Thủ tục nhập khẩu hàng hàn quốc về Việt Nam chi tiết
- Admin Finlogistics
- 17/02/2026
Mối quan hệ giao thương giữa Việt Nam và Hàn Quốc đã trải qua những giai đoạn phát triển nhảy vọt, đưa xứ sở Kim Chi trở thành một trong những đối tác chiến lược quan trọng nhất. Với sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia và làn sóng đầu tư mạnh mẽ, nhu cầu nhập khẩu hàng Hàn Quốc không chỉ dừng lại ở các mặt hàng tiêu dùng mà còn mở rộng sang nguyên liệu sản xuất, máy móc thiết bị và công nghệ cao. Việc thấu hiểu các quy định pháp lý, tận dụng các hiệp định thương mại tự do và xây dựng quy trình logistics tối ưu là chìa khóa để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Bài viết sau đây từ đội ngũ chuyên gia tại Finlogistics cung cấp phân tích toàn diện và chi tiết nhất về nghiệp vụ nhập khẩu hàng hóa từ thị trường Hàn Quốc.
1. Vị thế chiến lược của thị trường Hàn Quốc trong chuỗi cung ứng Việt Nam
Hàn Quốc hiện giữ vững vị trí là nhà đầu tư lớn nhất và đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam. Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu đã biến Việt Nam thành cứ điểm sản xuất quan trọng của nhiều tập đoàn Hàn Quốc. Điều này thúc đẩy dòng chảy hàng hóa hai chiều, đặc biệt là việc nhập khẩu nguyên liệu đầu vào và máy móc phục vụ sản xuất.

Hệ thống hạ tầng cảng biển và hàng không tại Hàn Quốc như cảng Busan, Incheon hay sân bay quốc tế Incheon thuộc nhóm hiện đại nhất thế giới. Sự kết nối thuận tiện này giúp thời gian vận chuyển từ Hàn Quốc về các cảng lớn tại Việt Nam như Hải Phòng hay Cát Lái được rút ngắn tối đa. Bên cạnh đó, các sản phẩm tiêu dùng Hàn Quốc như mỹ phẩm, thực phẩm chức năng luôn chiếm được lòng tin tuyệt đối của người tiêu dùng Việt về chất lượng và tiêu chuẩn an toàn.
2. Các nhóm hàng hóa trọng điểm khi nhập khẩu từ Hàn Quốc
Việc xác định đúng danh mục hàng hóa và chính sách quản lý chuyên ngành là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo lộ trình thông quan thông suốt.
2.1. Nhóm hàng Mỹ phẩm và Chăm sóc sắc đẹp
Đây là mặt hàng có kim ngạch nhập khẩu cực lớn nhưng chịu sự quản lý khắt khe của Bộ Y tế.
-
Quy định pháp lý: Căn cứ Thông tư 06/2011/TT-BYT, mọi sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩu đều phải thực hiện công bố mỹ phẩm trước khi đưa hàng về cảng.
-
Lưu ý nghiệp vụ: Doanh nghiệp cần cung cấp Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) và Thư ủy quyền (POA) từ nhà sản xuất tại Hàn Quốc. Việc rà soát thành phần sản phẩm theo hiệp định hòa hợp mỹ phẩm ASEAN là bắt buộc để tránh các chất cấm.
2.2. Nhóm hàng Thực phẩm và Thực phẩm chức năng
Hàn Quốc nổi tiếng với các sản phẩm nhân sâm, hồng sâm và các loại thực phẩm bổ sung bảo vệ sức khỏe.
-
Quy định pháp lý: Tuân thủ Luật An toàn thực phẩm và Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
-
Thủ tục: Doanh nghiệp phải thực hiện tự công bố hoặc đăng ký bản công bố sản phẩm tại cơ quan có thẩm quyền. Khi hàng cập cảng, cơ quan chức năng sẽ thực hiện kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm tùy theo mức độ rủi ro (kiểm thường, kiểm giảm hoặc kiểm chặt).
2.3. Nhóm hàng Máy móc, Thiết bị và Dây chuyền sản xuất
Phục vụ nhu cầu hiện đại hóa sản xuất tại các khu công nghiệp.
-
Máy móc mới: Khai báo theo mã HS và kiểm tra chất lượng nếu thuộc danh mục quản lý của các Bộ chuyên ngành.
-
Máy móc cũ: Phải tuân thủ Quyết định 18/2019/QĐ-TTg. Yêu cầu quan trọng nhất là thiết bị không được quá mười năm tuổi và phải được giám định về hiệu suất, tiêu chuẩn an toàn và bảo vệ môi trường bởi các tổ chức giám định được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định.
2.4. Nhóm hàng Linh kiện điện tử và Chất bán dẫn
Là nhóm hàng chủ lực phục vụ cho các nhà máy lắp ráp công nghệ cao tại Bắc Ninh, Thái Nguyên và thành phố Hồ Chí Minh. Nhóm hàng này thường yêu cầu vận chuyển bằng đường hàng không và quy trình thông quan hỏa tốc để đảm bảo tiến độ sản xuất.
3. Quy trình 7 bước nhập khẩu hàng Hàn Quốc chính ngạch chuyên sâu

Để thực hiện một lô hàng nhập khẩu từ Hàn Quốc thành công, doanh nghiệp cần phối hợp nhịp nhàng giữa các khâu từ ký kết hợp đồng đến khi hàng về kho.
Bước 1: Đàm phán và thiết lập Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract)
Đây là cơ sở pháp lý cao nhất cho mọi giao dịch. Hai bên cần thống nhất các điều kiện Incoterms phổ biến như FOB (giao hàng tại cảng xuất Busan/Incheon) hoặc CIF (giao hàng đến cảng Hải Phòng/Cát Lái). Các chi tiết về thông số kỹ thuật, phương thức thanh toán (T/T, L/C) và thời hạn giao hàng phải được ghi nhận chi tiết để làm căn cứ xử lý tranh chấp nếu có.
Bước 2: Thực hiện thủ tục xin giấy phép và Công bố sản phẩm
Đối với các mặt hàng đặc thù như mỹ phẩm, thực phẩm hay thiết bị y tế, việc xin giấy phép hoặc công bố phải được thực hiện từ sớm. Thông thường, quá trình này mất từ mười đến hai mươi ngày làm việc. Nếu hàng về cảng mà chưa có kết quả công bố, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với phí lưu kho bãi cực lớn và rủi ro bị xử phạt hành chính.
Bước 3: Kiểm soát bộ chứng từ xuất khẩu từ phía Hàn Quốc
Phòng nghiệp vụ tại Finlogistics luôn khuyến nghị khách hàng kiểm tra bản nháp (draft) của chứng từ trước khi nhà cung cấp phát hành bản gốc. Các chứng từ cần rà soát bao gồm:
-
Hóa đơn thương mại (Invoice).
-
Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List).
-
Vận đơn (Bill of Lading).
-
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).
Sự thống nhất về tên hàng, mã HS và trọng lượng trên tất cả chứng từ là yêu cầu bắt buộc để thông quan nhanh chóng.
Bước 4: Thu xếp phương thức vận chuyển quốc tế
Tùy vào đặc tính hàng hóa và yêu cầu về thời gian:
-
Đường biển (Sea Freight): Thường mất từ năm đến chín ngày hành trình. Phù hợp cho hàng container số lượng lớn, máy móc thiết bị nặng.
-
Đường hàng không (Air Freight): Thời gian chỉ từ một đến hai ngày. Phù hợp cho mỹ phẩm cao cấp, linh kiện điện tử hoặc hàng mẫu.
Bước 5: Thực hiện Khai báo hải quan điện tử
Khi hàng sắp cập cảng hoặc sân bay, doanh nghiệp tiến hành truyền tờ khai hải quan trên hệ thống VNACCS/VCIS. Việc áp mã HS chính xác và khai báo trị giá trung thực là yếu tố quyết định kết quả phân luồng tờ khai (Xanh, Vàng hoặc Đỏ).
Bước 6: Kiểm tra chuyên ngành và Kiểm hóa thực tế
Nếu tờ khai rơi vào luồng Vàng hoặc Đỏ và hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành:
-
Lấy mẫu kiểm định chất lượng hoặc vệ sinh an toàn thực phẩm.
-
Kiểm tra thực tế hàng hóa để đối chiếu với khai báo trên tờ khai về nhãn mác, xuất xứ và quy cách sản phẩm.
Bước 7: Thông quan, nộp thuế và giải phóng hàng về kho
Sau khi hoàn thành các nghĩa vụ thuế và có kết quả kiểm tra chuyên ngành đạt yêu cầu, cơ quan hải quan sẽ chấp nhận thông quan. Doanh nghiệp thực hiện thủ tục tại kho bãi để kéo hàng về địa điểm kho nội địa, kết thúc quy trình nhập khẩu.
4. Phân tích chính sách thuế và chiến lược tận dụng Hiệp định FTA

Việc tối ưu hóa chi phí nhập khẩu hàng Hàn Quốc phụ thuộc lớn vào việc doanh nghiệp áp dụng hiệp định thương mại tự do nào để hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt.
4.1. So sánh các hiệp định thương mại tự do (FTA)
Hiện nay, hàng hóa nhập khẩu từ Hàn Quốc vào Việt Nam có thể áp dụng ba hiệp định chính:
-
VKFTA (Vietnam – Korea FTA): Đây là hiệp định song phương mang lại mức ưu đãi sâu nhất cho nhiều dòng hàng. Sử dụng C/O Form VK.
-
AKFTA (ASEAN – Korea FTA): Hiệp định đa phương giữa ASEAN và Hàn Quốc. Sử dụng C/O Form AK.
-
RCEP (Regional Comprehensive Economic Partnership): Hiệp định mới với các quy tắc xuất xứ linh hoạt hơn trong chuỗi giá trị đa quốc gia.
4.2. Điều kiện để hưởng thuế suất ưu đãi 0%
Để được áp dụng mức thuế ưu đãi, hàng hóa phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe:
-
Quy tắc xuất xứ (ROO): Hàng hóa phải có xuất xứ thuần túy từ Hàn Quốc hoặc đáp ứng tỷ lệ hàm lượng giá trị khu vực (RVC) theo quy định của từng hiệp định.
-
Vận chuyển trực tiếp: Hàng hóa phải được vận chuyển thẳng từ cảng Hàn Quốc về cảng Việt Nam. Trong trường hợp quá cảnh qua nước thứ ba, phải đảm bảo hàng nằm dưới sự giám sát của hải quan và không thực hiện bất kỳ công đoạn gia công nào khác.
-
Chứng từ hợp lệ: C/O bản gốc phải hợp lệ về hình thức, chữ ký, con dấu và các thông tin chi tiết phải khớp với bộ hồ sơ hải quan.
5. Hệ thống chứng từ bắt buộc trong hồ sơ hải quan
Sự chuyên nghiệp trong việc chuẩn bị hồ sơ giúp doanh nghiệp giảm thiểu thời gian chờ đợi tại cửa khẩu.
| Loại chứng từ | Vai trò và yêu cầu kỹ thuật |
| Hợp đồng ngoại thương | Thể hiện đầy đủ điều khoản thương mại và trách nhiệm các bên. |
| Hóa đơn thương mại | Căn cứ tính thuế và thanh toán ngân hàng. Phải thể hiện đơn giá rõ ràng. |
| Phiếu đóng gói | Mô tả chi tiết cách thức xếp hàng, trọng lượng tịnh và trọng lượng thô. |
| Vận đơn đường biển/hàng không | Chứng từ vận tải và xác nhận quyền sở hữu hàng hóa. |
| Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) | Yếu tố tiên quyết để giảm thuế nhập khẩu. Thường là Form VK hoặc AK. |
| Giấy công bố sản phẩm | Bắt buộc đối với mỹ phẩm, thực phẩm, thiết bị y tế. |
| Giấy phép nhập khẩu | Dành cho các mặt hàng thuộc danh mục hạn chế hoặc quản lý đặc biệt. |
6. Những rủi ro thực chiến và kỹ thuật xử lý rủi ro hiện trường
Trong quá trình nhập khẩu hàng Hàn Quốc, không ít doanh nghiệp gặp phải những vướng mắc phát sinh ngay tại biên giới.
6.1. Rủi ro về Nhãn mác hàng hóa (Labeling)
Đây là lỗi phổ biến nhất dẫn đến xử phạt hành chính và chậm thông quan.
-
Quy định: Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, nhãn gốc trên sản phẩm phải thể hiện rõ tên hàng, xuất xứ, tên nhà sản xuất bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn.
-
Xử lý: Doanh nghiệp phải dán nhãn phụ tiếng Việt đầy đủ các thông tin theo công bố trước khi đưa hàng ra lưu thông trên thị trường. Việc thiếu nhãn gốc có thể khiến hàng bị buộc tái xuất hoặc tiêu hủy.
6.2. Rủi ro bác bỏ Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)
Cơ quan hải quan có quyền nghi ngờ và bác bỏ C/O nếu phát hiện sai lệch.
-
Nguyên nhân: Sai tên tàu, lỗi đánh máy về số lượng, hoặc chữ ký của cán bộ cấp C/O tại Hàn Quốc không khớp với mẫu lưu trong hệ thống.
-
Kỹ thuật xử lý: Nhân sự hiện trường tại Finlogistics sẽ thực hiện giải trình dựa trên các chứng từ vận tải hoặc xin nợ C/O để bổ sung bản điều chỉnh từ phía đối tác Hàn Quốc nhằm bảo vệ mức thuế ưu đãi cho doanh nghiệp.
6.3. Rủi ro về tham vấn trị giá hải quan
Hải quan có thể nghi ngờ doanh nghiệp khai thấp trị giá để trốn thuế.
-
Xử lý: Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ tham vấn giá bao gồm bằng chứng thanh toán qua ngân hàng, hợp đồng tương tự và các tài liệu chứng minh mức giá khai báo là phù hợp với thị trường quốc tế.
7. Xu hướng nhập khẩu hàng Hàn Quốc bền vững

Hoạt động giao thương ngày nay không chỉ dừng lại ở việc mua và bán, mà còn hướng tới sự bền vững và trách nhiệm xã hội.
Vận tải xanh và tối ưu hóa lộ trình
Sử dụng các phương thức vận chuyển ít phát thải và tối ưu hóa không gian container giúp doanh nghiệp giảm chi phí Logistics tổng thể. Hàn Quốc đang dẫn đầu trong việc áp dụng tàu vận tải chạy bằng nhiên liệu sạch, giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Số hóa thủ tục và Hải quan thông minh
Việc sử dụng chứng từ điện tử, C/O điện tử giữa Việt Nam và Hàn Quốc giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ từ vài ngày xuống còn vài giờ. Doanh nghiệp cần nhanh chóng thích nghi với các hệ thống truyền dữ liệu số để không bị tụt hậu trong cuộc đua về tốc độ.
8. Tại sao nên lựa chọn dịch vụ từ Finlogistics cho tuyến Hàn Quốc?
Với kinh nghiệm dày dạn trong việc điều phối dòng hàng từ các cảng Busan, Incheon và sân bay Incheon về Việt Nam, Finlogistics tự hào mang đến giải pháp toàn diện cho khách hàng.
-
Mạng lưới đại lý uy tín: Chúng tôi có sự kết nối chặt chẽ với các đối tác Logistics tại Hàn Quốc, hỗ trợ kiểm soát hàng hóa tại kho người bán và xử lý chứng từ xuất khẩu hỏa tốc.
-
Chuyên môn sâu về chính sách mặt hàng: Đội ngũ am hiểu tường tận quy trình công bố mỹ phẩm, thực phẩm chức năng và kiểm tra chất lượng máy móc thiết bị cũ.
-
Tối ưu hóa chi phí thuế: Chuyên gia tư vấn sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn giữa Form VK, AK hoặc RCEP để có mức thuế nhập khẩu thấp nhất có thể.
-
Dịch vụ hiện trường chuyên nghiệp: Có mặt trực tiếp tại các chi cục hải quan cửa khẩu để xử lý các vấn đề phát sinh về kiểm hóa hay tham vấn giá, đảm bảo hàng về kho đúng tiến độ.
9. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về nhập khẩu hàng Hàn Quốc
Thời gian vận chuyển tàu biển từ Busan về cảng Hải Phòng mất bao lâu?
Thông thường, thời gian vận chuyển (transit time) dao động từ năm đến bảy ngày. Nếu tính cả thời gian làm thủ tục tại hai đầu bến bãi, tổng thời gian từ khi hàng rời kho người bán đến khi về kho người mua là khoảng mười đến mười hai ngày.
Có được phép sử dụng Giấy chứng nhận xuất xứ điện tử cho hàng Hàn Quốc không?
Hiện nay, Việt Nam đã chấp nhận C/O điện tử từ Hàn Quốc thông qua hệ thống tra cứu trực tuyến. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro thất lạc chứng từ gốc và đẩy nhanh tốc độ thông quan.
Làm thế nào để nhập khẩu máy móc cũ từ Hàn Quốc mà không bị vướng thủ tục?
Doanh nghiệp cần thực hiện giám định tại các tổ chức uy tín tại Hàn Quốc hoặc Việt Nam ngay khi hàng về cảng. Phải đảm bảo máy móc còn hoạt động tốt và có tuổi đời không quá mười năm. Việc chuẩn bị tài liệu kỹ thuật và bản dịch thuật công chứng các giấy tờ liên quan là vô cùng cần thiết.
Lời kết
Nhập khẩu hàng Hàn Quốc là một lộ trình đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức về mặt thủ tục và chính sách thuế. Việc xây dựng một quy trình nghiệp vụ chuẩn xác, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật và lựa chọn đối tác Logistics uy tín là yếu tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp.
Finlogistics cam kết luôn đồng hành cùng Quý doanh nghiệp trong mọi khâu của chuỗi cung ứng, từ tư vấn chính sách mặt hàng đến vận hành hiện trường hỏa tốc. Chúng tôi mang đến sự an tâm tuyệt đối, giúp dòng chảy hàng hóa của bạn luôn thông suốt và hiệu quả nhất.
Quý doanh nghiệp đang có nhu cầu nhập khẩu các lô hàng mỹ phẩm, thực phẩm chức năng hoặc máy móc từ Hàn Quốc và cần giải pháp thông quan tối ưu?
Hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia tại Finlogistics ngay hôm nay để nhận được sự tư vấn chuyên sâu và báo giá dịch vụ trọn gói cạnh tranh nhất.