thuật càng cần thiết để xác định chức năng và mã HS phù hợp.
Nếu lô hàng có nhiều phụ tùng tương tự nhau nhưng khác part number, doanh nghiệp vẫn nên tách rõ để tránh nhầm lẫn khi kiểm hàng và nhập kho.
Bảng kê phụ tùng theo từng mã hàng
Với lô hàng nhiều phụ tùng, doanh nghiệp nên lập bảng kê gồm part number, tên hàng, model xe, số lượng, đơn giá, xuất xứ và mã HS dự kiến. Bảng kê này giúp kiểm soát hồ sơ, hỗ trợ khai báo hải quan và thuận tiện cho kho phụ tùng khi nhận hàng.
Đây là cách làm rất quan trọng với doanh nghiệp phân phối phụ tùng, garage hoặc trung tâm bảo hành có nhiều mã hàng trong cùng một shipment.
Nhãn hàng hóa đối với phụ tùng ô tô nhập khẩu

Nhãn hàng hóa là phần cần kiểm tra trước khi đưa phụ tùng ô tô nhập khẩu ra thị trường. Doanh nghiệp cần bảo đảm nhãn gốc, nhãn phụ và chứng từ nhập khẩu có thông tin thống nhất.
Nhãn gốc và nhãn phụ tiếng Việt
Phụ tùng ô tô nhập khẩu cần tuân thủ quy định về nhãn hàng hóa. Theo các hướng dẫn thủ tục hiện nay, nhãn phụ tiếng Việt thường cần thể hiện các thông tin như người sản xuất, người nhập khẩu, tên hàng hóa, thông tin hàng hóa, mã phụ tùng và xuất xứ trước khi hàng được đưa ra thị trường.
Với lô hàng nhiều part number, doanh nghiệp cần kiểm soát nhãn theo từng mã hàng. Không nên dùng một nhãn chung nếu các phụ tùng khác nhau về tên hàng, xuất xứ, model xe hoặc thông số kỹ thuật.
Thông tin nên có trên nhãn phụ tùng ô tô
Nhãn phụ nên thể hiện tên hàng, part number, model xe phù hợp, chất liệu nếu cần, xuất xứ, nhà sản xuất, đơn vị nhập khẩu, hướng dẫn sử dụng hoặc cảnh báo nếu có. Nội dung nhãn cần khớp với invoice, packing list, catalogue và hồ sơ chất lượng nếu có.
Nếu nhãn phụ ghi sai part number, sai xuất xứ hoặc sai đơn vị nhập khẩu, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro khi kiểm tra hàng hóa, lưu thông thị trường hoặc kiểm tra sau thông quan.
Quy trình nhập khẩu phụ tùng ô tô về Việt Nam
Quy trình nhập khẩu phụ tùng ô tô nên bắt đầu từ việc phân loại phụ tùng và kiểm tra tình trạng hàng hóa. Với lô hàng nhiều mã, doanh nghiệp cần chuẩn bị bảng kê chi tiết trước khi mở tờ khai.
Bước 1: Phân loại phụ tùng theo nhóm công dụng
Doanh nghiệp cần tách phụ tùng theo nhóm như thân vỏ, động cơ, gầm, phanh, điện, đèn, kính, gương, cao su, lọc, bơm hoặc phụ kiện khác. Việc phân loại này giúp xác định mã HS, chính sách kiểm tra chất lượng và hồ sơ kỹ thuật cần chuẩn bị.
Bước 2: Kiểm tra tình trạng hàng mới hay đã qua sử dụng
Doanh nghiệp cần xác định rõ hàng là mới 100%, hàng bảo hành, hàng thay thế, hàng refurbished, hàng used hay hàng tháo xe. Với hàng không phải mới, cần kiểm tra kỹ chính sách nhập khẩu trước khi triển khai.
Nếu nhà cung cấp không thể xác nhận tình trạng hàng hóa, doanh nghiệp nên thận trọng vì đây là yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thông quan.
Bước 3: Xác định mã HS, thuế và chính sách kiểm tra
Dựa trên catalogue, part number, vật liệu, công dụng và model xe sử dụng, doanh nghiệp xác định mã HS, thuế nhập khẩu, VAT, C/O và khả năng cần kiểm tra chất lượng. Với lô hàng nhiều mã, nên lập bảng mã HS dự kiến theo từng dòng hàng.
Bước 4: Chuẩn bị chứng từ và khai báo hải quan
Doanh nghiệp chuẩn bị bộ chứng từ thương mại, tài liệu kỹ thuật, bảng kê phụ tùng và khai báo hải quan theo từng dòng hàng. Nếu bị phân luồng kiểm tra, cần có catalogue, ảnh sản phẩm, CO/CQ hoặc tài liệu kỹ thuật để giải trình.
Bước 5: Thông quan và vận chuyển về kho phụ tùng
Sau khi hoàn tất thủ tục, hàng được vận chuyển về kho, garage, đại lý phân phối hoặc trung tâm bảo hành. Với phụ tùng nhỏ, giá trị cao, doanh nghiệp cần chú ý đóng gói, kiểm đếm và bảo quản.
Các mặt hàng như cảm biến, ECU, board mạch, đèn, gương hoặc phụ tùng điện tử cần được đóng gói chống va đập, chống ẩm và kiểm tra ngoại quan khi nhận hàng.
Rủi ro thường gặp khi nhập khẩu phụ tùng ô tô
Nhập khẩu phụ tùng ô tô dễ phát sinh rủi ro do lô hàng thường có nhiều mã, nhiều part number, nhiều nhà sản xuất và nhiều chính sách khác nhau.
Chứng từ ghi chung “auto parts” nhưng không có part number
Nếu không có part number, catalogue hoặc mô tả kỹ thuật, doanh nghiệp có thể khó áp mã HS và giải trình công dụng phụ tùng. Đây là lỗi thường gặp khi nhà cung cấp lập chứng từ quá sơ sài.
Doanh nghiệp nên yêu cầu thể hiện chi tiết từng dòng hàng để hạn chế sai mã HS, sai trị giá hoặc nhầm hàng khi kiểm hóa.
Nhập nhầm phụ tùng cũ, hàng tháo xe hoặc hàng tân trang
Đây là rủi ro lớn vì phụ tùng cũ có thể không đáp ứng chính sách nhập khẩu hoặc phát sinh yêu cầu giải trình. Doanh nghiệp cần kiểm tra tình trạng hàng trước khi xếp hàng.
Nếu hàng là refurbished hoặc hàng tháo xe, cần kiểm tra kỹ hơn về chính sách, chứng từ và khả năng thông quan.
Một lô hàng quá nhiều mã nhưng không tách dòng rõ
Lô phụ tùng thường có nhiều dòng hàng, nhiều part number và nhiều mã HS. Nếu không tách rõ, doanh nghiệp có thể khai sai trị giá, sai thuế hoặc gặp khó khi kiểm hóa.
Cách tốt nhất là lập bảng kê phụ tùng chi tiết theo part number, tên hàng, số lượng, đơn giá, mã HS dự kiến và model xe sử dụng.
Không kiểm tra nhóm phụ tùng thuộc diện quản lý chất lượng
Nếu phụ tùng thuộc diện kiểm tra chất lượng nhưng doanh nghiệp chưa chuẩn bị hồ sơ, quá trình thông quan hoặc lưu thông có thể bị kéo dài. Các nhóm liên quan đến an toàn kỹ thuật cần được rà soát trước khi hàng về cảng.
Phụ tùng nhỏ, giá trị cao bị thất lạc hoặc hư hỏng
Cảm biến, board mạch, ECU, đèn, gương, phụ tùng điện tử và các chi tiết nhỏ có thể bị thất lạc hoặc hư hỏng nếu đóng gói không phù hợp. Doanh nghiệp nên yêu cầu đóng gói chống va đập, chống ẩm và kiểm đếm cẩn thận khi nhận hàng.
Finlogistics hỗ trợ nhập khẩu phụ tùng ô tô như thế nào?
Finlogistics là công ty Forwarder Việt Nam được thành lập từ năm 2014, chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển quốc tế, vận chuyển nội địa và khai báo thủ tục hải quan. Với hệ thống văn phòng tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, TP. Hải Phòng và Lạng Sơn, Finlogistics có khả năng hỗ trợ doanh nghiệp trong nhiều tuyến vận chuyển và nhiều đầu mối thông quan quan trọng.

Đối với dịch vụ nhập khẩu phụ tùng ô tô, Finlogistics hỗ trợ doanh nghiệp rà soát chứng từ trước khi hàng về, tư vấn mã HS tham khảo, kiểm tra catalogue, CO/CQ, part number, bảng kê phụ tùng, C/O, nhãn hàng hóa, hồ sơ kiểm tra chất lượng nếu thuộc diện áp dụng, khai báo hải quan, xử lý phân luồng, tổ chức vận chuyển quốc tế và vận chuyển nội địa về kho, garage hoặc đại lý.
Lợi thế của Finlogistics nằm ở đội ngũ nhân sự có hơn 10 năm kinh nghiệm xuất nhập khẩu, mạng lưới đối tác rộng và khả năng xử lý các lô hàng phụ tùng, linh kiện, máy móc và hàng công nghiệp. Doanh nghiệp nhập khẩu từ Trung Quốc, Thái Lan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Đông Nam Á, châu Âu hoặc các thị trường khác có thể liên hệ Finlogistics để được tư vấn phương án vận chuyển và khai báo phù hợp theo từng lô hàng thực tế.
>>> Xem ngay:
Vận chuyển đường hàng không quốc tế
FAQ về nhập khẩu phụ tùng ô tô
Nhập khẩu phụ tùng ô tô có cần giấy phép không?
Việc nhập khẩu phụ tùng ô tô có cần giấy phép hay không phụ thuộc vào loại phụ tùng, mã HS, tình trạng hàng mới hay đã qua sử dụng và chính sách chuyên ngành tại thời điểm nhập khẩu. Một số phụ tùng có thể làm thủ tục như hàng thông thường, một số khác có thể cần kiểm tra chất lượng hoặc hồ sơ chuyên ngành.
Mã HS phụ tùng ô tô là gì?
Không có một mã HS chung cho toàn bộ phụ tùng ô tô. Mã HS có thể thuộc 8708, 8409, 8512, 7007, 7009, 4016, 8544 hoặc các nhóm khác tùy loại phụ tùng, vật liệu và công dụng.
Phụ tùng ô tô đã qua sử dụng có nhập khẩu được không?
Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ quy định hiện hành, danh mục hàng cấm nhập khẩu và chính sách theo từng mã HS. Không nên nhập phụ tùng cũ hoặc hàng tháo xe khi chưa có kết luận hồ sơ rõ ràng.
Phụ tùng ô tô nhập khẩu có cần kiểm tra chất lượng không?
Tùy loại phụ tùng. Các nhóm liên quan đến an toàn kỹ thuật, bảo vệ môi trường hoặc vận hành xe có thể cần kiểm tra theo hồ sơ thực tế. Doanh nghiệp nên kiểm tra trước khi hàng về cảng.
Một lô hàng nhiều part number có cần tách dòng không?
Có. Với lô hàng nhiều part number, doanh nghiệp nên tách từng dòng hàng trên invoice, packing list và bảng kê phụ tùng. Điều này giúp áp mã HS, tính thuế, kiểm đếm và giải trình hồ sơ thuận lợi hơn.
Finlogistics có hỗ trợ vận chuyển phụ tùng ô tô Door to Door không?
Có. Finlogistics cung cấp dịch vụ vận chuyển quốc tế, khai báo hải quan và vận chuyển nội địa, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng phương án giao nhận phù hợp theo từng lô hàng phụ tùng ô tô nhập khẩu.
Kết luận
Nhập khẩu phụ tùng ô tô cần được kiểm soát kỹ từ khâu xác định nhóm phụ tùng, part number, model xe sử dụng, tình trạng hàng mới hay đã qua sử dụng, mã HS, chính sách kiểm tra chất lượng, nhãn hàng hóa và hồ sơ hải quan. Với lô hàng nhiều phụ tùng, doanh nghiệp nên tách rõ từng dòng hàng để hạn chế rủi ro sai mã HS, sai thuế hoặc khó giải trình khi kiểm tra thực tế.
Nếu doanh nghiệp đang cần nhập khẩu phụ tùng ô tô nhưng chưa chắc chắn về mã HS, thuế, part number, CO/CQ, hồ sơ kỹ thuật, nhãn hàng hóa hoặc chính sách với phụ tùng cũ, Finlogistics có thể hỗ trợ rà soát chứng từ và tư vấn phương án logistics phù hợp theo từng lô hàng thực tế. Liên hệ Finlogistics để được đội ngũ chuyên viên hỗ trợ chi tiết.