Thủ tục nhập khẩu máy nén khí mới nhất 2026
- Admin Finlogistics
- 15/01/2026
Trong hệ thống vận hành sản xuất công nghiệp, máy nén khí được ví như trái tim của toàn bộ quy trình tự động hóa, cung cấp năng lượng khí nén cho các thiết bị cầm tay, dây chuyền lắp ráp và hệ thống điều khiển khí nén. Do đặc thù vận hành dưới áp suất lớn, thiết bị này tiềm ẩn các nguy cơ mất an toàn lao động nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Vì vậy, thủ tục nhập khẩu máy nén khí tại Việt Nam không chỉ đơn thuần là việc thông quan hàng hóa mà còn bao gồm các bước kiểm định chuyên ngành khắt khe. Bài viết này từ đội ngũ chuyên gia Finlogistics sẽ cung cấp lộ trình chi tiết nhất để doanh nghiệp thực hiện nhập khẩu mặt hàng này một cách hiệu quả.
Chính sách quản lý nhà nước đối với mặt hàng máy nén khí

Việc nhập khẩu máy nén khí chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản quy phạm pháp luật. Doanh nghiệp cần xác định rõ tình trạng hàng hóa (mới hay cũ) để áp dụng đúng hành lang pháp lý.
Văn bản pháp luật căn cứ
Doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ các văn bản sau trước khi tiến hành giao dịch:
-
Luật Hải quan số 54/2014/QH13: Quy định về quy trình hải quan và quản lý nhà nước.
-
Nghị định số 69/2018/NĐ-CP: Hướng dẫn Luật Quản lý ngoại thương về danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu.
-
Thông tư số 22/2018/TT-BLĐTBXH: Quy định danh mục sản phẩm, hàng hóa nhóm 2 thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (Trong đó có bình chịu áp lực của máy nén khí).
-
Quyết định số 18/2019/QĐ-TTg: Quy định việc nhập khẩu máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ đã qua sử dụng.
-
Nghị định số 43/2017/NĐ-CP: Quy định về ghi nhãn hàng hóa (Sửa đổi bởi Nghị định 111/2021/NĐ-CP).
Phân loại đối tượng quản lý theo tình trạng máy
Căn cứ vào nghiệp vụ thực tế tại Finlogistics, chính sách nhập khẩu được phân định như sau:
-
Máy nén khí mới 100%: Không thuộc danh mục cấm nhập khẩu hay cần giấy phép nhập khẩu từ Bộ Công Thương. Tuy nhiên, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng và kiểm định kỹ thuật an toàn thiết bị áp lực sau khi hàng về cảng.
-
Máy nén khí đã qua sử dụng: Đây là nhóm hàng hóa rủi ro cao. Căn cứ Quyết định 18/2019/QĐ-TTg, máy nén khí cũ chỉ được phép nhập khẩu khi có tuổi đời không quá 10 năm và đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường của Việt Nam. Doanh nghiệp phải cung cấp chứng thư giám định về năm sản xuất và tình trạng thiết bị.
Tra cứu mã HS Code và Phân tích biểu thuế nhập khẩu máy nén khí 2026
Việc xác định chính xác mã HS (Harmonized System) là bước quan trọng nhất để tính toán chi phí thuế và xác định các quy định kiểm tra chuyên ngành tương ứng.
Phân loại mã HS máy nén khí theo nhóm 8414
Máy nén khí thuộc nhóm 8414: Bơm không khí hoặc bơm chân không, máy nén không khí hay các chất khí khác và quạt. Dưới đây là bảng mã HS chi tiết do Finlogistics tổng hợp:
| Mã HS Code | Mô tả hàng hóa theo đặc tính kỹ thuật | Thuế NK Ưu đãi (%) | Thuế VAT (%) |
|---|---|---|---|
| 8414.30.00 | Máy nén dùng cho thiết bị làm lạnh (máy nén lạnh) | 0% | 10% |
| 8414.40.00 | Máy nén không khí lắp trên khung xe có bánh xe để kéo đi | 10 – 15% | 10% |
| 8414.80.11 | Máy nén khí kiểu trục vít (Screw air compressors) | 0% | 10% |
| 8414.80.12 | Máy nén khí kiểu piston (Piston air compressors) | 5% | 10% |
| 8414.80.19 | Các loại máy nén khí công nghiệp khác | 5% | 10% |
Chiến lược tối ưu hóa thuế suất thông qua C/O
Hầu hết các mã HS của máy nén khí có mức thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) khá thấp hoặc bằng 0%. Tuy nhiên, đối với một số dòng máy nén khí lắp trên khung xe có thuế suất cao (10-15%), doanh nghiệp cần tận dụng các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) để hưởng ưu đãi thuế đặc biệt 0%:
-
Form E: Nhập khẩu từ Trung Quốc (ASEAN – Trung Quốc).
-
Form D: Nhập khẩu nội khối ASEAN.
-
Form EUR.1: Nhập khẩu từ Liên minh Châu Âu theo hiệp định EVFTA.
-
Form VJC/AJ: Nhập khẩu từ Nhật Bản.
Finlogistics khuyến nghị doanh nghiệp nên yêu cầu đối tác gửi bản nháp chứng nhận xuất xứ trước khi phát hành bản chính thức để đội ngũ chuyên gia của chúng tôi kiểm tra tính hợp lệ về tiêu chuẩn xuất xứ (như RVC, CTC), đảm bảo doanh nghiệp không bị bác bỏ đặc quyền hưởng thuế ưu đãi tại cửa khẩu.
>>> Xem thêm: Cập nhật biểu thuế xuất nhập khẩu mới nhất 2026
Quy trình kiểm tra chuyên ngành và Kiểm định kỹ thuật an toàn

Đây là giai đoạn phức tạp nhất trong thủ tục nhập khẩu máy nén khí. Vì thiết bị tích hợp bình chứa khí nén (bình tích áp), nên nó được xếp vào danh mục thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động.
Đăng ký kiểm tra nhà nước về chất lượng
Trước khi mở tờ khai hải quan, doanh nghiệp phải đăng ký kiểm tra chất lượng hàng hóa nhập khẩu trên hệ thống Một cửa quốc gia (VNSW).
-
Cơ quan tiếp nhận: Cục An toàn lao động hoặc các đơn vị được ủy quyền bởi Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
-
Hồ sơ cần thiết: Đơn đăng ký theo mẫu, Hợp đồng, Invoice, Packing List, và Catalog kỹ thuật thể hiện rõ dung tích bình chứa cũng như áp suất làm việc.
Quy trình kiểm định kỹ thuật an toàn thực tế
Sau khi hoàn thành bước đăng ký và được Hải quan cho phép đưa hàng về kho bảo quản, doanh nghiệp phải mời trung tâm kiểm định xuống hiện trường.
-
Kiểm tra hồ sơ kỹ thuật: Đối chiếu Catalog, sơ đồ nguyên lý vận hành.
-
Kiểm tra bên ngoài và bên trong: Đánh giá tình trạng vật lý của bình chứa khí, các mối hàn và sự nguyên vẹn của thiết bị.
-
Thử nghiệm áp suất: Đây là bước quan trọng nhất. Thiết bị sẽ được thử nghiệm ở mức áp suất cao hơn áp suất làm việc định mức để đảm bảo không rò rỉ hoặc biến dạng.
-
Kiểm tra thiết bị an toàn: Kiểm định sự hoạt động chính xác của van an toàn và đồng hồ đo áp suất.
-
Cấp giấy chứng nhận: Sau khi có kết quả đạt yêu cầu, trung tâm kiểm định sẽ cấp Giấy chứng nhận kết quả kiểm định an toàn. Doanh nghiệp nộp chứng thư này để hoàn tất thông quan chính thức.
Thành phần hồ sơ hải quan và Trình tự thông quan thực tế

Hồ sơ hải quan nhập khẩu máy nén khí phải được chuẩn bị đồng bộ, đảm bảo tính nhất quán giữa các thông số kỹ thuật và chứng từ thanh toán.
Thành phần hồ sơ hải quan chuẩn hóa
Căn cứ Thông tư 39/2018/TT-BTC, bộ hồ sơ bao gồm:
-
Tờ khai hải quan nhập khẩu (Vnaccs): Kết quả truyền dữ liệu từ phần mềm ECUS.
-
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Thể hiện rõ giá trị giao dịch.
-
Phiếu đóng gói (Packing List): Chi tiết về quy cách đóng gói và trọng lượng.
-
Vận đơn (Bill of Lading): Chứng từ vận tải quốc tế.
-
Giấy xác nhận đăng ký kiểm tra chất lượng: Đã có số tiếp nhận từ hệ thống Một cửa quốc gia.
-
Chứng nhận xuất xứ (C/O): Bản gốc hoặc bản điện tử hợp lệ.
-
Catalog kỹ thuật: Tài liệu bắt buộc để Hải quan đối chiếu công năng và thông số bình áp lực.
Quy trình thực hiện tại cửa khẩu của Finlogistics
Đội ngũ nghiệp vụ của Finlogistics thực hiện thông quan theo quy trình 5 bước tối ưu:
-
Khai báo hệ thống: Truyền tờ khai hải quan ngay khi hàng về đến cảng/sân bay.
-
Làm thủ tục tại Chi cục hải quan: Nộp hồ sơ giấy (đối với luồng Vàng) hoặc thực hiện kiểm hóa (đối với luồng Đỏ).
-
Xin đưa hàng về bảo quản: Đây là nghiệp vụ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí lưu kho tại cảng. Chúng tôi sẽ cam kết với hải quan đưa hàng về kho riêng của doanh nghiệp để thực hiện kiểm định chuyên ngành.
-
Thực hiện kiểm định: Phối hợp cùng cơ quan chức năng lấy mẫu và kiểm định an toàn tại kho của doanh nghiệp.
-
Thông quan chính thức: Sau khi có chứng thư kiểm định đạt chuẩn, chúng tôi sẽ cập nhật lên hệ thống hải quan để hoàn tất việc thông quan và giải phóng lô hàng.
>>> Xem Thêm: Thủ tục hải quan 2026 và quy trình thông quan tập trung
Hướng dẫn nhập khẩu các loại máy nén khí đặc thù

Mỗi loại công nghệ nén khí sẽ có những điểm lưu ý riêng biệt về mặt chính sách và thuế suất.
Máy nén khí trục vít (Screw Air Compressors)
Đây là dòng máy phổ biến nhất trong sản xuất công nghiệp nhờ độ bền và hiệu suất cao. Mã HS thường dùng là 8414.80.11 với thuế nhập khẩu 0%. Điểm cần lưu ý khi thực hiện thủ tục nhập khẩu máy nén khí trục vít là dung tích bình tích áp thường đi kèm bên trong máy. Doanh nghiệp phải khai báo chi tiết thông số này để tránh bị hải quan nghi ngờ về việc thiếu kiểm tra an toàn áp lực.
Máy nén khí làm lạnh (Máy nén lạnh)
Máy nén lạnh (mã HS 8414.30.00) được sử dụng trong các hệ thống điều hòa không khí hoặc kho lạnh công nghiệp. Khác với máy nén khí thông thường, máy nén lạnh thường không có bình chứa khí nén lớn gắn liền. Tuy nhiên, nếu máy nén lạnh thuộc danh mục thiết bị hiệu suất thấp, doanh nghiệp có thể phải thực hiện kiểm tra dán nhãn năng lượng theo quy định của Bộ Công Thương.
Máy nén khí kiểu Piston
Thường dùng trong các xưởng sửa chữa hoặc quy mô nhỏ. Dòng máy này có bình tích áp lộ thiên rất rõ ràng. Việc ghi nhãn hàng hóa trên bình tích áp phải tuân thủ đúng các quy chuẩn về chế tạo bình chịu áp lực để vượt qua vòng kiểm định an toàn kỹ thuật.
Những rủi ro và Giải pháp phòng ngừa
Dựa trên 20 năm kinh nghiệm xử lý các lô hàng khó, chúng tôi xin cảnh báo doanh nghiệp các rủi ro thường gặp sau:
Sai lệch thông tin trên nhãn hàng hóa (Labeling)
Nghị định 43/2017/NĐ-CP yêu cầu nhãn gốc trên máy nén khí phải thể hiện đầy đủ:
-
Tên sản phẩm và Model.
-
Tên nhà sản xuất và địa chỉ xuất xứ (Made in…).
-
Năm sản xuất.
- Thông số kỹ thuật: Áp suất làm việc tối đa (Max Working Pressure), Công suất động cơ (kW/HP), Dung tích bình tích áp (Liters).Nếu nhãn mác thiếu các thông tin này, doanh nghiệp sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính và buộc phải dán nhãn bổ sung dưới sự giám sát của hải quan, dẫn đến chậm trễ thời gian đưa máy vào sản xuất.
Vấn đề tham vấn giá hải quan
Máy nén khí là mặt hàng có trị giá cao và đa dạng về thương hiệu (Atlas Copco, Hitachi, Fusheng…). Nếu giá khai báo thấp hơn danh mục rủi ro của ngành, hải quan sẽ tiến hành tham vấn giá. Finlogistics hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị bộ hồ sơ chứng minh trị giá giao dịch (Hợp đồng, Swift chuyển tiền, Catalog giá niêm yết của hãng) để bảo vệ mức giá khai báo, tránh việc bị áp thuế cao một cách vô lý.
>>> Xem thêm: 5 lỗi sai phổ biến trên packing list khiến hàng hóa bị kẹt tại cảng và cách xử lý
Nhập khẩu máy cũ quá tuổi quy định
Rất nhiều doanh nghiệp muốn tiết kiệm chi phí bằng cách nhập khẩu máy nén khí cũ từ Nhật Bản hoặc Châu Âu. Tuy nhiên, nếu máy đã quá 10 năm kể từ ngày sản xuất, việc nhập khẩu là bất khả thi. Finlogistics khuyến nghị doanh nghiệp nên yêu cầu đối tác nước ngoài chụp ảnh rõ nét nhãn mác (Plate) của máy để chúng tôi kiểm tra năm sản xuất trước khi doanh nghiệp thực hiện thanh toán.
Tại sao doanh nghiệp nên lựa chọn dịch vụ của Finlogistics?

Trong kỷ nguyên logistics hiện đại, sự minh bạch, chính xác và chuyên môn sâu là chìa khóa giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Finlogistics khẳng định vị thế là đối tác chiến lược hàng đầu thông qua các giá trị cốt lõi sau:
Đội ngũ chuyên gia am hiểu tường tận hệ thống pháp luật
Chúng tôi sở hữu đội ngũ nhân sự giàu kinh nghiệm thực chiến, những người đã trực tiếp xử lý hàng ngàn lô hàng máy móc thiết bị phức tạp. Sự am hiểu về các quy chuẩn kỹ thuật của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội cũng như các nghị định về quản lý hải quan giúp chúng tôi luôn đưa ra giải pháp an toàn pháp lý tuyệt đối cho khách hàng.
Năng lực xử lý hồ sơ chuyên ngành nhanh chóng
Finlogistics đã xây dựng được mạng lưới cộng tác chặt chẽ với các trung tâm kiểm định uy tín và các cơ quan quản lý nhà nước trên toàn quốc. Điều này cho phép chúng tôi đẩy nhanh tiến độ đăng ký kiểm tra chất lượng và lấy chứng thư kiểm định, giúp doanh nghiệp sớm đưa thiết bị vào sản xuất, giảm thiểu tối đa chi phí lưu kho bãi.
Giải pháp trọn gói và Tối ưu hóa chi phí
Chúng tôi cung cấp giải pháp từ khâu tư vấn mã HS Code, đàm phán Incoterms đến vận chuyển quốc tế đa phương thức. Mục tiêu của Finlogistics không chỉ là thông quan hàng hóa, mà là giúp doanh nghiệp nộp thuế đúng và đủ, tận dụng tối đa các ưu đãi từ FTA để tăng tính cạnh tranh cho sản phẩm.
Minh bạch và Trách nhiệm trong từng công đoạn
Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin trung thực, rõ ràng về lộ trình hàng hóa và các khoản chi phí phát sinh. Mọi vướng mắc về nhãn mác, trị giá khai báo hải quan hay tình trạng thiết bị cũ đều được chúng tôi tư vấn giải pháp khắc phục trước khi hàng về đến cảng Việt Nam.
>>> Xem thêm: Thủ tục nhập khẩu máy hút bụi theo quy định pháp lý mới nhất 2026
Thủ tục nhập khẩu máy in chi tiết mới nhất 2026
Các câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu máy nén khí (FAQ)
Máy nén khí mini cầm tay có phải kiểm định an toàn không?
Căn cứ Thông tư 22/2018/TT-BLĐTBXH, nếu bình tích áp có dung tích dưới ngưỡng quy định (thường dưới 5 lít hoặc áp suất thấp tùy loại), có thể được miễn kiểm tra chất lượng. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn pháp lý, doanh nghiệp nên gửi catalog kỹ thuật để chuyên gia của chúng tôi thẩm định trước khi nhập khẩu.
Thời gian hoàn tất thủ tục thông quan máy nén khí mất bao lâu?
Thông thường, từ lúc đăng ký đến khi có kết quả kiểm định đạt tiêu chuẩn và thông quan chính thức mất từ 3 đến 5 ngày làm việc. Tại Finlogistics, chúng tôi luôn nỗ lực rút ngắn thời gian này để đảm bảo tiến độ lắp đặt thiết bị cho khách hàng.
Thuế VAT cho máy nén khí công nghiệp là bao nhiêu?
Theo quy định hiện hành năm 2026, thuế giá trị gia tăng (VAT) cho mặt hàng máy nén khí nhập khẩu thông thường là 10%. Tuy nhiên, tùy vào từng thời điểm điều chỉnh chính sách thuế của Chính phủ (ví dụ giảm thuế VAT hỗ trợ kinh tế), mức thuế này có thể được điều chỉnh theo quy định mới nhất.
Có được phép nhập khẩu máy nén khí cũ từ Trung Quốc không?
Việc nhập khẩu máy cũ từ Trung Quốc hoàn toàn hợp lệ nếu đáp ứng tiêu chí dưới 10 năm sản xuất và có chứng thư giám định chất lượng. Tuy nhiên, hồ sơ giám định tại nguồn (Trung Quốc) cần được chuẩn bị cực kỳ kỹ lưỡng để hải quan Việt Nam chấp nhận.
Lời kết
Thực hiện thủ tục nhập khẩu máy nén khí là một quy trình nghiệp vụ đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức hải quan và am hiểu kỹ thuật thiết bị áp lực. Việc chuẩn bị hồ sơ sai lệch hoặc thiếu kiểm định an toàn có thể dẫn đến những tổn thất tài chính nặng nề cho doanh nghiệp.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang có kế hoạch nhập khẩu hệ thống máy nén khí hoặc đang gặp khó khăn với các quy định về kiểm tra chất lượng, hãy liên hệ ngay với Finlogistics. Chúng tôi cam kết mang lại giải pháp thông quan an toàn, nhanh chóng và tiết kiệm nhất thị trường.
Liên hệ ngay để được tư vấn báo giá cước vận chuyển & thủ tục ưu đãi nhất: